SSD Kioxia EXCERIA PLUS G3 1TB – NVMe PCIe 4.0
Kioxia EXCERIA PLUS G3 là dòng SSD NVMe PCIe 4.0 dành cho máy tính để bàn và laptop phổ thông cần nâng cấp tốc độ lưu trữ. Theo thông tin chính hãng Kioxia, dòng sản phẩm sử dụng giao tiếp PCIe 4.0, chuẩn NVMe 1.4 và thiết kế M.2 2280 một mặt. Phiên bản 1TB có tốc độ đọc tuần tự tối đa 5.000 MB/s và ghi tuần tự tối đa 3.900 MB/s, phù hợp cho các hệ thống hỗ trợ PCIe Gen4 cần cải thiện thời gian khởi động, tải ứng dụng, truyền dữ liệu và xử lý game hoặc nội dung số.
Hiệu năng PCIe Gen4 cho nhu cầu sử dụng phổ thông
EXCERIA PLUS G3 1TB sử dụng giao tiếp PCI Express 4.0 với cấu hình PCIe Gen4 x4, cho tốc độ giao tiếp tối đa 64 GT/s. Tốc độ đọc tuần tự đạt tối đa 5.000 MB/s, trong khi tốc độ ghi tuần tự đạt tối đa 3.900 MB/s. Đây là mức hiệu năng phù hợp với các máy tính thế hệ mới có khe M.2 hỗ trợ PCIe 4.0.
Ở tác vụ truy xuất ngẫu nhiên, phiên bản 1TB đạt tối đa 770.000 IOPS khi đọc và 950.000 IOPS khi ghi. Hiệu năng này giúp SSD đáp ứng tốt các tác vụ có nhiều lần truy cập dữ liệu nhỏ như khởi động hệ điều hành, mở phần mềm, tải thư viện game và xử lý nhiều tệp trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Thiết kế M.2 2280 một mặt, dễ tích hợp
SSD có dạng M.2 Type 2280-S4-M với kích thước tối đa 80,15 x 22,15 x 2,63 mm. Thiết kế một mặt giúp sản phẩm phù hợp với nhiều cấu hình desktop và notebook hỗ trợ chuẩn M.2 tương thích. Trước khi lắp đặt, người dùng cần kiểm tra mainboard hoặc laptop có khe M.2 hỗ trợ PCIe 4.0 x4 và chuẩn NVMe hay không.
Bộ nhớ BiCS FLASH TLC và độ bền 600 TBW
Kioxia trang bị cho EXCERIA PLUS G3 bộ nhớ flash BiCS FLASH TLC. Với phiên bản 1TB, thông số độ bền ghi được công bố ở mức 600 TBW. Mức TBW là chỉ số tổng dung lượng dữ liệu có thể ghi trong điều kiện và phương pháp đánh giá của nhà sản xuất, vì vậy không nên hiểu đây là thời gian sử dụng cố định của SSD.
Sản phẩm cũng hỗ trợ các tính năng tối ưu hóa như TRIM, Idle Time Garbage Collection và Host Memory Buffer. Kioxia cung cấp phần mềm SSD Utility để quản lý, theo dõi tình trạng ổ và hỗ trợ kiểm tra Percentage Life Left.
Thông số kỹ thuật Kioxia EXCERIA PLUS G3 1TB
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 1TB |
| Form factor | M.2 2280 |
| Giao tiếp | PCIe 4.0 |
| Cấu hình PCIe | Gen4 x4 |
| Giao thức | NVMe 1.4 |
| NAND Flash | BiCS FLASH TLC |
| Đọc tuần tự tối đa | 5.000 MB/s |
| Ghi tuần tự tối đa | 3.900 MB/s |
| Đọc ngẫu nhiên tối đa | 770.000 IOPS |
| Ghi ngẫu nhiên tối đa | 950.000 IOPS |
| Độ bền | 600 TBW |
| Kích thước tối đa | 80,15 x 22,15 x 2,63 mm |
| Khối lượng | Khoảng 7,0 g |
| Công suất hoạt động điển hình | 4,9 W |
| Bảo hành nhà sản xuất | Tối đa 5 năm |
SSD Kioxia EXCERIA PLUS G3 1TB phù hợp với ai?
- Máy tính để bàn: phù hợp nâng cấp hệ điều hành, phần mềm và thư viện game trên hệ thống có khe M.2 PCIe 4.0.
- Laptop: thích hợp cho các mẫu máy hỗ trợ M.2 2280 NVMe PCIe 4.0, với thiết kế một mặt giúp thuận tiện hơn khi tích hợp vào thiết bị tương thích.
- Gaming: tốc độ đọc và ghi PCIe 4.0 giúp giảm thời gian tải dữ liệu so với các ổ lưu trữ chậm hơn khi hệ thống hỗ trợ đầy đủ chuẩn Gen4.
- Chỉnh sửa video và nội dung số: Kioxia định vị dòng EXCERIA PLUS G3 cho cả gamer và video editor, nên phiên bản 1TB có thể đáp ứng nhu cầu lưu trữ và làm việc với dữ liệu tốc độ cao ở quy mô phổ thông.
Lưu ý khi nâng cấp
Để khai thác đúng hiệu năng, máy tính cần có khe M.2 hỗ trợ PCIe 4.0 x4 và NVMe. Trên hệ thống chỉ hỗ trợ PCIe thế hệ thấp hơn, SSD có thể hoạt động theo khả năng tương thích của nền tảng nhưng hiệu năng thực tế sẽ không đạt mức tối đa được công bố cho PCIe 4.0. Tốc độ thực tế còn phụ thuộc cấu hình máy, phần mềm, điều kiện vận hành và khối lượng công việc.
Kết luận
Kioxia EXCERIA PLUS G3 1TB là SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 tập trung vào nhóm người dùng phổ thông cần dung lượng 1TB, tốc độ cao và khả năng tương thích với desktop hoặc laptop hỗ trợ Gen4. Với tốc độ đọc tuần tự tối đa 5.000 MB/s, ghi 3.900 MB/s, bộ nhớ BiCS FLASH TLC và độ bền công bố 600 TBW, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho nâng cấp hệ điều hành, ứng dụng, game và các tác vụ nội dung số trên nền tảng PCIe 4.0.




