Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 1.188 sản phẩm.
| Cảm biến | 1/2.7"" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Chuẩn nén | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Độ nhạy sáng Color | 0.005 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0.028 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Độ phân giải | tối đa (1920x1080)25fps, |
| Ông kính | 2.8mm ( đặt hàng 4mm,6mm) |
| Tầm xa hồng ngoại | 30m |
| Tính năng | Chống ngược sáng số WDR 120dB; BLC; 3D DNR; ICR |
| Tiêu chuẩn | IP67, IK10 |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | tối đa 256GB |
| Nguồn | DC12V, POE |
| Tính năng | Phát hiện vượt hàng rào ảo, phát hiện xâm nhập. |
| Hỗ trợ | dịch vụ Hik-Connect (không sử dụng đồng thời khi camera sử dụng tính năng kết nối wifi) , Hỗ trợ tên miền Cameraddns. |
| Model S | Kết nối Audio/Alarm IO |
| Model W | Tích hợp WIFI |
Camera Hikvision DS-2CD2121G0-I là camera IP dome cố định 2MP thuộc dòng…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Tốc độ khung hình | 50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps ở 1920 × 1080 và 1280 × 720 |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Góc nhìn với ống kính 2.8 mm | ngang 103°, dọc 56°, chéo 121° |
| Góc nhìn với ống kính 4 mm | ngang 83°, dọc 44°, chéo 99° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); Đen trắng 0 Lux với IR |
| Thời gian phơi sáng | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 360° |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ sung | Lên đến 30 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Bitrate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Bitrate control | CBR, VBR |
| ROI | 1 vùng cố định cho main stream |
| Phát hiện | Người và phương tiện |
| Khe thẻ nhớ | Hỗ trợ microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 256 GB |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Micro | Tích hợp |
Hikvision DS-2CD1323G2-LIUF là camera IP dome 2MP sử dụng cảm biến 1/2.9"…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 103°, dọc 56°, chéo 121° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 83°, dọc 44°, chéo 99° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Chuẩn nén | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Tốc độ khung hình | 25 fps ở 50 Hz; 30 fps ở 60 Hz với 1920 × 1080 |
| Bit rate | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Tính năng hình ảnh | ROI, 3D DNR, BLC, Digital WDR |
| Đèn bổ trợ | IR và White Light |
| Tầm xa đèn bổ trợ | lên đến 30 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Âm thanh | Mono sound, tích hợp microphone |
| Lọc nhiễu âm thanh | Có |
| Phát hiện sự kiện | Phát hiện người và phương tiện |
| Kết nối mạng | Ethernet 10/100 Mbps |
| Nguồn cấp | 12 VDC hoặc PoE 802.3af |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, Tilt 0° đến 90°, Rotate 0° đến 360° |
| Kích thước | 170.8 mm × 66 mm × 69.1 mm |
Hikvision DS-2CD1023G2-LIUF là camera IP thân trụ 2MP, sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 115°, dọc 60°, chéo 143° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 94°, dọc 50°, chéo 110° |
| Khẩu độ | F1.0 |
| DORI 2.8 mm | D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ sung | Up to 50 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Tốc độ khung hình chính | 20 fps (2560 × 1440) tại 50 Hz |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| Tỷ lệ SNR | ≥ 52 dB |
| Cải thiện hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Micro tích hợp | Có, 1 micro |
| Phát hiện sự kiện | Phát hiện chuyển động, hỗ trợ phân loại người và phương tiện |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.57 A, tối đa 6.8 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 8.3 W |
| Kích thước | 81 mm × 83.7 mm × 201.96 mm |
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
