facebook pixel

BẢNG BÁO GIÁ CAMERA CHÍNH HÃNG HIKVISON 2019 Leave a comment

86 / 100

– HIKVISION là một trong những nhà cung cấp hàng đầu thế giới về các sản phẩm giám sát hình ảnh và các giải pháp. Được thành lập vào năm 2001, hiện nay Hikvision là doanh nghiệp toàn cầu với hơn 20.000 nhân viên – trong đó có 9.000 kỹ sư Nghiên cứu & Phát triển (R&D). Với đội R&D lớn nhất trong ngành công nghiệp an ninh với 621 đăng ký sáng chế và 259 bản quyền phần mềm giúp công ty có khả năng đổi mới liên tục. Sản phẩm của công ty có chất lượng cao, đạt các tiêu chuẩn quốc tế: ISO, CE, CCC, UL, FCC, RoHS… Những sản phẩm này đã được sử dụng tại hơn 100 quốc gia.
– HIKVISION luôn nỗ lực nghiên cứu – phát triển các sản phẩm mới, chất lượng cao, Hikvision đã khẳng định vị trí thương hiệu trên toàn thế giới với tốc độ tăng trưởng hàng năm trên 50%, doanh số toàn cầu năm 2016 đạt xấp xỉ 5 tỷ USD. Hàng năm, Hikvision đầu tư 8% doanh số cho nghiên cứu và phát triển. Luôn đứng đầu trong các bảng xếp hạng về thiết bị an ninh và camera quan sát, Hikvision được công nhận là Nhà sản xuất lớn nhất thế giới về camera quan sát – Theo nghiên cứu của Tạp chí A&S (Tạp chí uy tín hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị an ninh).

Trường Thịnh Telecom thấu hiểu những nhu cầu của khách hàng và luôn cố gắng làm hài lòng khách hàng bằng cách cung cấp các sản phẩm chất lượng, công nghệ tiên tiến nhất, mang lại cho khách hàng giải pháp truyền dẫn hiệu quả, góp phần vào sự phát triển của hệ thống hạ tầng thông tin tại Việt Nam.

Trường Thịnh Telecom kính gửi đến quý khách hàng bảng báo giá Camera chính hãng HIKVISION:

BẢNG BÁO GIÁ CAMERA CHÍNH HÃNG HIKVISON 2019

STT Mã sản phẩm Tính năng kỹ thuật Giá bán lẻ Giá bán sỉ
HD-TVI 1 MEGAPIXEL
1 DS-2CE56C0T-IRP
(HD-TVI 1M)
Camera HD hồng ngoại 1/3“, độ phân giải HD 720P, 1 Megapixel, hình ảnh HD cực đẹp, camera HD truyền tín hiệu bằng dây cáp đồng trục, không nén, hình ảnh chuyển động thời gian thực, không có độ trễ.
– Kích thước hình ảnh 1296(H)*732(V)
– Chống nhiểu 3D DNR, chống ngược sáng kỹ thuật số DWDR, cân bằng sáng.
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux IR ON
– Ống kính 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm)
– IP66. Hồng ngoại 20m
500,000 250,000
2 DS-2CE56C0T-IR
(HD-TVI 1M)
580,000 290,000
3 DS-2CE16C0T-IRP
(HD-TVI 1M)
580,000 290,000
4 DS-2CE16C0T-IR
(HD-TVI 1M)
660,000 330,000
5 DS-2CE56C0T-IRM
(HD-TVI 1M)
730,000 365,000
6 DS-2CE16C0T-IT3
(HD-TVI 1M)
Camera HD hồng ngoại thế hệ mới 1/3“, độ phân giải Full HD 720P, 1 Megapixel, hình ảnh Full HD cực đẹp, camera HD truyền tín hiệu bằng dây cáp đồng trục, không nén, hình ảnh chuyển động thời gian thực, không có độ trễ.
– Kích thước hình ảnh 1296(H)*732(V)
– Chống nhiểu 3D DNR, chống ngược sáng kỹ thuật số DWDR, cân bằng sáng.
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux IR ON
– Ống kính 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm)
+ IT3: Hồng ngoại Smart IR EXIR 40m
+ IT5: Hồng ngoại Smart IR EXIR 80m
1,010,000 505,000
7 DS-2CE16C0T-IT5
(HD-TVI 1M)
1,160,000 580,000
8 DS-2CE56C0T-IT3
(HD-TVI 1M)
1,010,000 505,000
HD-TVI 2 MEGAPIXEL GIÁ RẺ
9 DS-2CE56D0T-IRP
(HD-TVI 2M)
Camera HD hồng ngoại , độ phân giải Full HD 1080P, 2 Megapixel, hình ảnh Full HD cực đẹp

– Kích thước hình ảnh 1920(H)x1080(V)
– Chống nhiểu 3D DNR, chống ngược sáng kỹ thuật số DWDR, cân bằng sáng.
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux IR ON
– Ống kính 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm)
– Hồng ngoại 20m
– IP66 weatherproof

