Bảng giá phân phối cáp mạng Dintek, phụ kiện dintek mới nhất năm 2020

85 / 100

Cáp mạng dintek, phụ kiện dintek là sản phẩm chất lượng được sử dụng cho nhiều công trình xây dựng, dự án lớn cho các công ty, khu công nghiệp, hệ thống mạng cho bệnh viện, văn phòng, trường học…..

Trường Thịnh Telecom là công ty chuyên phân phối cáp mạng dintek, phân phối phụ kiện dintek chất lượng cao giá tốt nhất giành cho đại lý, công ty thi công mạng.

Chúng tôi thường bán nhiều nhất sản phẩm dintek là cáp mạng cat5E Utp, Cat 5FTP, Cat5 SFTP, Cat 6 UTP, Cat 6 FTP, Cat 6 SFTP và các dây nhảy gọi là dây Patch Cord

Quý đại lý mua cáp mạng Dintek vui lòng liên hệ trực tiếp để được giá tốt nhất:

HOTLINE: 0888 319 798 (Ms.Trang) – 0923 388 979 (Ms.Bình) – 083 6868 800 (Ms.Hảo)

Dưới đây là bảng giá phân phối cáp mạng dintek và bảng giá phụ kiện dintek giá tốt.

STT Part number Mô tả chi tiết Giá
Cable – Cáp mạng Dintek các loại
1 1101-03004 CAT.5E UTP, 4 pair, 24AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m                790,000 
2 1101-03003 CAT.5E UTP, 4 pair, 24AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 90m – Màu Xám            2,075,000 
3 1103-03003CH CAT.5e FTP, 4 pair, 24AWG, Bọc nhôm chống nhiễu, 305m/box            2,780,000 
4 1105-03001CH CAT.5e S-FTP, 4 pair, 24AWG, Bọc nhôm chống nhiễu 4 đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, cuộn 305m trên rulo nhựa.            4,750,000 
5 1101-03011A Cáp mạng treo ngoài trời – CAT.5e, 305M, thép gia cường dùng treo móc.            3,350,000 
6 1101-04005CH CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m                999,000 
7 1101-04004MB CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m            2,680,000 
8 1107-04004CH CAT.6 FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp, 305m/cuộn            4,650,000 
9 1107-04001CH CAT.6 S-FTP, 4 pair, 23 AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, cuộn 305m trên rulo nhựa            5,150,000 
10 1101-04013 Cáp mạng treo ngoài trời – CAT.6, 305M, thép gia cường dùng treo móc.            3,900,000 
12 1105-06006 CAT.6A FTP , 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi – màu xám.            5,450,000 
13 1105-06008 CAT.6A S-FTP , 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài – màu xám.            6,250,000 
Modular Plug – Đầu mạng RJ45 cho các loại cáp
1 1501-88052 Modular plug đầu RJ45 CAT.5e, 3 prongs contact, 50u” Gold plated, 100pcs/bag                299,000 
2 1501-88027 Modular plug đầu RJ45 CAT.6, 3 prongs contact, 50u” Gold plated, 100pcs/bag                525,000 
3 1501-88054 Modular plug đầu RJ45 CAT.5e FTP-shielded bọc kim loại chống nhiễu, 100pcs/bag                695,000 
4 1501-88060 Modular plug đầu RJ45 Cat.5e/Cat.6 dạng xuyên thấu PowerMAX Pass Through                625,000 
5 1601-00008 Nắp chụp và chốt gài chống thoát cho đầu RJ45
PowerMAX Cat.6 ezi-LOCK locking & boot
               465,000 
6 1501-88032 Modular plug RJ45 CAT.6  S-FTP  – shielded bọc kim loại chống nhiễu, đầu RJ45 gồm 2 thành phần ghép lại, sử dụng cho cáp CAT.6 S-FTP, 100 pcs/bag            1,380,000 
7 1305-03030 Modular Jack – ổ cắm CAT.5e Keystone Jack, Krone type                  47,000 
8 1305-03047 Modular Jack – ổ cắm CAT.5e Keystone Jack, Vertical, F-Jack (for F-Tool )                  47,000 
9 1305-03024 Modular Jack – ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type                  72,000 
10 1305-04017  Modular Jack – ổ cắm CAT.6   Keystone Jack, mặt nhấn cáp ngang                  65,000 
11 1305-04042 Modular Jack – ổ cắm CAT.6   Keystone Jack, mặt nhấn cáp đứng “NEW”                  69,000 
12 1305-04006 Modular Jack – ổ cắm CAT.6 chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type                110,000 
13 1305-05001 Modular Jack – ổ cắm CAT.6A for 10Gb application, keystone jack, T568A/B                  85,000 
14 1305-05008 Modular Jack – ổ cắm CAT.6A for 10Gb, E-Jack                125,000 
15 1305-01006 Modular Jack – ổ cắm thoại RJ11 Keystone Jack, Cat.3 unshielded                  39,000 
16 1601-XXXX Modular boot – Bọc cao su cho RJ45, DINTEK, 100pcs/bag, color:  Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Gray, Black, White                175,000 
Outlet – Mặt nạ mạng, đế nổi
1 1303-11030 Face plates – Mặt nạ 01 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm (NEW)                  27,500 
2 1303-11031 Face plates – Mặt nạ 02 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm (NEW)                  29,500 
3 1303-11022 Face plates – Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm – Mặt phẳng                  35,000 
4 1303-11026 Face plates – Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm – Mặt gốc 45 độ                  35,000 
7 1304-11003 Wall Box – Hộp đế nổi cho mặt nạ 1,2, port, US type, 48 x 69.8 x 114mm                  12,000 
8 1304-11004 Wall Box – Hộp âm DinTek cho mặt nạ 4 port, U.S type, 114 x 69.8 x 36.8mm
(sử dụng chung mặt 4 port phẳng và mặt 45 độ).
                 18,000 
9 1301-02012 Surface mount box – ổ mạng nổi 1 port – 48 x 65 x 27mm                  25,000 
10 1301-02013 Surface Mount box – ổ mạng nổi 2 port – 76 x 65 x 27mm                  27,000 
Patch Panel – Thanh phối cáp gắn tủ Rack
1 1402-03019 Patch panel 24 port, CAT.5e, 19″ rackmount                750,000 
2 1402-03012 Patch panel 24 port CAT.5e Pro Fully shielded, 19″ rackmount, Krone type            1,750,000 
3 1402-03020 Patch panel 48 Port, CAT.5e, 2U, 19″ rackmount, Krone type            1,750,000 
