| Dung lượng | 8GB |
|---|---|
| Tốc độ Bus | 3200MHz |
| Công nghệ | DDR4 |
| Điện thế | 1.2V |
| Loại sản phẩm | RAM PC |
RAM Desktop DATO DDR4 8GB 3200MHz
Dung lượng: 8GBTốc độ Bus: 3200MHzCông nghệ: DDR4Điện thế: 1.2V Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Dato chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Dato.
| Dung lượng | 8GB |
|---|---|
| Tốc độ Bus | 3200MHz |
| Công nghệ | DDR4 |
| Điện thế | 1.2V |
| Loại sản phẩm | RAM PC |
Dung lượng: 8GBTốc độ Bus: 3200MHzCông nghệ: DDR4Điện thế: 1.2V Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 16GB |
|---|---|
| Tốc độ Bus | 2666MHz |
| Công nghệ | DDR4 |
| Điện thế | 1.2V |
| Loại sản phẩm | RAM PC |
Dung lượng: 16GBTốc độ Bus: 2666MHzCông nghệ: DDR4Điện thế: 1.2V Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 8GB |
|---|---|
| Tốc độ Bus | 2666MHz |
| Công nghệ | DDR4 |
| Điện thế | 1.2V |
| Loại sản phẩm | RAM PC |
Dung lượng: 8GBTốc độ Bus: 2666MHzCông nghệ: DDR4Điện thế: 1.2V Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 4GB |
|---|---|
| Tốc độ Bus | 2666MHz |
| Công nghệ | DDR4 |
| Điện thế | 1.2V |
| Loại sản phẩm | RAM PC |
Dung lượng: 4GBTốc độ Bus: 2666MHzCông nghệ: DDR4Điện thế: 1.2V Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa…
Xem chi tiếtKết hợp đúng sản phẩm Dato theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Dung lượng: 8GBTốc độ Bus: 3200MHzCông nghệ: DDR4Điện thế: 1.2V Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa bao gồm phí lắp đặt Giá…
Tìm thấy 28 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
| Dung lượng | 4GB |
|---|---|
| Tốc độ Bus | 1600MHz |
| Công nghệ | DDR3 |
| Số chân | 240 pin |
| Memory Platform | Desktop |
| Chips | 256M x8 |
| Điện áp | 1.5V |
| Package | FBGA |
Dung lượng: 4GBTốc độ Bus: 1600MHzCông nghệ: DDR3Số chân: 240 pin Tư…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | DATO |
|---|---|
| Loại RAM | DDR3 (Dành cho máy tính để bàn - Desktop) |
| Dung lượng | 2 GB |
| Tốc độ bus | 1600 MHz (PC3-12800) |
| Độ trễ (CAS) | CL11 |
| Điện áp | 1.5V |
| Số chân cắm | 240-pin DIMM |
| Chipset tương thích | Hỗ trợ hầu hết các mainboard chạy DDR3 (H61, B75, H81,...) |
| Memory Platform | Desktop |
| Tốc độ Bus | 1600MHz |
| Công nghệ | DDR3 |
| Số chân | 240 pin |
| Chips | 256M x8 |
| Package | FBGA |
Thương hiệuDATO Loại RAMDDR3 (Dành cho máy tính để bàn - Desktop)…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 1024GB |
|---|---|
| Form factor | PCIe Gen3*4 / NVMe 1.3 |
| Tốc độc đọc | 1700MB/s |
| Tốc độ ghi | 1400MB/s |
| DP700 1024GB Kích thước | 80 x 22 x 3.8 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -45°C ~ 85°C |
Dung lượng: 1024GBForm factor: PCIe Gen3*4 / NVMe 1.3Tốc độc đọc: 1700MB/sTốc…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 16GB (2x8GB) |
|---|---|
| Tốc độ Bus | 3000MHz |
| Công nghệ | DDR4 |
| Cấu hình IC | 1024*8 / 2048*8 |
| Loại sản phẩm | RAM cho PC |
| Điện áp | 1.2V/ 1.35V |
| Nhiệt độ làm việc | 0℃ ~85℃ |