730,000 365,000
10 DS-2CE56D0T-IR
(HD-TVI 2M)
810,000 405,000
11 DS-2CE56D0T-IRM
(HD-TVI 2M)
1,160,000 580,000
12 DS-2CE16D0T-IRP
(HD-TVI 2M)
810,000 405,000
13 DS-2CE16D0T-IR
(HD-TVI 2M)
890,000 445,000
14 DS-2CE16D0T-I3F
(HD-TVI 2M)
Camera HD hồng ngoại 2 Megapixel 4 trong 1, hình ảnh Full HD cực đẹp

– Độ phân giải 1920 × 1080
– Ống kính 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 2.8mm, 6mm)
– Day/Night switch
– Hồng ngoại thông minh 30 m
– Hỗ trợ 4 trong 1 TVI/AHD/CVI/CVBS
– IP66

1,120,000 560,000
15 DS-2CE56D0T-IT3
(HD-TVI 2M)
Camera HD hồng ngoại , độ phân giải Full HD 1080P, 2 Megapixel, hình ảnh Full HD cực đẹp
– Kích thước hình ảnh 1920(H)x1080(V)
+ IT3: Hồng ngoại Smart IR EXIR 40m
+ IT5: Hồng ngoại Smart IR EXIR 80m
– Chống nhiểu 3D DNR, chống ngược sáng kỹ thuật số DWDR, cân bằng sáng.
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux IR ON
– Ống kính 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm)
– IP66 weatherproof
1,390,000 695,000
16 DS-2CE16D0T-IT3
(HD-TVI 2M)
1,470,000 735,000
17 DS-2CE16D0T-IT5
(HD-TVI 2M)
1,700,000 850,000
18 DS-2CE16D9T-AIRAZH
(Zoom 10X – hồng ngoại 100m)
Camera HD hồng ngoại tầm xa thế hệ mới, độ phân giải HD 1080P, 2 Megapixel, hình ảnh HD cực đẹp, camera HD truyền tín hiệu bằng dây cáp đồng trục, không nén, hình ảnh chuyển động thời gian thực, không có độ trễ.
– Ống kính zoom quang học tự động lấy nét 5~50mm
– Kích thước hình ảnh 1944(H)*1092(V)
– Tích hợp Heater
– Chống nhiểu 3D DNR, OSD menu, chống ngược sáng kỹ thuật số
– Chống ngược sáng thực WDR 120dB, cân bằng sáng.
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux IR ON
– IP66. Hồng ngoại 110m
– 24VAC/12VDC.
6,800,000 3,400,000
19 DS-2CC12D9T
(HD-TVI 2M)
Camera HD hồng ngoại thế hệ mới 1/3“, độ phân giải Full HD 1080P, 2 Megapixel, hình ảnh Full HD cực đẹp, camera HD truyền tín hiệu bằng dây cáp đồng trục, không nén, hình ảnh chuyển động thời gian thực, không có độ trễ.
– Kích thước hình ảnh 1920(H)x1080(V)
– Chống nhiểu 3D DNR, OSD menu
– Chống ngược sáng thực WDR, cân bằng sáng.
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux IR ON
(Chưa bao gồm ống kính rời)
4,870,000 2,435,000
CAMERA COLORVU 0.0005Lux HD-TVI 2 MP – HÌNH ẢNH MÀU SẮC 24/7
20 DS-2CE10DFT-F – Camera ColorVu chuyên dụng 2MP cho hình ảnh màu sắc 24/7
– Chip hình ảnh thông minh FSI CMOS Sensor cho hình ảnh màu sắc với ánh sáng cực yếu 0.0005Lux/F1.0
– Đèn ánh sáng trắng kiểu mới, tầm xa 20m
– Chống nhiễu 3D DNR
– Nguồn 12 VDC
– OSD Menu(Up the Coax)
– Chống ngược sáng thực True WDR
– IP67
– Lens 3.6 (tùy chọn 6mm)
2,240,000 1,120,000
21 DS-2CE72DFT-F 2,320,000 1,160,000
22 DS-2CE12DFT-F – Camera ColorVu chuyên dụng 2MP cho hình ảnh màu sắc 24/7
– Chip hình ảnh thông minh FSI CMOS Sensor cho hình ảnh màu sắc với ánh sáng cực – yếu 0.0005Lux/F1.0
– Đèn ánh sáng trắng kiểu mới, tầm xa 40m
– Chống nhiễu 3D DNR
– Nguồn 12 VDC
– OSD Menu(Up the Coax)
– Chống ngược sáng thực True WDR
– IP67
– Lens 3.6 (tùy chọn 6mm)
2,550,000 1,275,000
HD-TVI 2 MEGAPIXEL (HỖ TRỢ ĐÈN BAN ĐÊM)
23 DS-2CE16D0T-WL5
(2MP)
Camera HD ngoài trời 2MP CMOS Sensor
– Hỗ trợ 1 đèn ánh sáng trắng lên đến 30m
– Độ nhạy sáng 0.01 Lux/F1.2
– 12 VDC
– DNR, IP66
– Cho hình ảnh có màu sắc suốt 24h
