Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 420 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa bao gồm phí lắp…
Xem chi tiết
Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa bao gồm phí lắp…
Xem chi tiết
Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa bao gồm phí lắp…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2CD2T47G2-LSU/SL |
| Dòng sản phẩm | 4 MP ColorVu Strobe Light and Audible Warning Fixed Bullet Network Camera |
| Loại camera | Camera IP dạng bullet cố định |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with white light |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| WDR | 130 dB |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Tiêu cự | 2.8 mm, 4 mm, 6 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 111.9°, dọc 60.5°, chéo 133.6° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 95.2°, dọc 50.6°, chéo 114.7° |
| Góc nhìn 6 mm | Ngang 58.4°, dọc 31°, chéo 68.7° |
| Ngàm ống kính | M16 |
| Độ sâu trường ảnh 2.8 mm | 3.1 m đến ∞ |
| Độ sâu trường ảnh 4 mm | 5.4 m đến ∞ |
| Độ sâu trường ảnh 6 mm | 12.1 m đến ∞ |
| DORI 2.8 mm | D 58.2 m, O 23.1 m, R 11.6 m, I 5.8 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30.5 m, R 15.4 m, I 7.7 m |
| DORI 6 mm | D 115.6 m, O 45.9 m, R 23.1 m, I 11.6 m |
| Đèn hỗ trợ | Smart Supplement Light |
| Tầm xa ánh sáng trắng | Up to 60 m |
| Cảnh báo bằng đèn | Có |
| Nén video | H.265/H.264/H.265+/H.264+/MJPEG tùy luồng |
| Số luồng video | 3 |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| Âm thanh | Micro tích hợp, loa tích hợp, đàm thoại 2 chiều |
| Âm thanh vào | 1 ngõ vào |
| Âm thanh ra | 1 ngõ ra |
| Báo động | 1 ngõ vào, 1 ngõ ra |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, lên đến 512 GB |
| Chuẩn giao tiếp mạng | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, ARP, WebSocket, WebSockets |
| API | Open Network Video Interface (PROFILE S, PROFILE G, PROFILE T), ISAPI, SDK |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.67 A, tối đa 8 W |
| PoE | 802.3af, Class 3, tối đa 9 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | 289.5 mm × Ø105 mm |
| Trọng lượng | Approx. 1165 g |
| Nhiệt độ khởi động và hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
HIKVISION DS-2CD2T47G2-LSU/SL là camera IP 4MP ColorVu dạng bullet, sử dụng cảm…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2CD2347G2-LSU/SL |
| Dòng sản phẩm | 4 MP ColorVu Strobe Light and Audible Warning Fixed Turret Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with white light |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Ống kính | 2.8 mm, 4 mm |
| Góc quan sát 2.8 mm | ngang 111.9°, dọc 60.5°, chéo 133.6° |
| Góc quan sát 4 mm | ngang 95.2°, dọc 50.6°, chéo 114.7° |
| DORI 2.8 mm | D 58.2 m, O 23.1 m, R 11.6 m, I 5.8 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30.5 m, R 15.4 m, I 7.7 m |
| Đèn hỗ trợ | White light |
| Tầm xa đèn hỗ trợ | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Tốc độ khung hình chính | 50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps tại 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720 |
| Nén video | H.265/H.264/H.265+/H.264+ |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| WDR | 130 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC up to 512 GB |
| Micro tích hợp | Yes |
| Loa tích hợp | 1.2 W, 10 cm: 95 dB |
| Audio input | 1 input, max. input amplitude 3.3 Vpp, input impedance 4.7 KΩ |
| Audio output | 1 output, max. output amplitude 3.3 Vpp, output impedance 100 Ω |
| Alarm | 1 input, 1 output, max. 24 VDC/24 VAC, 1 A |
| Sự kiện cơ bản | Motion detection, video tampering alarm, exception |
| Sự kiện thông minh | Line crossing detection, intrusion detection, region entrance detection, region exiting detection, scene change detection |
| Phân loại mục tiêu | Human and vehicle targets classification |
| Face Capture | Yes |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, ARP, WebSocket, WebSockets |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface (PROFILE S, PROFILE G, PROFILE T), ISAPI, SDK |
| Người dùng | Up to 32 users, 3 user levels |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.54 A, max. 6.5 W |
| PoE | 802.3af, Class 3, 36 V to 57 V, 0.22 A to 0.14 A, max. 8 W |
| Kích thước | Ø138.3 mm × 115.4 mm |
| Trọng lượng | Approx. 760 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C to 60 °C |
