facebook pixel

Bảng giá phân phối cáp mạng Dintek, phụ kiện dintek mới nhất năm 2021

Chia sẻ
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  

Cáp mạng dintek, phụ kiện dintek là sản phẩm chất lượng được sử dụng cho nhiều công trình xây dựng, dự án lớn cho các công ty, khu công nghiệp, hệ thống mạng cho bệnh viện, văn phòng, trường học…..

Trường Thịnh Telecom là công ty chuyên phân phối cáp mạng dintek, phân phối phụ kiện dintek chất lượng cao giá tốt nhất giành cho đại lý, công ty thi công mạng.

Chúng tôi thường bán nhiều nhất sản phẩm dintek là cáp mạng cat5E Utp, Cat 5FTP, Cat5 SFTP, Cat 6 UTP, Cat 6 FTP, Cat 6 SFTP và các dây nhảy gọi là dây Patch Cord

Quý đại lý mua cáp mạng Dintek vui lòng liên hệ trực tiếp để được giá tốt nhất:

HOTLINE: 0888 319 798 (Ms.Trang) – 0923 388 979 (Ms.Bình) – 083 6868 800 (Ms.Hảo)

Dưới đây là bảng giá phân phối cáp mạng dintek và bảng giá phụ kiện dintek giá tốt.