2,090,000 1,045,000
HD-TVI 2 MP CHỐNG BÁO ĐỘNG GIẢ (HỖ TRỢ ĐÈN CẢNH BÁO CHUYỂN ĐỘNG)
24 Camera HD 2 MP high performance CMOS
– Kích thước hình ảnh 1920 × 1080 resolution
– Ống kính 3.6 mm
– Cảnh báo chuyển động PIR detection bằng đèn led ánh sáng trắng
– EXIR 2.0, smart IR, Hồng ngoại up to 20 m IR
– IP67
– PIRLPO: Hỗ trợ cổng alarm out
1,040,000 520,000
DS-2CE71D0T-PIRLPO
(2MP)
1,040,000 520,000
25 DS-2CE11D0T-PIRL
(2MP)
1,040,000 520,000
DS-2CE11D0T-PIRLPO
(2MP)
1,040,000 520,000
26 DS-2CE12D0T-PIRL
(2MP)
Camera HD 2 MP high performance CMOS
– Kích thước hình ảnh 1920 × 1080 resolution
– Ống kính 3.6 mm
– Cảnh báo chuyển động PIR detection bằng đèn led ánh sáng trắng
– 3 chế độ đèn led ánh sáng trắng: luôn bật/bật khi báo động/tắt
– EXIR 2.0, smart IR, Hồng ngoại up to 20 m IR
– IP67
– PIRLO: Hỗ trợ cổng alarm out
1,310,000 655,000
DS-2CE12D0T-PIRLO
(2MP)
1,350,000 675,000
HD-TVI ULTRA LOWLIGHT 2 MP CHỐNG BÁO ĐỘNG GIẢ (HỖ TRỢ ĐÈN CẢNH BÁO CHUYỂN ĐỘNG)
27 DS-2CE71D8T-PIRL
(2MP)
 Camera HD 2 MP high performance CMOS
– Ultra-low light Color: 0.005 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR
– Kích thước hình ảnh 1920 × 1080 resolution
– Ống kính 3.6 mm
– Cảnh báo chuyển động PIR detection bằng đèn led ánh sáng trắng
– Chống ngược sáng thực 120 dB true WDR, Chống nhiễu 3D DNR
– EXIR 2.0, smart IR, Hồng ngoại up to 20 m IR
– IP67
– PIRLO: Hỗ trợ cổng alarm out
1,780,000 890,000
DS-2CE71D8T-PIRLO
(2MP)
1,860,000 930,000
28 DS-2CE11D8T-PIRL
(2MP)
1,780,000 890,000
DS-2CE11D8T-PIRLO
(2MP)
1,860,000 930,000
29 DS-2CE12D8T-PIRL
(2MP)
Camera HD 2 MP high performance CMOS
– Ultra-low light Color: 0.005 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR
– Kích thước hình ảnh 1920 × 1080 resolution
– Ống kính 3.6 mm
– Cảnh báo chuyển động PIR detection bằng đèn led ánh sáng trắng
– 3 chế độ đèn led ánh sáng trắng: luôn bật/bật khi báo động/tắt
– Chống ngược sáng thực 120 dB true WDR, Chống nhiễu 3D DNR
– EXIR 2.0, smart IR, Hồng ngoại up to 20 m IR
– IP67
– PIRLO: Hỗ trợ cổng alarm out
2,090,000 1,045,000
DS-2CE12D8T-PIRLO
(2MP)
2,170,000 1,085,000
HD-TVI 2 MP ULTRA LOWLIGHT 0.005 LUX CHUYÊN DỤNG BAN ĐÊM & CHỐNG NGƯỢC SÁNG
30 DS-2CE16D3T-I3P Camera 2 MP
– Ultra low light 0.005 Lux@(F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR
– Độ phân giải 1920 × 1080
– Ống kính 3.6 mm (tùy chọn 2.8mm, 6 mm)
– Hồng ngoại thông minh 30 m (-I3PF: 20m)
– Hỗ trợ OSD menu, 3D DNR
– Chống ngược sáng thực 120 dB true WDR, day/night switch
– IP67
1,280,000 640,000
31 DS-2CE16D3T-I3 1,350,000 675,000
32 DS-2CE16D3T-ITP 1,350,000 675,000
33 DS-2CE16D3T-IT 1,430,000 715,000
34 DS-2CE76D3T-ITM 1,430,000 715,000
35 DS-2CE16D3T-IT3 Camera 2 MP
– Ultra low light 0.005 Lux@(F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR
– Độ phân giải 1920 × 1080
– Ống kính 3.6 mm (tùy chọn 2.8mm, 6 mm)
– Hồng ngoại thông minh 50 m
– Hỗ trợ OSD menu, 3D DNR
– Chống ngược sáng thực 120 dB true WDR, day/night switch
– IP67
1,740,000 870,000
36 DS-2CE78D3T-IT3 1,590,000 795,000
37 DS-2CE19D3T-IT3Z Camera 2 MP
– Ultra low light 0.005 Lux@(F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR
– Độ phân giải 1920 × 1080
– Ống kính điều zoom 2.7 ~ 13.5mm, tự động lấy nét
– Hồng ngoại thông minh 70 m
