Màn hình tương tác YING VIVISION 85 inch 4K Android 14

Mã YV-MHTT-85

  • Kích thước màn hình: 85 inch
  • Loại đèn nền: D-LED
  • Độ phân giải: 3840 × 2160
  • Tỷ lệ hiển thị: 16:09
  • Độ sáng: ≥ 300 cd/m² (Min)
  • Độ tương phản: 5600:1
  • Thời gian phản hồi: 6 ms
  • Khoảng cách điểm ảnh: 0.1625 (H) × 0.4875 (V) mm
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Góc nhìn: 178° (H) / 178° (V)

Sản phẩm hiện chưa thể đặt trực tuyến. Vui lòng gọi hoặc để lại số điện thoại để kiểm tra hàng và giá mới nhất.

Gọi đặt hàng
💬 Zalo
Giao hàng Linh hoạt, rõ ràng
Bảo hành Theo từng sản phẩm
Hỗ trợ Trước & sau bán
Chi tiết sản phẩm

Phù hợp cho: YING VIVISION 85 inch là màn hình tương tác 4K (3840 × 2160), đèn nền D-LED, chạy Android 14 với chip MT9679, RAM 4 GB, ROM 32 GB, góc nhìn 178°. Phù hợp phòng họp, lớp học cần trình chiếu và viết trực tiếp. Màn hình kích thước lớn nên cần chân di động hoặc tường đủ chịu lực.

Màn hình tương tác YING VIVISION 85 inch 4K Android 14 là màn hình tương tác theo tài liệu kỹ thuật YING VIVISION, sử dụng panel D-LED độ phân giải 4K và nền tảng Android 14.0.

Thông số màn hình

Kích thước màn hình 85 inch
Loại đèn nền D-LED
Độ phân giải 3840 × 2160
Tỷ lệ hiển thị 16:09
Độ sáng ≥ 300 cd/m² (Min)
Độ tương phản 5600:1
Thời gian phản hồi 6 ms
Khoảng cách điểm ảnh 0.1625 (H) × 0.4875 (V) mm
Tần số quét 60 Hz
Góc nhìn 178° (H) / 178° (V)
Độ bão hòa màu 72% NTSC
Diện tích hiển thị 1872 (H) × 1053 (V) mm
Độ sâu màu 1.07G (8 bit + FRC)
Tuổi thọ 30.000 giờ

Cấu hình hệ thống

Chip MT9679
Hệ điều hành Android 14.0
CPU Quad Core ARM Cortex-A73, 1.5 GHz
GPU Mali G52MC1
RAM 4 GB (tùy chọn 8 GB)
ROM 32 GB (tùy chọn 128 GB)

Nguồn điện

Điện áp 100V~240V/AC, 50/60Hz
Công suất tối đa (không bao gồm OPS) ≤ 326W
Nguồn OPS 19V
Công suất chờ < 0,5W

Cổng kết nối

Đầu vào nguồn AC ×1
Loa 8Ω 10W × 2
MIC IN ×1
LINE OUT ×1
USB 3.0 Type-A ×1
TOUCH OUT ×1
HDMI IN ×2
USB 2.0 ×1
RJ45 IN ×1
RS232 ×1
OPTICAL OUT ×1
Cổng trước – USB chia sẻ ×3, USB Type-A tiêu chuẩn
Cổng trước – USB Type-C ×1, USB 3.0 Type-C tiêu chuẩn
Cổng trước – HDMI IN ×1, HDMI Type-A
Cổng trước – TOUCH OUT ×1, USB 2.0 Type-B

Camera / Micro – tùy chọn mua thêm

Camera/Micro Hỗ trợ mô-đun camera; tích hợp 8 micro dạng mảng trong cấu hình tùy chọn
Độ phân giải hiệu dụng cao nhất 3840 × 3380 (13 triệu điểm ảnh), tương thích ngược; 4800W/4800W, tùy chọn AI
Khoảng cách thu âm hiệu quả 10 m
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu micro 61 dB (94 dB SPL@1kHz, A-weighted)
Xử lý âm thanh Khử tiếng vọng / Beamforming / loại bỏ tiếng ồn / AGC / tăng cường giọng nói

Điều kiện môi trường

Nhiệt độ hoạt động 0℃-10°~40℃
Nhiệt độ bảo quản -10℃~60℃
Độ ẩm hoạt động 20%~80%
Độ ẩm bảo quản 10%~60%
Thời gian sử dụng tối đa 24 giờ × 7 ngày

Kết cấu

Khối lượng tịnh 59 kg ± 1,5 kg
Khối lượng cả bao bì 72 kg ± 1,5 kg
Kích thước máy 1951,8 × 1164,7 × 103,8 mm
Kích thước đóng gói 2080 × 210 × 1305 mm
VESA 800 × 400 mm
Khung viền Hợp kim nhôm
Mặt sau Nắp sau bằng kim loại
Màu vỏ Màu đen; tùy chọn phối bạc / tùy chỉnh màu

Phụ kiện

Ăng-ten Wi-Fi ≥ 1
Bút viết cảm ứng 1 cái
Điều khiển từ xa 1 cái
Sách hướng dẫn 1 quyển
Dây nguồn 1,8 m 1 cái
Giá treo tường kèm vít 1 bộ
Bộ trình chiếu không dây Tùy chọn mua thêm
Bút cảm ứng AI Tùy chọn mua thêm
Thông số kỹ thuật
Catalog / Datasheet
Catalog Data / Báo giá dự án
Trang sản phẩm chính hãng
Gọi đặt hàng