Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 522 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
| Cảm biến hình ảnh | 5 MP CMOS image sensor |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 (H) × 1944 (V) |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.01 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Thời gian màn trập | PAL: 1/25 s to 1/50, 000 s; NTSC: 1/30 s to 1/50, 000 s |
| Ngày/Đêm | ICR |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0 to 350°, Tilt: 0 to 70°, Rotation: 0 to 350° |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Loại ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm, 6 mm fixed lens |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 86°, dọc 63°, chéo 120° |
| Góc nhìn 3.6 mm | ngang 80°, dọc 63°, chéo 112° |
| Góc nhìn 6 mm | ngang 55°, dọc 40°, chéo 70° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Chuyển đổi tham số hình ảnh | STD/HIGH-SAT |
| Thiết lập hình ảnh | Brightness, Sharpness, DNR, Mirror, Smart IR |
| Tốc độ khung hình TVI | 5M@20fps, 4M@30fps, 4M@25fps, 1080p@30fps, 1080p@25fps |
| Tốc độ khung hình AHD | 5M@20fps, 4M@30fps, 4M@25fps |
| Tốc độ khung hình CVI | 4M@30fps, 4M@25fps |
| CVBS | PAL/NTSC |
| Chế độ ngày/đêm | Auto/Color/BW (Black and White) |
| WDR | Digital WDR |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC |
| Cân bằng trắng | ATW/MANUAL |
| AGC | Support |
| Đầu ra video | Switchable TVI/AHD/CVI/CVBS |
| Vật liệu | Plastic |
| Kích thước | Φ 98 mm × 65.4 mm |
| Trọng lượng | Approx. 148 g |
| Điều kiện hoạt động | -40 °C to 60 °C, humidity: 90% or less (non-condensation) |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Nguồn cấp | 12 VDC ±25% |
| Công suất tiêu thụ | Max. 4.3 W |
| Tầm xa hồng ngoại | Up to 20 m |
Camera HDTVI HIKVISION DS-2CE56H0T-IRMMF là camera dome cố định 5MP dùng cho…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 5 MP CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 (H) × 1944 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.01 Lux@(F2.0, AGC ON), 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25 s đến 1/50, 000 s; NTSC: 1/30 s đến 1/50, 000 s |
| Ngày/Đêm | ICR |
| Góc điều chỉnh | Pan: 0 đến 360°, Tilt: 0 đến 75°, Rotation: 0 đến 360° |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm, 6 mm cố định |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 85.5°, dọc 63.7°, chéo 110.7° |
| Góc nhìn 3.6 mm | ngang 80.1°, dọc 63.7°, chéo 105.9° |
| Góc nhìn 6 mm | ngang 57.1°, dọc 43.1°, chéo 72.5° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Chuyển đổi tham số hình ảnh | STD/HIGH-SAT |
| Cài đặt hình ảnh | Brightness, Sharpness, Mirror, Smart IR |
| Tốc độ khung hình | TVI: 5MP@20fps, 4MP@30fps, 4MP@25fps, 1080P@30fps, 1080P@25fps; CVI: 4MP@30fps, 4MP@25fps; AHD: 5MP@20fps, 4MP@30fps, 4MP@25fps; CVBS: PAL/NTSC |
| Chế độ ngày/đêm | Auto/Color/BW (Black and White) |
| WDR | Digital WDR |
| Giảm nhiễu | 2D DNR |
| Cân bằng trắng | ATW/MANUAL |
| AGC | Hỗ trợ |
| Video output | TVI/AHD/CVI/CVBS chuyển đổi |
| Âm thanh | Micro tích hợp, audio qua cáp đồng trục |
| Vật liệu | Plastic |
| Kích thước | Φ 84.6 mm × 78.9 mm |
| Trọng lượng | Approx. 140.5 g |
| Điều kiện hoạt động | -40° C đến 60° C, độ ẩm 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất tiêu thụ | Max. 3.7 W |