Hikvision DS-2CD1T47G2H-LIUF là camera IP thân trụ 4MP ColorVu với độ phân…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Thời gian màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.01 Lux @ (F2.2, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 và 4 mm tùy chọn |
| Tiêu cự và góc nhìn | 2.8 mm, ngang 101°, dọc 56°, chéo 118°; 4 mm, ngang 80°, dọc 44°, chéo 94° |
| Khẩu độ | F2.2 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| DORI | 2.8 mm, D: 44 m, O: 17 m, R: 8 m, I: 4 m; 4 mm, D: 55 m, O: 22 m, R: 11 m, I: 5 m |
| Đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm đèn IR | Lên đến 20 m |
| Tầm ánh sáng trắng | Lên đến 15 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Chuẩn nén video | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264; Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Bit rate control | CBR, VBR |
| Audio | Mono sound |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 8 kHz/16 kHz |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711ulaw/AAC-LC |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Lưu trữ trên bo mạch | NA |
| Micro tích hợp | 1 micro |
| Phát hiện sự kiện | Motion detection, hỗ trợ alarm triggering theo specified target type (human), exception |
| WDR | Digital WDR |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Day/Night | Day, Night, Auto, Schedule |
| Bảo mật | Password protection, complicated password, watermark, basic and digest authentication for HTTP, security audit log, host authentication (MAC address) |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25%, 0.41 A, max. 5 W; PoE IEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W |
| Vật liệu | Plastic |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | 138.8 mm × 60.9 mm × 57.9 mm |
| Trọng lượng | Approx. 175 g |
Hikvision DS-2CD1021G2-LIU là camera IP thân trụ 2 MP, độ phân giải…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.01 Lux @(F1.6, AGC ON), 0 Lux với White Light |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/12.5 s đến 1/50,000 s; NTSC: 1/15 s đến 1/50,000 s |
| Ngày/Đêm | ICR |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Loại ống kính | Ống kính cố định 2.8 mm, 3.6 mm |
| Góc quan sát 2.8 mm | ngang 105°, dọc 59°, chéo 127° |
| Góc quan sát 3.6 mm | ngang 87°, dọc 46°, chéo 105° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Microphone | Tích hợp, khoảng thu trong bán kính lên đến 5 m |
| Loa | Tích hợp, công suất định mức 2 W, phạm vi trong bán kính lên đến 5 m |
| Đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm xa đèn IR | Lên đến 40 m |
| Tầm xa ánh sáng trắng | Lên đến 40 m |
| Tốc độ khung hình | TVI: 1080p @25 fps/30 fps |
| Chế độ ngày/đêm | Auto/Color/BW (Black and White) |
| WDR | Digital WDR |
| Tăng cường hình ảnh | DWDR, BLC, HLC, Global, HLS |
| Giảm nhiễu | 2D DNR |
| Cân bằng trắng | Auto, Manual |
| Chức năng âm thanh | Echo Cancellation, AI Noise Reduction, Automatic Gain Control |
| Ngõ ra video | 1 HD analog output |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, Tilt 0° đến 180°, Rotate 0° đến 360° |
| Nguồn điện | 12 VDC ± 25%, max. 9 W |
| Vật liệu | Thân chính kim loại; vỏ nhựa |
| Kích thước | 211 mm × 83.5 mm × 80.7 mm |
| Trọng lượng | Approx. 425 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
HIKVISION DS-2CE17D0T-LTS là camera thân HD-TVI 2MP sử dụng cảm biến CMOS,…
Xem chi tiết
| Độ phân giải | 2560 × 1440 |
|---|---|
| Chuẩn nén | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0,005 Lux @ F1.6, AGC ON |
| WDR | 120dB |
| Ống kính | 4 mm |
| Tầm xa chiếu sáng | Lên đến 50m |
| Phát hiện chuyển động | Phát hiện chuyển động 2.0 |
| Chống bụi, nước | IP67 |
| Âm thanh | 1 Mic tích hợp |
| Lưu trữ | Hỗ trợ thẻ SD |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25%, PoE 802.3af, class 3 |
| Công nghệ chiếu sáng | Smart Hybrid Light |
Hikvision DS-2CD1T41G2-LIU là camera IP thân trụ độ phân giải 4MP, sử…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | Hikvision |
|---|---|
| Model | DS-2CD1T27G2H-LIUF |
