Switch PoE+ TP-Link TL-SF1008LP

Mã TL-SF1008LP

727.000 ₫

  • Backbound Bandwidth: 1.6 Gbps
  • Mac Address Table: 2K
  • Dimensions (W x D x H): 171 × 98 × 27 mm
  • 8× 10/100 Mbps RJ45 ports
  • Works with IEEE 802.3af compliant PDs
  • Up to 250m data and power transmitting range under Extend Mode
  • Supports PoE Power up to 41 W for all PoE ports
💬 Zalo
Giao hàng Linh hoạt, rõ ràng
Bảo hành Theo từng sản phẩm
Hỗ trợ Trước & sau bán
Chi tiết sản phẩm

Phù hợp cho: TP-Link TL-SF1008LP là switch 8 cổng 10/100 Mbps, trong đó 4 cổng PoE chuẩn 802.3af, tổng công suất PoE 41 W, chế độ mở rộng truyền đến 250 m. Phù hợp văn phòng nhỏ, cửa hàng có vài camera IP hoặc access point. Tổng công suất PoE thấp nên chỉ hợp thiết bị tiêu thụ điện nhỏ.

Thông số kỹ thuật Switch PoE+ TP-LINK TL-SF1008LP

  • 8-port 10/100Mbps with 4-port PoE Switch TP-LINK TL-SF1008LP
  • 8× 10/100 Mbps RJ45 ports.
  • TP-LINK TL-SF1008LP 4× PoE ports transfer data and power on individual cables.
  • Works with IEEE 802.3af compliant PDs.
  • Up to 250m data and power transmitting range under Extend Mode.
  • Priority Mode ensures high priority of ports 1–2 to guarantee the quality of sensitive application.
  • Supports PoE Power up to 41 W for all PoE ports.
  • Plug and play with no configuration required.
  • Backbound Bandwidth: 1.6 Gbps
  • Mac Address Table: 2K
  • Jumbo Frame: 2 KB
  • Switching Capacity: 1.6 Gbps
  • Dimensions (W x D x H): 171 × 98 × 27 mm
Thông số kỹ thuật
Catalog / Datasheet
Catalog Data / Báo giá dự án
Trang sản phẩm chính hãng

So sánh nhanh với mẫu cùng dòng

Tiêu chíĐang xemSwitch PoE+ TP-Link TL-SF1008LPTL-SF1008LPSwitch PoE+ Gigabit 48 port TP-Link TL-SG3452XPTL-SG3452XPSwitch omada 5 port gigabit TP-Link DS105GDS105GSwitch omada 8 port gigabit TP-Link DS108GDS108G
Giá727.000 ₫21.770.000 ₫683.000 ₫1.068.000 ₫
Điểm chính
  • Backbound Bandwidth: 1.6 Gbps
  • Mac Address Table: 2K
  • Dimensions (W x D x H): 171 × 98 × 27 mm
  • Switching Capacity: 176 Gbps
  • Tốc độ chuyển gói: 130.9 Mpps
  • Bộ nhớ đệm gói: 12 Mbit
  • Cổng kết nối: 5 x RJ45 10/100/1000 Mbps
  • Tốc độ: 1 Gbps mỗi cổng
  • Tiêu chuẩn Ethernet: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3x, 802.3ab
  • Chuẩn và giao thức: IEEE 802.3i/802.3u/ 802.3ab/802.3x, IEEE 802.1p
  • Cổng: 8× 10/100/1000 Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX Ports
  • Output: 5 V DC / 0.6A
Thêm vào báo giá

Giá tham khảo, có thể thay đổi. Cần chọn đúng mẫu theo khu vực lắp, gửi nhu cầu để Trường Thịnh tư vấn.

727.000 ₫