– Hỗ trợ OSD menu, 3D DNR
– Chống ngược sáng thực 120 dB true WDR, day/night switch
– IP67
– IK10 (DS-2CE5AD3T-VPIT3ZF)
2,510,000 1,255,000
38 DS-2CE79D3T-IT3Z 2,590,000 1,295,000
39 DS-2CE5AD3T-VPIT3Z 2,590,000 1,295,000
HD-TVI 2 MP ULTRA LOWLIGHT 0.005 LUX CHUYÊN DỤNG BAN ĐÊM & CHỐNG NGƯỢC SÁNG
40 DS-2CE16D8T-ITPF Camera HD hồng ngoại , độ phân giải Full HD 1080P, 2 Megapixel, hình ảnh Full HD cực đẹp, camera HD truyền tín hiệu bằng dây cáp đồng trục, không nén, hình ảnh chuyển động thời gian thực, không có độ trễ.
– Kích thước hình ảnh 1920(H)x1080(V)
– Độ nhạy sáng 0.005 Lux/F1.2
– Chống nhiểu 3D DNR, OSD menu
– Chống ngược sáng true WDR
– Ống kính 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm)
– Hồng ngoại EXIR 20m
– IP66 weatherproof
1,620,000 810,000
41 DS-2CE16D8T-ITF 1,780,000 890,000
42 DS-2CE56D8T-ITMF 1,780,000 890,000
43 DS-2CE16D8T-IT3F Camera HD hồng ngoại , độ phân giải Full HD 1080P, 2 Megapixel, hình ảnh Full HD cực đẹp, camera HD truyền tín hiệu bằng dây cáp đồng trục, không nén, hình ảnh chuyển động thời gian thực, không có độ trễ.
– Kích thước hình ảnh 1920(H)x1080(V)
– Độ nhạy sáng 0.005 Lux/F1.2
– Chống nhiểu 3D DNR, OSD menu
– Chống ngược sáng true WDR
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux IR ON
– Ống kính 3.6mm@F1.8  (tùy chọn: 6mm)
+ IT3: Hồng ngoại EXIR 40m
+ IT5: Hồng ngoại EXIR 80m
– IP66 weatherproof
2,170,000 1,085,000
44 DS-2CE16D8T-IT5F 2,470,000 1,235,000
45 DS-2CE56D8T-IT3F 2,090,000 1,045,000
46 DS-2CE16D8T-IT3ZF Camera HD hồng ngoại , độ phân giải Full HD 1080P, 2 Megapixel, hình ảnh Full HD cực đẹp, camera HD truyền tín hiệu bằng dây cáp đồng trục, không nén, hình ảnh chuyển động thời gian thực, không có độ trễ.
– Kích thước hình ảnh 1920(H)x1080(V)
– Độ nhạy sáng 0.005 Lux/F1.2
– Chống nhiểu 3D DNR, OSD menu
– Chống ngược sáng true WDR
– Hỗ trợ cấp nguồn qua cáp đồng trục
– Ống kính zoom quang học tự động 2.8~12mm. Auto focus
– Hồng ngoại EXIR 40m
– IP66 weatherproof
3,560,000 1,780,000
47 DS-2CE56D8T-IT3ZF 3,560,000 1,780,000
HD-TVI 3 MEGAPIXEL
48 DS-2CE16F1T-ITP
(HD-TVI 3M)
Camera HD hồng ngoại , độ phân giải 3 Megapixel, hình ảnh cực đẹp, camera HD truyền tín hiệu bằng dây cáp đồng trục, không nén, hình ảnh chuyển động thời gian thực, không có độ trễ.
– Kích thước hình ảnh 2052(H)*1536(V)
– Chống nhiểu 3D DNR, OSD menu
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux IR ON
– Ống kính 3.6mm@F1.8  (tùy chọn: 6mm)
– Hồng ngoại EXIR 20m
– IP66 weatherproof
1,080,000 540,000
49 DS-2CE16F1T-IT
(HD-TVI 3M)
1,160,000 580,000
50 DS-2CE56F1T-ITP
(HD-TVI 3M)
1,010,000 505,000
51 DS-2CE56F1T-ITM
(HD-TVI 3M)
1,080,000 540,000
52 DS-2CE16F7T-IT3Z
(HD-TVI 3M)
Camera HD hồng ngoại , độ phân giải 3 Megapixel, hình ảnh cực đẹp
– Kích thước hình ảnh 2052(H)*1536(V)
– Chống nhiểu 3D DNR, OSD menu, chống ngược sáng True wide dynamic range (Dòng F7T)
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux IR ON
– Ống kính zoom quang học 4X tự động 2.8~12mm
– Hồng ngoại EXIR 40m
– IP66 weatherproof
4,950,000 2,475,000
CAMERA 5 MEGAPIXEL GIÁ RẺ
53 DS-2CE16H0T-ITPF
(HD-TVI 5M)
Camera HD hồng ngoại , độ phân giải 5 Megapixel, hình ảnh cực đẹp, camera HD truyền tín hiệu bằng dây cáp đồng trục, không nén, hình ảnh chuyển động thời gian thực, không có độ trễ.