4 1402-04011 Patch panel 24 Port, CAT.6, 19″ rackmount, Krone type            1,750,000 
5 1402-04012 Patch panel 48 Port, CAT.6, 19″ rackmount, Krone type            3,350,000 
6 1402-04033 Patch panel 24 Port, CAT.6, Fully Shielded 19″ rackmount, Krone type            2,350,000 
7 1406-00010 Patch panel 24 Port, CAT.6A, 19″ rack mount, dạng tháo lắp cho từng port, bao gồm 24 ổ cắm Cat.6A và kệ cố định cho 24 sợi cáp mạng Cat.6A            2,450,000 
8 1406-00011 Patch panel 24 Port rổng, 19″ rack mount, dạng tháo lắp cho từng port, BAO GỒM KÊ CỐ ĐỊNH CÁP và CHƯA GỒM ổ cắm.                450,000 
9 1402-01001 Patch panel RJ11 for Telephone 25 Port, 19″ rackmount, cho cáp thọai            1,150,000 
10 1402-01003 Patch panel RJ11 for Telephone 50 Port, 19″ rackmount, cho cáp thọai            1,650,000 
11 1499-00005 Patch panel Wire manager – kệ cố định cáp cho patch panel 24 port                100,000 
12 2304-01003 Cable wire management – Thanh quản lý cáp 24 port                195,000 
Tool Series – Dụng cụ thi công mạng
1 6101-05002 UTP/STP Cable Stripper – Dụng cụ tuốt vỏ cáp và cắt rời UTP/STP, điều chỉnh được độ sâu dao cắt – NEW                185,000 
2 6102-01002CH Crimping tool – kèm bấm mạng, for 6/8P modular used                425,000 
3 6102-01021 Crimping tool Pass Through ezi-PLUG  – kèm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu                890,000 
4 6102-01019 Ezi-Crimping tool – kèm bấm mạng 3 in 1, for 6/8P modular used                750,000 
5 6103-01001 Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp vào patch panel & Keystone Jack                450,000 
8
6103-01005
E Tool — dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 4 đối vào ổ cắm mạng Keystone Jack                790,000 
9 6103-01006 F Tool —  dụng cụ nhấn 4 đôi cáp vào ổ cắm dạng ngang                790,000 
10 6101-01006 Cable stripper – dụng cụ tuốt vỏ cáp UTP, easy type for UTP cable used                  45,000 
11 6106-01003 Bộ dụng cụ chuyên dụng hàn nối cáp quang thủ công – Professional Fiber Tool Kit, for ST/SC, include Microscope, Fiber continuity tester, Stripper, A/B fast epoxy glue, ST & SC polish disc, Glass working pad, Wipe paper, Kevlar cutter, Crimp tool, Cleaser, Rubber working pad            2,850,000 
12 6101-06001 Kèm tuốt chuyên dụng chuốt vỏ màu sợi quang trước khi hàn nối cáp quang                420,000 
13 6106-01003 Bộ dụng cụ thi công cáp mạng – LAN Maintenance Tool Kit, content: 8P/6P Crimping tool, Cable cutter, Cable stripper, Punch down tool, UTP cable Twin tester,  RJ45 x 30pcs, RJ11 x 30pcs, Boot x 20pcs            2,350,000 
ODF & phụ kiện dintek
1 FTTH box ODF 4 port, plastic mini type, wallmount (bao gồm: Pigtail SM, adapter, ống co nhiệt)                190,000 
3 2201-24012 ODF 12 port Fiber optic enclosure, 19″ rackmount, ST/SC/FC panel, black metal with splice tray (casket) & holder            1,150,000 
4 2201-24060 ODF 24 port Fiber optic enclosure, 19″ rackmount, ST/SC/FC dual type panel, black metal with splice tray (casket) & holder            1,180,000 
6 2107-03001 SC to SC adaptor (couplink), duplex , for ODF used                  40,000 
7 2107-03001 SC to SC adaptor (couplink), simplex , for ODF used                  15,000 
Patch Cord mạng UTP, FTP, S-FTP
1 1201-03512 Patch Cord UTP Cat.5e, 0,5m, 2 đầu đúc RJ45, yellow –  DINTEK                  25,500 
2 1201-03345 Patch Cord UTP Cat.5e, 1.0m, 2 đầu đúc RJ45, yellow –  DINTEK                  26,500 
3 1201-03595 Patch Cord UTP Cat.5e, 1.5m, 2 đầu đúc RJ45, yellow –  DINTEK                  34,500 
4 1201-03XXX Patch Cord UTP Cat.5e, 2.0m, 2 đầu đúc RJ45, yellow, Blue, Gray –  DINTEK                  35,500 
7 1201-03343 Patch Cord UTP Cat.5e, 3.0m, 2 đầu đúc RJ45, yellow, Blue –  DINTEK                  47,000 
8 1201-04XXX Patch Cord UTP Cat.5e, 5.0m, 2 đầu đúc RJ45, yellow, Blue, Grey –  DINTEK                  75,000 
9 1201-0336X Patch Cord UTP Cat.5e, 10m, 2 đầu đúc RJ45, yellow, Blue, Grey –  DINTEK                115,000 
10 1201-04XXX Patch Cord FTP Cat.5e, 3.0m, 2 đầu đúc RJ45 bọc kim loai, Yellow – DINTEK                  62,000 
12 1201-06090 Patch Cord UTP Cat.6, 0.5m, 2 đầu đúc RJ45, Gray – DINTEK                  40,500 
13 1201-04177 Patch Cord UTP Cat.6, 1.0m, 2 đầu đúc RJ45, Gray – DINTEK                  45,000 
14 1201-0421X Patch Cord UTP Cat.6, 2.0m, 2 đầu đúc RJ45, Gray, Yellow – DINTEK                  55,000 
15 1201-041XXX Patch Cord UTP Cat.6, 3.0m, 2 đầu đúc RJ45, Blue, Yellow – DINTEK                  58,000 
16 1201-04220 Patch Cord UTP Cat.6, 5.0m, 2 đầu đúc RJ45, Blue              – DINTEK                  78,000 
17 1201-06090 Patch Cord UTP Cat.6A 10Gb, 0.5m, 2 đầu đúc RJ45, Gray – DINTEK                  75,000 
18 1201-06033 Patch Cord UTP Cat.6A 10Gb, 1.0m, 2 đầu đúc RJ45, Gray – DINTEK                125,000 
19 1201-06036 Patch Cord FTP Cat.6A 10Gb, 2.0m, 2 đầu đúc RJ45, Gray – DINTEK                135,000 
20 1201-06003 Patch Cord UTP Cat.6A 10Gb, 3.0m, 2 đầu đúc RJ45, Gray – DINTEK                145,000 
Fiber cáp quang & Patch Cord Fiber
2 2105-02013 Fiber pigtail 50/125um, Multi-mode OM2, simplex, SC, 1M, DINTEK, Taiwan                  60,000 
3 2104-03021 Fiber patch cord 50/125um, Multi-mode OM2, duplex, SC/SC, 3M, DINTEK, Taiwan                290,000 
4 2104-15001 Fiber patch cord 50/125um, Multi-mode OM2, duplex, LC/SC, 3M, DINTEK, Taiwan                310,000 
5 2104-07019 Fiber patch cord 50/125um, Multi-mode OM2, duplex, LC/LC, 3M, DINTEK, Taiwan                310,000 