| Tầm hồng ngoại | Up to 20 m |
HIKVISION DS-2CE76H0T-ITPFS là camera HDTVI 5MP dạng turret, sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2CE70DF0T-PFS |
| Loại camera | 2MP ColorVu Audio Indoor Fixed Turret Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux với ánh sáng trắng |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm tiêu cự cố định |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 105°, dọc 55°, chéo 125° |
| Góc nhìn 3.6 mm | Ngang 84°, dọc 45°, chéo 99° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, Tilt 0° đến 75°, Rotate 0° đến 360° |
| Đèn trợ sáng | Ánh sáng trắng |
| Phạm vi đèn trợ sáng | Lên đến 20 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Chế độ ngày/đêm | Màu |
| WDR | Digital WDR |
| Tăng cường hình ảnh | DWDR, BLC, HLC, Global |
| Giảm nhiễu | 3D DNR/2D DNR |
| Cân bằng trắng | Tự động, thủ công |
| Chuẩn tín hiệu | PAL/NTSC |
| Đầu ra video | TVI/AHD/CVI/CVBS chuyển đổi |
| Tốc độ khung hình TVI | 1080p @25 fps/30 fps |
| Tốc độ khung hình CVI | 1080p @25 fps/30 fps |
| Tốc độ khung hình AHD | 1080p @25 fps/30 fps |
| CVBS | PAL/NTSC |
| Âm thanh | Micro tích hợp, truyền âm thanh qua cáp đồng trục |
| Báo động | Solid Light Alarm (White Light) |
| Vật liệu | Nhựa |
| Nguồn điện | 12 VDC ± 25% |
| Công suất tối đa | 2 W |
| Kích thước | Ø85.02 mm × 81.25 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 150 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
Camera HDTVI 2MP HIKVISION DS-2CE70DF0T-PFS Cảm biến CMOS 2MP Full HD Độ…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux với ánh sáng trắng |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25 s đến 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0° đến 360°, Tilt: 0° đến 90°, Rotate: 0° đến 360° |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm cố định |
| Trường nhìn 2.8 mm | ngang 105°, dọc 55°, chéo 125° |
| Trường nhìn 3.6 mm | ngang 84°, dọc 45°, chéo 99° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Loại đèn bổ sung | Ánh sáng trắng |
| Tầm ánh sáng bổ sung | Lên đến 20 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Tốc độ khung hình | TVI: 1080p @25 fps/30 fps; CVI: 1080p @25 fps/30 fps; AHD: 1080p @25 fps/30 fps; CVBS: PAL/NTSC |
| Chế độ ngày/đêm | Màu |
| WDR | Digital WDR |
| Tăng cường hình ảnh | DWDR, BLC, HLC, Global |
| Giảm nhiễu | 3D DNR/2D DNR |
| Cân bằng trắng | Auto, Manual |
| Đầu ra video | TVI/AHD/CVI/CVBS chuyển đổi |
| Báo động | Solid Light Alarm (White Light) |
| Âm thanh | Micro tích hợp, audio over coaxial cable |
| Vật liệu | Plastic |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, max. 2 W |
| Kích thước | 161.1 mm × 68.4 mm |
| Trọng lượng | Approx. 389 g |
| Điều kiện hoạt động | -40 °C đến 60 °C; độ ẩm 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
Camera HDTVI 2MP HIKVISION DS-2CE10DF0T-PFS Độ phân giải 1920 x 1080 Ống…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with white light |
| Ngày/Đêm | 24/7 Color Imaging |
| Góc điều chỉnh | Pan: 0 đến 350°, Tilt: 0 đến 75° |
| Chuẩn tín hiệu | PAL/NTSC |
| Slow Shutter | Max. 16 times |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 và 3.6 mm tùy chọn |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 106°, dọc 57°, chéo 126° |