– 4MP (Mặc định) khi kết nối với đầu ghi HQHI-K
– Hỗ trợ 5MP khi kết nối với đầu ghi 5MP HUHI
– Chống nhiễu DNR, OSD menu
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux IR ON
– Ống kính 3.6mm@F1.8  (tùy chọn: 6mm)
– Hồng ngoại EXIR 20m
– IP67 weatherproof
1,280,000 640,000
54 DS-2CE16H0T-ITF
(HD-TVI 5M)
1,350,000 675,000
55 DS-2CE56H0T-ITPF
(HD-TVI 5M)
1,200,000 600,000
56 DS-2CE56H0T-ITMF
(HD-TVI 5M)
1,350,000 675,000
57 DS-2CE16H0T-IT3F
(HD-TVI 5M)
Camera HD hồng ngoại , độ phân giải 5 Megapixel, hình ảnh cực đẹp, camera HD truyền tín hiệu bằng dây cáp đồng trục, không nén, hình ảnh chuyển động thời gian thực, không có độ trễ.
– 4MP (Mặc định) khi kết nối với đầu ghi HQHI-K
– Hỗ trợ 5MP khi kết nối với đầu ghi 5MP HUHI
+ IT3: Hồng ngoại Smart IR EXIR 40m
+ IT5: Hồng ngoại Smart IR EXIR 80m
– Chống nhiễu DNR, OSD menu
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux IR ON
– Ống kính 3.6mm@F1.8  (tùy chọn: 6mm)
– Hồng ngoại EXIR 40m
– IP67 weatherproof
1,620,000 810,000
58 DS-2CE16H0T-IT5F
(HD-TVI 5M)
1,780,000 890,000
59 DS-2CE56H0T-IT3F
(HD-TVI 5M)
1,550,000 775,000
60 DS-2CE16H0T-IT3ZF
(HD-TVI 5M)
Camera HD hồng ngoại , độ phân giải 5 Megapixel, hình ảnh cực đẹp, camera HD truyền tín hiệu bằng dây cáp đồng trục, không nén, hình ảnh chuyển động thời gian thực, không có độ trễ.
– 4MP (Mặc định) khi kết nối với đầu ghi HQHI-K
– Hỗ trợ 5MP khi kết nối với đầu ghi 5MP HUHI
– Chống nhiễu DNR, OSD menu
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux IR ON
– Ống kính zoom quang học tự động 2.7~13.5mm
– Hồng ngoại EXIR 40m
– IP67 weatherproof
2,780,000 1,390,000
61 DS-2CE56H0T-IT3ZF
(HD-TVI 5M)
2,710,000 1,355,000
CAMERA MẮT CÁ HD-TVI 5 MEGAPIXEL
62 DS-2CC52H1T-FITS Camera HD TVI toàn cảnh dạng mắt cá, độ phân giải 5 Megapixel, hình ảnh cực đẹp, camera HD truyền tín hiệu bằng dây cáp đồng trục, không nén, hình ảnh chuyển động thời gian thực, không có độ trễ.
– Kích thước hình ảnh 2592(H)*1944(V)
– Chống nhiểu DNR, OSD menu
– Built-in Mic
– Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/F1.2, 0lux IR ON
– Hồng ngoại EXIR 20m
7,040,000 3,520,000
CAMERA 5 MEGAPIXEL ULTRA LOW LIGHT
63 DS-2CE16H8T-ITF Camera 5 Megapixel Ultra Low Light cho hình ảnh màu sắc trong điều kiện ánh sáng yếu
– 4MP (Mặc định) khi kết nối với đầu ghi HQHI-K
– Hỗ trợ 5MP khi kết nối với đầu ghi 5MP HUHI
– Hồng ngoại Smart IR EXIR 20m
– Độ nhạy sáng thấp 0.005 Lux/F1.2
– Nguồn 12VDC
– Chống ngược sáng True WDR
– 3D DNR, OSD Menu(Up the Coax)
– IP67
2,470,000 1,235,000
64 DS-2CE76H8T-ITMF 2,470,000 1,235,000
65 DS-2CE16H8T-IT3F Camera 5 Megapixel Ultra Low Light cho hình ảnh màu sắc trong điều kiện ánh sáng yếu
– 4MP (Mặc định) khi kết nối với đầu ghi HQHI-K
– Hỗ trợ 5MP khi kết nối với đầu ghi 5MP HUHI
+ IT3: Hồng ngoại Smart IR EXIR 40m
+ IT5: Hồng ngoại Smart IR EXIR 80m
– Độ nhạy sáng thấp 0.005 Lux/F1.2
– Nguồn 12VDC
– Chống ngược sáng True WDR
– 3D DNR, OSD Menu(Up the Coax)
– IP67
2,780,000 1,390,000
66 DS-2CE16H8T-IT5F 2,940,000 1,470,000
67 DS-2CE78H8T-IT3F 2,780,000 1,390,000
68 DS-2CE19H8T-IT3ZF
(2.7 ~ 13.5 Auto Focus)
Camera 5 Megapixel Ultra Low Light Zoom 4X cho hình ảnh màu sắc trong điều kiện ánh sáng yếu