| Độ ẩm | 95% or less, non-condensing |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
Camera IP 4MP HIKVISION DS-2CD2347G2-LSU/SL thuộc dòng ColorVu, sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2CD2047G2-LU/SL |
| Dòng sản phẩm | 4 MP ColorVu Strobe Light and Audible Warning Fixed Mini Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with white light |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| WDR | 130 dB |
| Ống kính | 2.8 mm / 4 mm / 6 mm |
| Ngàm ống kính | M16 |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc quan sát 2.8 mm | ngang 111.9°, dọc 60.5°, chéo 133.6° |
| Góc quan sát 4 mm | ngang 95.2°, dọc 50.6°, chéo 114.7° |
| Góc quan sát 6 mm | ngang 58.4°, dọc 31°, chéo 68.7° |
| Độ sâu trường ảnh 2.8 mm | 3.1 m đến ∞ |
| Độ sâu trường ảnh 4 mm | 5.4 m đến ∞ |
| Độ sâu trường ảnh 6 mm | 12.1 m đến ∞ |
| DORI 2.8 mm | D 58.2 m, O 23.1 m, R 11.6 m, I 5.8 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30.5 m, R 15.4 m, I 7.7 m |
| DORI 6 mm | D 115.6 m, O 45.9 m, R 23.1 m, I 11.6 m |
| Loại đèn bổ sung | White Light |
| Tầm xa đèn trắng | Up to 40 m |
| Độ phân giải và tốc độ khung hình | 50 Hz tối đa 25 fps; 60 Hz tối đa 30 fps tại 2688 × 1520 |
| Nén video luồng chính | H.265/H.264/H.265+/H.264+ |
| Nén video luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
| Nén video luồng thứ ba | H.265/H.264 |
| Tốc độ bit video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Kiểm soát bitrate | CBR/VBR |
| Tính năng hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/SDHC/SDXC, tối đa 256 GB |
| Micro tích hợp | Có |
| Loa tích hợp | 1.2 W, 10 cm: 95 dB |
| Sự kiện cơ bản | Motion detection (human and vehicle targets classification), video tampering alarm, exception |
| Sự kiện thông minh | Line crossing detection, intrusion detection, region entrance detection, region exiting detection, scene change detection |
| Deep Learning | Face Capture |
| Giao thức giao tiếp | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, ARP |
| ONVIF | PROFILE S, PROFILE G, PROFILE T |
| Số người dùng | Up to 32 users |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 0.5 A, max. 6 W; PoE 802.3af, Class 3, 36 V to 57 V, 0.25 A to 0.15 A, max. 7.5 W |
| Kích thước | Ø74.4 mm × 179.2 mm |
| Khối lượng | Approx. 510 g |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
HIKVISION DS-2CD2047G2-LU/SL là camera IP ColorVu 4MP dạng thân trụ, sử dụng…
Xem chi tiết
| Tên sản phẩm | Camera IP 2MP HIKVISION DS-2CD2T27G2-L |
|---|---|
| Model | DS-2CD2T27G2-L |
| Thương hiệu | HIKVISION |
| Dòng sản phẩm | 2 MP ColorVu Fixed Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8″ Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0 Lux with Light |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8, 4, và 6 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 107°, dọc 56°, chéo 127° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 84°, dọc 45°, chéo 99° |
| Góc nhìn 6 mm | Ngang 55°, dọc 30°, chéo 63° |
| DORI 2.8 mm | D 46 m, O 18 m, R 9 m, I 4 m |
| DORI 4 mm | D 56 m, O 22 m, R 11 m, I 5 m |
| DORI 6 mm | D 83 m, O 33 m, R 16 m, I 8 m |
| Đèn hỗ trợ | White Light |
| Tầm xa đèn hỗ trợ | 60 m |
| WDR | 120 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Chuẩn nén | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Tốc độ khung hình luồng chính | 50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps |
| Khe thẻ nhớ | microSD/SDHC/SDXC, tối đa 256 GB |
| Giao diện mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25%; PoE 802.3af |
| Công suất | 12 VDC, tối đa 7.5 W; PoE, tối đa 9 W |
| Phân loại mục tiêu | Người và phương tiện dựa trên deep learning |
| Bảo vệ và phát hiện | Line crossing detection, intrusion detection, region entrance detection, region exiting detection |
| Face Capture | Có |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP |
| Lưu trữ mạng | NAS (NFS, SMB/CIFS), ANR |
| Phần mềm máy khách | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central |
| Số người dùng | Tối đa 32 người dùng |
| Bảo vệ | IP67 (IEC 60529-2013) |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Kích thước | Ø105 mm × 289.5 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1090 g |
HIKVISION DS-2CD2T27G2-L là camera IP thân trụ 2MP thuộc dòng ColorVu, hỗ…
Xem chi tiết