STTPart numberMô tả chi tiếtGiá
Cable – Cáp mạng Dintek các loại
11101-03004CAT.5E UTP, 4 pair, 24AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m               1,090,000 
21101-03003CAT.5E UTP, 4 pair, 24AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 90m – Màu Xám           2,690,000 
31103-03003CAT.5e FTP, 4 pair, 24AWG, Bọc nhôm chống nhiễu, 305m/box         3,590,000 
41105-03001CAT.5e S-FTP, 4 pair, 24AWG, Bọc nhôm chống nhiễu 4 đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, cuộn 305m trên rulo nhựa.           
51101-03011Cáp mạng treo ngoài trời – CAT.5e, 305M, thép gia cường dùng treo móc.          4,050,000 
61101-04023CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m               1,305,000 
71101-04004CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m          3,680,000 
81107-04004CHCAT.6 FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp, 305m/cuộn           5,850,000 
91107-04001CHCAT.6 S-FTP, 4 pair, 23 AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, cuộn 305m trên rulo nhựa           6,480,000 
101101-04013Cáp mạng treo ngoài trời – CAT.6, 305M, thép gia cường dùng treo móc.          4,400,000 
121105-06006CAT.6A FTP , 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi – màu xám.           6,750,000 
131105-06008CAT.6A S-FTP , 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài – màu xám.           7,050,000 
Modular Plug – Đầu mạng RJ45 cho các loại cáp
11501-88052Modular plug đầu RJ45 CAT.5e, 3 prongs contact, 50u” Gold plated, 100pcs/bag               299,000 
21501-88027Modular plug đầu RJ45 CAT.6, 3 prongs contact, 50u” Gold plated, 100pcs/bag               525,000 
31501-88054Modular plug đầu RJ45 CAT.5e FTP-shielded bọc kim loại chống nhiễu, 100pcs/bag               695,000 
41501-88060Modular plug đầu RJ45 Cat.5e/Cat.6 dạng xuyên thấu PowerMAX Pass Through               625,000 
51601-00008Nắp chụp và chốt gài chống thoát cho đầu RJ45
PowerMAX Cat.6 ezi-LOCK locking & boot
               465,000 
61501-88032Modular plug RJ45 CAT.6  S-FTP  – shielded bọc kim loại chống nhiễu, đầu RJ45 gồm 2 thành phần ghép lại, sử dụng cho cáp CAT.6 S-FTP, 100 pcs/bag           1,380,000 
71305-03030Modular Jack – ổ cắm CAT.5e Keystone Jack, Krone type                 47,000 
81305-03047Modular Jack – ổ cắm CAT.5e Keystone Jack, Vertical, F-Jack (for F-Tool )                 47,000 
91305-03024Modular Jack – ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type                 72,000 
101305-04017 Modular Jack – ổ cắm CAT.6   Keystone Jack, mặt nhấn cáp ngang                 65,000 
111305-04042Modular Jack – ổ cắm CAT.6   Keystone Jack, mặt nhấn cáp đứng “NEW”                 69,000 
121305-04006Modular Jack – ổ cắm CAT.6 chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type               110,000 
131305-05001Modular Jack – ổ cắm CAT.6A for 10Gb application, keystone jack, T568A/B                 85,000 
141305-05008Modular Jack – ổ cắm CAT.6A for 10Gb, E-Jack               125,000 
151305-01006Modular Jack – ổ cắm thoại RJ11 Keystone Jack, Cat.3 unshielded                 39,000 
161601-XXXXModular boot – Bọc cao su cho RJ45, DINTEK, 100pcs/bag, color:  Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Gray, Black, White               175,000 
Outlet – Mặt nạ mạng, đế nổi
11303-11030Face plates – Mặt nạ 01 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm (NEW)                 27,500 
21303-11031Face plates – Mặt nạ 02 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm (NEW)                 29,500 
31303-11022Face plates – Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm – Mặt phẳng                 35,000 
41303-11026Face plates – Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm – Mặt gốc 45 độ                 35,000 
71304-11003Wall Box – Hộp đế nổi cho mặt nạ 1,2, port, US type, 48 x 69.8 x 114mm                 12,000 
81304-11004Wall Box – Hộp âm DinTek cho mặt nạ 4 port, U.S type, 114 x 69.8 x 36.8mm
(sử dụng chung mặt 4 port phẳng và mặt 45 độ).
                 18,000 
91301-02012Surface mount box – ổ mạng nổi 1 port – 48 x 65 x 27mm                 25,000 
101301-02013Surface Mount box – ổ mạng nổi 2 port – 76 x 65 x 27mm                 27,000 
Patch Panel – Thanh phối cáp gắn tủ Rack
11402-03019Patch panel 24 port, CAT.5e, 19″ rackmount               750,000 
21402-03012Patch panel 24 port CAT.5e Pro Fully shielded, 19″ rackmount, Krone type           1,750,000 
31402-03020Patch panel 48 Port, CAT.5e, 2U, 19″ rackmount, Krone type           1,750,000 
41402-04011Patch panel 24 Port, CAT.6, 19″ rackmount, Krone type           1,750,000 