– Ống kính zoom 4X (2.7mm ~ 13.5mm). Hỗ trợ tự động lấy nét Auto Focus
– 4MP (Mặc định) khi kết nối với đầu ghi HQHI-K
– Hỗ trợ 5MP khi kết nối với đầu ghi 5MP HUHI
– Hồng ngoại Smart IR EXIR 40m
– Độ nhạy sáng thấp 0.005 Lux/F1.2
– Nguồn 12VDC
– Chống ngược sáng True WDR
– 3D DNR, OSD Menu(Up the Coax)
– IP67
4,790,000 2,395,000
69 DS-2CE79H8T-AIT3ZF
(2.7 ~ 13.5 Auto Focus)
4,720,000 2,360,000
HD-TVI 5 MP CHỐNG BÁO ĐỘNG GIẢ (HỖ TRỢ ĐÈN CẢNH BÁO CHUYỂN ĐỘNG)
70 DS-2CE71H0T-PIRL
(5MP)
Camera HD 5 MP high performance CMOS
– Kích thước hình ảnh 1920 × 1080 resolution
– Ống kính 3.6 mm
– Cảnh báo chuyển động PIR detection bằng đèn led ánh sáng trắng
– EXIR 2.0, smart IR, Hồng ngoại up to 20 m IR
– IP67
– PIRLO: Hỗ trợ cổng alarm out
1,430,000 715,000
DS-2CE71H0T-PIRLO
(5MP)
1,510,000 755,000
71 DS-2CE11H0T-PIRL
(5MP)
1,430,000 715,000
DS-2CE11H0T-PIRLO
(5MP)
1,510,000 755,000
72 DS-2CE12H0T-PIRL
(5MP)
Camera HD 5 MP high performance CMOS
– Kích thước hình ảnh 1920 × 1080 resolution
– Ống kính 3.6 mm
– Cảnh báo chuyển động PIR detection bằng đèn led ánh sáng trắng
– 3 chế độ đèn led ánh sáng trắng: luôn bật/bật khi báo động/tắt
– EXIR 2.0, smart IR, Hồng ngoại up to 20 m IR
– IP67
– PIRLO: Hỗ trợ cổng alarm out
1,550,000 775,000
DS-2CE12H0T-PIRLO
(5MP)
1,620,000 810,000
CAMERA 8.3 MEGAPIXEL (4 TRONG 1)
73 DS-2CE16U1T-ITPF
(HD-TVI 8.3 MP)
Camera 4 trong 1 (TVI/AHD/CVI/CVBS) 8MP
– 8.29 MP high performance CMOS
– Độ phân giải 3840 × 2160
– 2.8 mm, 3.6 mm, 6 mm fixed lens
– Hồng ngoại Smart EXIR 2.0 lên đến 30 m
– IP67
2,400,000 1,200,000
74 DS-2CE16U1T-ITF
(HD-TVI 8.3 MP)
2,550,000 1,275,000
75 DS-2CE76U1T-ITPF
(HD-TVI 8.3 MP)
2,240,000 1,120,000
76 DS-2CE76U1T-ITMF
(HD-TVI 8.3 MP)
2,470,000 1,235,000
77 DS-2CE16U1T-IT3F
(HD-TVI 8.3 MP)
Camera 4 trong 1 (TVI/AHD/CVI/CVBS) 8MP
– 8.29 MP high performance CMOS
– Độ phân giải 3840 × 2160
– 2.8 mm, 3.6 mm, 6 mm, 8 mm, 12 mm fixed lens
– Hồng ngoại Smart EXIR 2.0
+ IT3: lên đến 60m
+ IT5: lên đến 80m
– IP67
2,940,000 1,470,000
78 DS-2CE16U1T-IT5F
(HD-TVI 8.3 MP)
3,090,000 1,545,000
79 DS-2CE78U1T-IT3F
(HD-TVI 8.3 MP)
2,630,000 1,315,000
80 DS-2CE19U1T-IT3ZF
(HD-TVI 8.3 MP)
Camera 4 trong 1 (TVI/AHD/CVI/CVBS) 8MP
– 8.29 MP high performance CMOS
– Độ phân giải 3840 × 2160
– Ống kính 2.7 mm to 13.5 mm motorized vari-focal lens
– Hồng ngoại Smart EXIR 2.0
+ lên đến 60m (Dome)
+ lên đến 80m (Thân)
– IP67
4,790,000 2,395,000
81 DS-2CE5AU1T-VPIT3ZF
(HD-TVI 8.3 MP)
4,790,000 2,395,000
CAMERA SPEED DOME TVI
82 DS-2AE4215T-D3
15X, 4~60mm
Camera speed dome TVI trong nhà 1/2.8″ Progressive Scan CMOS 2 Megapixel, zoom xoay 4 chiều, zoom quang học 15X. Ống kính 4~60mm
– Độ nhạy sáng:
+ Color: 0.05Lux @(F1.6, AGC ON)
+ B/W: 0.01Lux @(F1.6, AGC ON)
– Chống ánh sáng ngược cực tốt, công nghệ giảm nhòe kỹ thuật số 3D, Công nghệ nén hình H.264, họat động tuyệt vời ở ánh sáng thấp. Hổ trợ ghi nhớ 256 vị trí định sẵn
– Tốc độ quay:
+ Pan manual speed: 0.1° to 100°/s
+ Pan preset speed: 100°/s
+ Tilt manual speed: 0.1° to 80°/s
+ Tilt preset speed: 80°/s
– Nhận dạng chuyển động, gởi cảnh báo qua email, có khả năng chống sét và sốc điện, nhiệt độ môi trường hoạt động -10° C to 50° C
– Nguồn 12 VDC, Max: 14 W
9,980,000 4,990,000
83