| Loại camera | Camera IP thân trụ |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ phân giải | 2 MP |
| Ống kính | 2.8mm / 4mm |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Công nghệ ánh sáng | Smart Hybrid Light |
| Tầm xa hồng ngoại / ánh sáng trắng | 50m |
| Chống ngược sáng | DWDR |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Phát hiện thông minh | Phát hiện người và phương tiện |
| Chuẩn nén video | H.265 / H.265+ / H.264 / H.264+ |
| Luồng dữ liệu | 2 luồng |
| Âm thanh | Tích hợp Micro |
| Lưu trữ | Khe thẻ nhớ tối đa 512GB |
| Giao diện mạng | RJ-45 10/100M BaseT |
| PoE | IEEE 802.3af |
| Tương thích | ONVIF |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Nguồn cấp | 12V DC / PoE |
Hikvision DS-2CD1T27G2H-LIUF là camera IP thân trụ 2MP thuộc dòng ColorVu, phù…
Xem chi tiết
| Model | DS-2CD1T21G2-LIU |
|---|---|
| Thương hiệu | Hikvision |
| Loại camera | Camera IP thân trụ |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Tốc độ khung hình | 25fps |
| Độ nhạy sáng màu | 0,005 Lux @ F1.6, AGC ON |
| Ống kính | 4mm |
| Chuẩn nén | H.265+, H.265, H.264+, H.264 |
| Số luồng dữ liệu | Hỗ trợ 2 luồng dữ liệu |
| Tầm chiếu sáng tối đa | 50m |
| Chế độ chiếu sáng | Smart Hybrid Light |
| Phát hiện chuyển động | Phát hiện chuyển động 2.0 |
| Phát hiện người/phương tiện | Có |
| Chống ngược sáng | DWDR, BLC |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Micro | 1 micro tích hợp |
| Thẻ nhớ | Hỗ trợ thẻ SD |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| PoE | 802.3af, class 3 |
Hikvision DS-2CD1T21G2-LIU là camera IP thân trụ 2MP, sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ phân giải | 4 MP |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 360° |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 98°, dọc 54°, chéo 114° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 78°, dọc 42°, chéo 93° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| DORI 2.8 mm | D 63 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 78 m, O 31 m, R 15 m, I 7 m |
| Đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ trợ | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 20 fps tại 2560 × 1440; 25 fps tại 1920 × 1080 và 1280 × 720 (50 Hz) |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Bit rate control | CBR, VBR |
| ROI | 1 vùng cố định cho luồng chính |
| Âm thanh | Mono sound |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Lưu trữ | Khe thẻ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Micro tích hợp | Có |
| Phát hiện chuyển động | Hỗ trợ kích hoạt cảnh báo theo người và phương tiện |
| API | Open Network Video Interface Profile S, Profile T, Profile G; ISAPI; SDK |
| Ứng dụng | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.4 A, tối đa 5 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 6.5 W |
| Vật liệu | Metal & Plastic |
| Kích thước | Ø 110 mm × 89.2 mm |
| Trọng lượng | Approx. 340 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
HIKVISION DS-2CD1343G2-LIUF là camera IP bán cầu 4MP với cảm biến 1/3"…
Xem chi tiếtSo sánh thông số kỹ thuật giữa các model cùng nhóm VẬT TƯ LẤY RỜI THÊM - CÁC ĐẦU BÁO.
| Thông số kỹ thuật |
Chân đế lắp cho đầu báo hồng ngoại ngoài trời Hikvision DS-PDB-EX-SBKT
|
Chân đế cho đàu báo hồng ngoại lắp được hết cho các loại đầu báo hồng ngoại của HIK
|
Chân đế cho đàu báo hồng ngoại lắp được hết cho các loại đầu báo hồng ngoại của HIK
|
|---|---|---|---|
| Model | DS-PDB-EX-SBKT | DS-PDB-IN-Ceilingbracket | DS-PDB-IN-Wallbracket |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mount | Ceiling mount | Gắn tường |
| Trọng lượng | 55 g | 8 g | 13 g |
| Điều chỉnh phương ngang | ±45° | ±50° | — |
| Kích thước (W × H × D) | 67.3 mm × 33 mm × 73.5 mm | 41 mm × 46 mm × 32 mm | — |
| Ứng dụng | — | Đầu báo trong nhà | Đầu báo trong nhà HIKVISION |
| Vật liệu vỏ | PC | — | ABS |
| Giá tham khảo | 220.000 ₫ | 110.000 ₫ | 110.000 ₫ |
Catalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898