| Màu sắc | Trắng - Đen |
Dung lượng: 16GB (2x8GB)Tốc độ Bus: 3000MHzCông nghệ: DDR4Cấu hình IC: 1024*8…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 16GB (2x8GB) |
|---|---|
| Tốc độ Bus | 3200MHz |
| Công nghệ | DDR4 |
| Cấu hình IC | 1024*8 / 2048*8 |
| Loại sản phẩm | RAM cho PC |
| Điện áp | 1.2V/ 1.35V |
| Nhiệt độ làm việc | 0℃ ~85℃ |
| Màu sắc | Trắng - Đen |
Dung lượng: 16GB (2x8GB)Tốc độ Bus: 3200MHzCông nghệ: DDR4Cấu hình IC: 1024*8…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 256GB |
|---|---|
| Form factor | PCIe Gen3*4 / NVMe 1.3 |
| Tốc độc đọc | 1700MB/s |
| Tốc độ ghi | 1400MB/s |
| DP700 256GB Kích thước | 80 x 22 x 3.8 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -45°C ~ 85°C |
| Ổ cứng SSD DATO DP700 PCIe NVME 256GB | |
Dung lượng: 256GBForm factor: PCIe Gen3*4 / NVMe 1.3Tốc độc đọc: 1700MB/sTốc…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 128GB |
|---|---|
| Form factor | PCIe Gen3*4 / NVMe 1.3 |
| Tốc độc đọc | 1700MB/s |
| Tốc độ ghi | 1400MB/s |
| DP700 128GB Kích thước | 80 x 22 x 3.8 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -45°C ~ 85°C |
| Ổ cứng SSD DATO DP700 PCIe NVME 128GB | |
Dung lượng: 128GBForm factor: PCIe Gen3*4 / NVMe 1.3Tốc độc đọc: 1700MB/sTốc…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 512GB |
|---|---|
| Form factor | PCIe Gen3*4 / NVMe 1.3 |
| Tốc độc đọc | 1700MB/s |
| Tốc độ ghi | 1400MB/s |
| DP700 512GB Kích thước | 80 x 22 x 3.8 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -45°C ~ 85°C |
| Ổ cứng SSD DATO DP700 PCIe NVME 512GB | |
Dung lượng: 512GBForm factor: PCIe Gen3*4 / NVMe 1.3Tốc độc đọc: 1700MB/sTốc…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 1024GB |
|---|---|
| Form factor | M.2 SATA III (6Gb/s) |
| Tốc độc đọc | 545 MB/s |
| Tốc độ ghi | 435 MB/s |
| Kích thước | 80 x 22 x 3.8 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -45°C ~ 85°C |
| Thông số kỹ thuật Ổ cứng SSD DM700 M2 1024GB | |
Dung lượng: 1024GBForm factor: M.2 SATA III (6Gb/s)Tốc độc đọc: 545 MB/sTốc…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 512GB |
|---|---|
| Form factor | M.2 SATA III (6Gb/s) |
| Tốc độc đọc | 545 MB/s |
| Tốc độ ghi | 435 MB/s |
| Kích thước | 80 x 22 x 3.8 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -45°C ~ 85°C |
Dung lượng: 512GBForm factor: M.2 SATA III (6Gb/s)Tốc độc đọc: 545 MB/sTốc…
Xem chi tiếtSo sánh thông số kỹ thuật giữa các model cùng nhóm Linh kiện máy tính.
| Thông số kỹ thuật |
RAM Desktop DATO DDR4 8GB 3200MHz
|
RAM Desktop DATO DDR4 16GB 2666MHz
|
RAM Desktop DATO DDR4 8GB 2666MHz
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ | DDR4 | DDR4 | DDR4 |
| Điện thế | 1.2V | 1.2V | 1.2V |
| Dung lượng | 8GB | 16GB | 8GB |
| Loại sản phẩm | RAM PC | RAM PC | RAM PC |
| Tốc độ Bus | 3200MHz | 2666MHz | 2666MHz |
| Giá tham khảo | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Catalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898