DS-2AE4225T-D

DS-2AE4225T-D3
25X, 4.8~120 mm

Camera speed dome TVI trong nhà/ngoài trời zoom xoay 4 chiều, zoom quang học 25X.
– 1/2.8″ HD progressive scan CMOS
– Độ phân giải 25fps @(1920 × 1080)
– Độ nhạy sáng: Ultra-low light Power By DarkFighter
– Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON)
– B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON)
– 4.8 mm to 120 mm, 25× Zoom quang
– Chống ngược sáng thực 120 dB true WDR
– Hỗ trợ 3D zoom
– Nguồn 12 VDC, Max. 12 W
(chưa bao gồm chân đế)
12,290,000 6,145,000
84 DS-2AE5232T-A (C)

DS-2AE5232T-A3 (C)
32X, 4.8 mm~153 mm

Camera speed dome TVI trong nhà/ngoài trời zoom xoay 4 chiều, zoom quang học 32X.
– 1/2.8″ HD progressive scan CMOS
– Độ phân giải 25fps @(1920 × 1080)
– Độ nhạy sáng: Ultra-low light Power By DarkFighter
– Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON)
– B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON)
– 4.8 mm to 153 mm, 32× Zoom quang
– Chống ngược sáng thực 120 dB true WDR
– Hỗ trợ 3D zoom
– Chuyển đổi chế độ TVI/AHD/CVI/CVBS video out
– Nguồn 24 VAC, Max. 24 W
(chưa bao gồm chân đế)
20,800,000 10,400,000
85 DS-2AE4223TI-D
23X, 4~92mm
Camera speed dome TVI hồng ngoại 1/2.8″ Progressive Scan CMOS 2 Megapixel, zoom xoay 4 chiều, zoom quang học 23X.
– Độ nhạy sáng: Color: 0.05Lux@( F1.4,AGC ON); B/W: 0.005Lux@( F1.4,AGC ON), 0 Lux with IR.
– Chống ánh sáng ngược cực tốt, công nghệ giảm nhòe kỹ thuật số 3D, Công nghệ nén hình H.264, họat động tuyệt vời ở ánh sáng thấp.
– Hồng ngoại ban đêm: 100m.
– Hỗ trợ ghi nhớ 256 vị trí định sẵn
– Tốc độ quay:
+ Pan Manual Speed: 0.1°~80°/s, Pan Preset Speed: 80°/s
+ Tilt Manual Speed: 0.1°~80°/s, Tilt Preset Speed: 80°/s
– Nhận dạng chuyển động, gởi cảnh báo qua email, có khả năng chống sét và sốc điện, nhiệt độ môi trường hoạt động -30 ~ 650C, Nguồn 12VDC. IP66 standard
(chưa bao gồm chân đế)
14,610,000 7,305,000
86 DS-2AE4215TI-D
15X, 5 mm to 75 mm
Camera speed dome 4 trong 1 xoay 360° TVI 2MP zoom 25x
– 1/2.8″ HD progressive scan CMOS
– Độ phân giải 1920 × 1080
– 25× zoom quang, 16× zoom KTS (4225TI-D)
– 15× zoom quang, 16× zoom KTS (4215TI-D)
– Hình ảnh ban đêm rõ nét với độ nhạy sáng:
+ Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON)
+ B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON)
– Hồng ngoại lên đến 100 m
– Chống rung lắc hình ảnh
– Chống ngược sáng thực WDR 120dB
– Hỗ trợ chuyển đổi để phù hợp với đầu ghi TVI/AHD/CVI/CVBS
– Chống sét 4,000V
11,520,000 5,760,000
87 DS-2AE4225TI-D
25X, 4.8 ~ 120 mm
13,840,000 6,920,000
88 DS-2AE5223TI-A
23X, 4~92mm
Camera speed dome TVI hồng ngoại 1/2.8″ Progressive Scan CMOS 2 Megapixel, zoom xoay 4 chiều, zoom quang học 23X.
– Độ nhạy sáng: F1.4, AGC On: Color: 0.05lux, B/W: 0.005lux, 0 lux with IR.
– Chống ánh sáng ngược cực tốt, công nghệ giảm nhòe kỹ thuật số 3D, Công nghệ nén hình H.264, họat động tuyệt vời ở ánh sáng thấp. Hồng ngoại ban đêm: 150m.
– Hỗ trợ ghi nhớ 256 vị trí định sẵn
– Tốc độ quay:
+ Pan Manual Speed: 0.1°~400°/s, Pan Preset Speed: 400°/s
+ Tilt Manual Speed: 0.1°~120°/s, Tilt Preset Speed: 200°/s