| Góc nhìn 3.6 mm | Ngang 83°, dọc 44°, chéo 99° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Loại đèn bổ trợ | White Light |
| Phạm vi ánh sáng bổ trợ | Up to 20 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Tốc độ khung hình | TVI: 1080P@25 fps/30 fps |
| WDR | ≥130 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, Global, HLS |
| Giảm nhiễu | 3D DNR/2D DNR |
| Cân bằng trắng | Auto/Manual |
| Đầu ra video | 1 HD analog output |
| Báo động | Solid Light Alarm (White Light) |
| Microphone tích hợp | Yes |
| Phát hiện chuyển động | 4 programmable motion areas |
| Nguồn điện | 12 VDC ± 25%, max. 7.4 W |
| Vật liệu | Plastic |
| Kích thước | Ø 123.7 × 110.8 (4.9" × 4.4") |
| Trọng lượng | Approx. 290 g (0.6 lb.) |
| Điều kiện hoạt động | -10 °C to 40 °C; Humidity 90% or less (non-condensing) |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
HIKVISION DS-2CE70DF3T-PTS là camera HDTVI 2MP ColorVu dạng PT cố định dành…
Xem chi tiết
| Model | DS-2CE70KF0T-MFS |
|---|---|
| Loại camera | 3K ColorVu Audio Fixed Turret Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 3K CMOS |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Độ phân giải | 2960 (H) × 1665 (V) |
| Tốc độ khung hình TVI | 3K@20fps, 4 MP@25fps/30fps, 1080p@25fps/30fps |
| Tốc độ khung hình AHD | 5 MP@20fps, 4 MP@25fps/30fps |
| Tốc độ khung hình CVI | 4 MP@25fps/30fps |
| CVBS | PAL/NTSC |
| Độ nhạy sáng | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux khi bật đèn ánh sáng trắng |
| Tốc độ màn trập PAL | 1/25 s to 1/50,000 s |
| Tốc độ màn trập NTSC | 1/30 s to 1/50,000 s |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm fixed focal lens |
| Trường nhìn 2.8 mm | ngang 102°, dọc 56°, chéo 122° |
| Trường nhìn 3.6 mm | ngang 80°, dọc 45°, chéo 96° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Ngày và đêm | 24/7 Color Imaging |
| WDR | Digital WDR |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° to 360°, Tilt 0° to 75°, Rotation 0° to 360° |
| Ánh sáng trắng | Auto/Off |
| Chế độ hình ảnh | STD/HIGH-SAT/HIGHLIGHT |
| AGC | Có |
| Cân bằng sáng | Auto/Outdoor/Global/Manual |
| AE | BLC; HLC; Global; HLS; DWDR |
| Giảm nhiễu | 2D DNR |
| Chức năng hình ảnh | Defective Pixel Correction; Sharpness; Mirror; Contrast; Brightness; Anti-Banding; Smart Light |
| Đầu ra video | Switchable TVI/AHD/CVI/CVBS |
| Âm thanh | Tích hợp microphone, audio over coaxial cable |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất tiêu thụ | Max. 2.5 W |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Chất liệu | Kim loại |
| Tầm xa ánh sáng trắng | Up to 20 m |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Điều kiện hoạt động | -40°C to 60°C (-40°F to 140°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 90% or less, non-condensing |
| Kích thước | Φ 85.1 mm × 77.62 mm (Φ 3.35″ × 3.05″) |
| Trọng lượng | Approx. 328 g (0.72 lb.) |
HIKVISION DS-2CE70KF0T-MFS là camera HDTVI 5MP thuộc dòng 3K ColorVu Audio Fixed…
Xem chi tiết
Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa bao gồm phí lắp…
Xem chi tiết
Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa bao gồm phí lắp…
Xem chi tiết
Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa bao gồm phí lắp…
Xem chi tiết
Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa bao gồm phí lắp…
Xem chi tiếtCatalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898