Giá trên đã bao gồm vat, có đầy đủ CO, CQ cho dự án lớn

Quý khách mua số lượng lớn cáp mạng dintek và phụ kiện dintek vui lòng liên hệ trực tiếp để được giá tốt nhất

Trường Thịnh Telecom luôn phân phối cáp mạng dintek, phụ kiện dintek, phân phối draytek cam kết giao hàng chính hãng, uy tín chất lượng, hỗ trợ đại lý giá tốt và nhiều chương trình giành cho đại lý thường xuyên.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TRƯỜNG THỊNH
Địa chỉ : 58 Dân Chủ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: (028) 38 101 698 – 0911 28 78 98
Kinh doanh: 0888 319 798 (Ms.Phượng) – 0923 388 979 (Ms.Lan) – 083 6868 800 (Ms.Hảo) – 0946 938228 (Ms Thoa)
Email : truongthinhtelecom@gmail.com
Website: https://truongthinhtelecom.com/
☑ Facebook: https://www.facebook.com/truongthinhtelecom
☑ Instagram: https://www.instagram.com/congnghetruongthinh/
☑ Subscribe Kênh YouTube: https://www.youtube.com/channel/UCdIh2kum4E0MsvvRYbx8TtQ/

 

Hotline: 02838101698
Chat Zalo
Call: 02838 10 16 98