– Nhận dạng chuyển động, gởi cảnh báo qua email, có khả năng chống sét và sốc điện, nhiệt độ môi trường hoạt động -30 ~ 650C, Nguồn 24VAC. IP66 standard
(chưa bao gồm chân đế)
20,490,000 10,245,000
89 DS-2AE5225TI-A(C)
25X, 4.8~120 mm
– 1/2.8″ HD progressive scan CMOS
– Độ phân giải 25fps @(1920 × 1080)
– Độ nhạy sáng: Ultra-low light Power By DarkFighter
+ Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON)
+ B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON)
+ DS-2AE5232TI-A: 4.8 mm to 153 mm, 32× Zoom quang, 16× zoom KTS
+ DS-2AE5225TI-A: 4.8 mm to 120 mm, 25× Zoom quang, 16× zoom KTS
– Chống ngược sáng thực 120 dB true WDR
– Hồng ngoại 150m
– Hỗ trợ 3D zoom
– Chuyển đổi chế độ TVI/AHD/CVI/CVBS video out
– Nguồn 24 VAC, Max. 30 W (IR:10 W)
(chưa bao gồm chân đế)
15,390,000 7,695,000
90 DS-2AE5232TI-A(C)
32X, 4.8~153 mm
23,120,000 11,560,000
91 DS-2AE7230TI-A
30X, 4-120mm
Camera speed dome TVI hồng ngoại 1/2.8″ Progressive Scan CMOS 2 Megapixel, zoom xoay 4 chiều, zoom quang học 30X.
– Độ nhạy sáng:
+ Color: 0.05Lux@(F1.4,AGC ON)
+ B/W: 0.005Lux@(F1.4,AGC ON)
+ 0 lux with IR
– Chống ánh sáng ngược cực tốt, công nghệ giảm nhòe kỹ thuật số 3D, Công nghệ nén hình H.264, họat động tuyệt vời ở ánh sáng thấp. Hồng ngoại ban đêm: 120m.
– Hỗ trợ ghi nhớ 256 vị trí định sẵn
– Tốc độ quay:
+ Pan Manual Speed: 0.1°-160°/s,
+ Pan Preset Speed: 240°/s
+ Tilt Manual Speed: 0.1°-120°/s,
+ Tilt Preset Speed: 200°/s
– Nhận dạng chuyển động, gởi cảnh báo qua email, có khả năng chống sét và sốc điện, nhiệt độ môi trường hoạt động -30 ~ 650C. – Nguồn 24VAC.– IP66 standard.
(chưa bao gồm chân đế)
25,670,000 12,835,000
92 DS-2AE7225TI-A(C)
25X, 4.8~120 mm
– 1/2.8″ HD progressive scan CMOS
– Độ phân giải 25fps @(1920 × 1080)
– Độ nhạy sáng: Ultra-low light Power By DarkFighter
+ Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON)
+ B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON)
+ DS-2AE5232TI-A: 4.8 mm to 153 mm, 32× Zoom quang, 16× zoom KTS
+ DS-2AE5225TI-A: 4.8 mm to 120 mm, 25× Zoom quang, 16× zoom KTS
– Chống ngược sáng thực 120 dB true WDR
– Hồng ngoại 150m
– Hỗ trợ 3D zoom
– Chuyển đổi chế độ TVI/AHD/CVI/CVBS video out
– Nguồn 24 VAC, Max. 30 W (IR:10 W)
(chưa bao gồm chân đế)
17,710,000 8,855,000
93 DS-2AE7232TI-A(C)
32X, 4.8~153 mm
25,440,000 12,720,000

Trường Thịnh luôn lấy uy tín, chất lượng lên làm hàng đầu. Liên hệ Trường Thịnh Telecom để biết thêm thông tin chi tiết cũng như các sản phẩm thiết bị viễn thông chính hãng khác.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TRƯỜNG THỊNH
Địa chỉ : 58 Dân Chủ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: (028) 38 101 698 – 0911 28 78 98
Kinh doanh: 0888 319 798 (Ms.Phượng) – 0923 388 979 (Ms.Lan) – 083 6868 800 (Ms.Hảo) – 0946 938228 (Ms Thoa)
Email : truongthinhtelecom@gmail.com
Website: https://truongthinhtelecom.com/
☑ Facebook: https://www.facebook.com/truongthinhtelecom
☑ Instagram: https://www.instagram.com/congnghetruongthinh/
☑ Subscribe Kênh YouTube: https://www.youtube.com/channel/UCdIh2kum4E0MsvvRYbx8TtQ/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

DMCA.com Protection Status
Hotline: 02838101698
Chat Zalo
Call: 02838 10 16 98