Switch H3C LS-6520X-24ST-SI-GL

Mã LS-6520X-24ST-SI-GL

Giá gốc là: 55.800.000 ₫.Giá hiện tại là: 21.440.000 ₫.

  • Tốc độ chuyển mạch: 480Gbps/1.44Tbps
  • Tốc độ chuyển mạch gói: 357Mpps
  • Stacking bandwidth (IRF2): 160Gbps
  • Maximum stacking num: 9
  • CPU: Dual-Core, 1.6GHz
  • Flash/SDRAM: 1GB/2GB
  • LS-6520X-24ST-SI-GL Buffer: 3M
  • MAC: 32,768, VLANs: 4094
  • VxLAN: L2 switching, L3 routing
  • MAX num in one link group:
💬 Zalo
Giao hàng Linh hoạt, rõ ràng
Bảo hành Theo từng sản phẩm
Hỗ trợ Trước & sau bán
Chi tiết sản phẩm

Phù hợp cho: H3C LS-6520X-24ST-SI-GL là switch gồm 24 cổng SFP+ 1/10G, trong đó 2 cổng combo Multi-giga, băng thông đến 1,44 Tbps, hỗ trợ xếp chồng IRF2 và VxLAN. Phù hợp lớp core hoặc aggregation trong mạng doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu nhỏ. Cần chuẩn bị module quang SFP+ theo loại cáp sử dụng.

Thông số kỹ thuật Switch LS-6520X-16ST-SI-GL

  • 24-port Gigabit SFP Switch H3C LS-6520X-24ST-SI-GL
  • 24×1/10G SFP+ ports (2 Combo 1G/2.5G/5G/10G Base-T Multi-giga ports)
  • 1xConsole port – 1xManager Ethernet, 1xUSB port
  • Tốc độ chuyển mạch: 480Gbps/1.44Tbps
  • Tốc độ chuyển mạch gói: 357Mpps
  • Stacking bandwidth (IRF2): 160Gbps
  • Maximum stacking num: 9
  • CPU: Dual-Core, 1.6GHz
  • Flash/SDRAM: 1GB/2GB
  • LS-6520X-24ST-SI-GL Buffer: 3M
  • QoS/ACL: CAR, COS, TOS, SP/WRR/SP+WRR, Traffic speed control, 802.1p priority and DSCP priority, Layer 2 to Layer 4 packet filtering, time range, rate litmitation,…
  • Tính năng nâng cao và Bảo mật: SDN, VXLAN, EVPN, ISSU, MACsec, AAA authentications, 802.1X, MAC-based authentication, IP/Port/MAC binding, Port isolation, IP source guard
  • MAC: 32,768, VLANs: 4094
  • VxLAN: L2 switching, L3 routing
  • MAX num in one link group: 32
  • LS-6520X-24ST-SI-GL Link group num: 128
  • LS-6520X-24ST-SI-GL Tính năng Layer 3: DHCP/DHCPv6, IPV4/IPV6 static routing RIP/ RIPng, OSPFV1/V2/V3, BGP, IS-IS, VLAN, IGMP v2/v3, IGMP Snooping v2/v3,…
  • Tính năng Ethernet: Traffic control (802.3x), 1G/10G port aggregation, Static aggregation, Dynamic aggregation, Multi-chassis Link Aggregation Group (M-LAG), 802.1p and 802.1Q, STP/RSTP/MSTP/ PVST/PVST+, BPDU Guard, BPDU Drop, BPDU Blocking and Root Guard, G.8032 Ethernet ring protection switching (ERPS),…
  • Quản lý và bảo trì: Configuration from CLI, Cloudnet, Web page configuration, Console,  Telnet, SNMP, IMC network management system, SmartMC, Loopback detection, Virtual Cable Test, Ping and Tracert,…
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C to 45°C
  • Tổng điện năng tiêu thụ: Min: AC 26W / DC 25W – Max: AC 70W / DC 72W
  • Kích thước: 440×360×43.6 mm
  • Trọng lượng: 4.0Kg
Thông số kỹ thuật
Catalog / Datasheet
Catalog Data / Báo giá dự án
Trang sản phẩm chính hãng
Giá gốc là: 55.800.000 ₫.Giá hiện tại là: 21.440.000 ₫.