| Loại camera | 4 MP ColorVu Fixed Bullet Network Camera |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng khi có ánh sáng trắng | 0 Lux |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| WDR | 130 dB |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, tilt 0° đến 90°, rotate 0° đến 360° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens |
| Tiêu cự | 2.8 mm, 4 mm, 6 mm tùy phiên bản |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Ngàm ống kính | M16 |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 112°, dọc 61°, chéo 134° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 95°, dọc 51°, chéo 115° |
| Góc nhìn 6 mm | ngang 58°, dọc 31°, chéo 69° |
| Đèn bổ sung | White Light |
| Tầm xa đèn trắng | 60 m |
| Độ phân giải Main Stream | 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720 |
| Tốc độ Main Stream | 50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps |
| Chuẩn nén Main Stream | H.265/H.264/H.265+/H.264+ |
| Chuẩn nén Sub-stream | H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Lưu trữ | MicroSD/SDHC/SDXC tối đa 256 GB; NAS NFS, SMB/CIFS |
| Giao diện mạng | 1 RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25%; PoE 802.3af |
| Công suất tối đa | 12 VDC 8.5 W; PoE 10.5 W |
| Chức năng AI | Phân loại người và phương tiện, Face Capture |
| Bảo vệ khu vực | Line crossing detection, intrusion detection, region entrance detection, region exiting detection |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | Ø105 mm × 289.5 mm |
| Trọng lượng camera | Khoảng 1170 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
HIKVISION DS-2CD2T47G2-L là camera IP ColorVu 4MP dạng bullet cố định, sử…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2CD2347G2-LU |
| Dòng sản phẩm | 4 MP ColorVu Fixed Turret Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.0005 lux @ (F1.0, AGC on) |
| Độ nhạy sáng khi có ánh sáng trắng | 0 lux |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm / 4 mm / 6 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Lens Mount | M16 |
| WDR | 130 dB |
| Đèn hỗ trợ | White Light |
| Tầm đèn hỗ trợ | 30 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps |
| Chuẩn nén video | H.265 / H.264 / H.265+ / H.264+ / MJPEG |
| Bit Rate | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Luồng video | 3 luồng |
| Audio | Microphone tích hợp |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz / 16 kHz / 32 kHz / 44.1 kHz / 48 kHz |
| Audio Compression | G.711ulaw / G.711alaw / G.722.1 / G.726 / MP2L2 / PCM / MP3 / AAC |
| Phân loại mục tiêu | Người và phương tiện dựa trên deep learning |
| Giao diện mạng | RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1x, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, ARP |
| Khe thẻ nhớ | MicroSD / SDHC / SDXC |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 256 GB |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, PoE 802.3af, Class 3 |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 360° |
HIKVISION DS-2CD2347G2-LU là camera IP 4MP ColorVu dạng turret, sử dụng cảm…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2CD2327G2-LU |
| Loại camera | Camera IP ColorVu Fixed Turret Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng khi có đèn | 0 Lux with Light |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| WDR | 120 dB |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 107°, dọc 56°, chéo 127° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 84°, dọc 45°, chéo 99° |
| DORI 2.8 mm | D 46 m, O 18 m, R 9 m, I 4 m |
| DORI 4 mm | D 56 m, O 22 m, R 11 m, I 5 m |
| Đèn hỗ trợ | White light |
| Tầm xa đèn hỗ trợ | 30 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps tại 1920 × 1080 |
| Chuẩn nén | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Bit rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| SVC | Có |
| Microphone | Tích hợp |
| Phân loại đối tượng | Người và phương tiện dựa trên deep learning |
| Lưu trữ | Thẻ nhớ, NAS, FTP tùy cấu hình |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 256GB |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%; PoE 802.3af, Class 3 |
| Công suất tối đa | 12 VDC max. 6 W; PoE max. 7 W |
| Điều chỉnh | Pan 0° đến 360°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 360° |
| Vật liệu | Aluminum alloy body, except for trim ring |
| Kích thước | Ø 138.3 mm × 115.4 mm |
| Trọng lượng | Approx. 770 g |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
HIKVISION DS-2CD2327G2-LU là camera IP 2MP dạng turret thuộc dòng ColorVu, hỗ…
Xem chi tiếtCatalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898