Switch H3C LS-6520X-10XT-SI

Mã LS-6520X-10XT-SI

47.262.000 ₫

  • Tốc độ chuyển mạch: 200Gbps/1.44Tbps
  • Tốc độ chuyển mạch gói: 240Mpps
  • Stacking bandwidth (IRF2): 160Gbps
  • Maximum stacking num:
  • CPU: Dual-Core, 1.6GHz
  • Flash/SDRAM: 1GB/2GB
  • LS-6520X-10XT-SI Buffer: 3M
  • MAC: 32,768, VLANs: 4094
  • VxLAN: L2 switching, L3 routing
  • MAX num in one link group:
💬 Zalo
Giao hàng Linh hoạt, rõ ràng
Bảo hành Theo từng sản phẩm
Hỗ trợ Trước & sau bán
Chi tiết sản phẩm

Phù hợp cho: H3C LS-6520X-10XT-SI là switch 8 cổng Base-T đa tốc độ 1G/2.5G/5G/10G và 2 cổng SFP+ 10G, hỗ trợ IRF2, VxLAN, định tuyến lớp 3, nguồn AC hoặc DC -48 V. Phù hợp làm switch lõi nhỏ cho văn phòng, phòng máy chủ. Muốn chạy 10G ổn định qua cáp đồng nên dùng cáp Cat6A.

Switch H3C LS-6520X-10XT-SI

  • 8-port GE + 2-port SFP Switch H3C LS-6520X-10XT-SI
  • 8×1G/2.5G/5G/10G Base-T Multi-giga ports
  • 2×1/10G SFP Plus port; 1xConsole port; 1xManager Ethernet, 1xUSB port
  • Tốc độ chuyển mạch: 200Gbps/1.44Tbps
  • Tốc độ chuyển mạch gói: 240Mpps
  • Stacking bandwidth (IRF2): 160Gbps
  • Maximum stacking num: 9
  • CPU: Dual-Core, 1.6GHz
  • Flash/SDRAM: 1GB/2GB
  • LS-6520X-10XT-SI Buffer: 3M
  • QoS/ACL: CAR, COS, TOS, SP/WRR/SP+WRR, Traffic speed control, 802.1p priority and DSCP priority, Layer 2 to Layer 4 packet filtering, time range, rate litmitation,…
  • Tính năng nâng cao và Bảo mật: SDN, VXLAN, EVPN, ISSU, MACsec, AAA authentications, 802.1X, MAC-based authentication, IP/Port/MAC binding, Port isolation, IP source guard
  • MAC: 32,768, VLANs: 4094
  • VxLAN: L2 switching, L3 routing
  • MAX num in one link group: 32
  • Link group num: 128
  • Tính năng LS-6520X-10XT-SI Layer 3: DHCP/DHCPv6, IPV4/IPV6 static routing RIP/ RIPng, OSPFV1/V2/V3, BGP, IS-IS, VLAN, IGMP v2/v3, IGMP Snooping v2/v3,…
  • Tính năng Ethernet: Traffic control (802.3x), 1G/10G port aggregation, Static aggregation, Dynamic aggregation, Multi-chassis Link Aggregation Group (M-LAG), 802.1p and 802.1Q, STP/RSTP/MSTP/ PVST/PVST+, BPDU Guard, BPDU Drop, BPDU Blocking and Root Guard, G.8032 Ethernet ring protection switching (ERPS),…
  • Quản lý và bảo trì: Configuration from CLI, Cloudnet, Web page configuration, Console,  Telnet, SNMP, IMC network management system, SmartMC, Loopback detection, Virtual Cable Test, Ping and Tracert,…
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C to 45°C
  • Điện áp: AC 100 ~ 240V, 50/60 Hz; DC: -48 ~ -60V
  • Kích thước: 440×360×43.6 mm
  • Trọng lượng: 3.4Kg
Thông số kỹ thuật
Catalog / Datasheet
Catalog Data / Báo giá dự án
Trang sản phẩm chính hãng
47.262.000 ₫