51402-04012Patch panel 48 Port, CAT.6, 19″ rackmount, Krone type           3,350,000 
61402-04033Patch panel 24 Port, CAT.6, Fully Shielded 19″ rackmount, Krone type           2,350,000 
71406-00010Patch panel 24 Port, CAT.6A, 19″ rack mount, dạng tháo lắp cho từng port, bao gồm 24 ổ cắm Cat.6A và kệ cố định cho 24 sợi cáp mạng Cat.6A           2,450,000 
81406-00011Patch panel 24 Port rổng, 19″ rack mount, dạng tháo lắp cho từng port, BAO GỒM KÊ CỐ ĐỊNH CÁP và CHƯA GỒM ổ cắm.               450,000 
91402-01001Patch panel RJ11 for Telephone 25 Port, 19″ rackmount, cho cáp thọai           1,150,000 
101402-01003Patch panel RJ11 for Telephone 50 Port, 19″ rackmount, cho cáp thọai           1,650,000 
111499-00005Patch panel Wire manager – kệ cố định cáp cho patch panel 24 port               100,000 
122304-01003Cable wire management – Thanh quản lý cáp 24 port               195,000 
Tool Series – Dụng cụ thi công mạng
16101-05002UTP/STP Cable Stripper – Dụng cụ tuốt vỏ cáp và cắt rời UTP/STP, điều chỉnh được độ sâu dao cắt – NEW               185,000 
26102-01002CHCrimping tool – kèm bấm mạng, for 6/8P modular used               425,000 
36102-01021Crimping tool Pass Through ezi-PLUG  – kèm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu               890,000 
46102-01019Ezi-Crimping tool – kèm bấm mạng 3 in 1, for 6/8P modular used               750,000 
56103-01001Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp vào patch panel & Keystone Jack               450,000 
8
6103-01005
E Tool — dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 4 đối vào ổ cắm mạng Keystone Jack               790,000 
96103-01006F Tool —  dụng cụ nhấn 4 đôi cáp vào ổ cắm dạng ngang               790,000 
106101-01006Cable stripper – dụng cụ tuốt vỏ cáp UTP, easy type for UTP cable used                 45,000 
116106-01003Bộ dụng cụ chuyên dụng hàn nối cáp quang thủ công – Professional Fiber Tool Kit, for ST/SC, include Microscope, Fiber continuity tester, Stripper, A/B fast epoxy glue, ST & SC polish disc, Glass working pad, Wipe paper, Kevlar cutter, Crimp tool, Cleaser, Rubber working pad           2,850,000 
126101-06001Kèm tuốt chuyên dụng chuốt vỏ màu sợi quang trước khi hàn nối cáp quang               420,000 
136106-01003Bộ dụng cụ thi công cáp mạng – LAN Maintenance Tool Kit, content: 8P/6P Crimping tool, Cable cutter, Cable stripper, Punch down tool, UTP cable Twin tester,  RJ45 x 30pcs, RJ11 x 30pcs, Boot x 20pcs           2,350,000 
ODF & phụ kiện dintek
1FTTH boxODF 4 port, plastic mini type, wallmount (bao gồm: Pigtail SM, adapter, ống co nhiệt)               190,000 
32201-24012ODF 12 port Fiber optic enclosure, 19″ rackmount, ST/SC/FC panel, black metal with splice tray (casket) & holder           1,150,000 
42201-24060ODF 24 port Fiber optic enclosure, 19″ rackmount, ST/SC/FC dual type panel, black metal with splice tray (casket) & holder           1,180,000 
62107-03001SC to SC adaptor (couplink), duplex , for ODF used                 40,000 
72107-03001SC to SC adaptor (couplink), simplex , for ODF used                 15,000 
Patch Cord mạng UTP, FTP, S-FTP
11201-03512Patch Cord UTP Cat.5e, 0,5m, 2 đầu đúc RJ45, yellow –  DINTEK                 25,500 
21201-03345Patch Cord UTP Cat.5e, 1.0m, 2 đầu đúc RJ45, yellow –  DINTEK                 26,500 
31201-03595Patch Cord UTP Cat.5e, 1.5m, 2 đầu đúc RJ45, yellow –  DINTEK                 34,500 
41201-03XXXPatch Cord UTP Cat.5e, 2.0m, 2 đầu đúc RJ45, yellow, Blue, Gray –  DINTEK                 35,500 
71201-03343Patch Cord UTP Cat.5e, 3.0m, 2 đầu đúc RJ45, yellow, Blue –  DINTEK                 47,000 
81201-04XXXPatch Cord UTP Cat.5e, 5.0m, 2 đầu đúc RJ45, yellow, Blue, Grey –  DINTEK                 75,000 
91201-0336XPatch Cord UTP Cat.5e, 10m, 2 đầu đúc RJ45, yellow, Blue, Grey –  DINTEK               115,000 
101201-04XXXPatch Cord FTP Cat.5e, 3.0m, 2 đầu đúc RJ45 bọc kim loai, Yellow – DINTEK                 62,000 
121201-06090Patch Cord UTP Cat.6, 0.5m, 2 đầu đúc RJ45, Gray – DINTEK                 40,500 
131201-04177Patch Cord UTP Cat.6, 1.0m, 2 đầu đúc RJ45, Gray – DINTEK                 45,000 
141201-0421XPatch Cord UTP Cat.6, 2.0m, 2 đầu đúc RJ45, Gray, Yellow – DINTEK                 55,000 
151201-041XXXPatch Cord UTP Cat.6, 3.0m, 2 đầu đúc RJ45, Blue, Yellow – DINTEK                 58,000 
161201-04220Patch Cord UTP Cat.6, 5.0m, 2 đầu đúc RJ45, Blue              – DINTEK                 78,000 
171201-06090Patch Cord UTP Cat.6A 10Gb, 0.5m, 2 đầu đúc RJ45, Gray – DINTEK                 75,000 
181201-06033Patch Cord UTP Cat.6A 10Gb, 1.0m, 2 đầu đúc RJ45, Gray – DINTEK               125,000 
191201-06036Patch Cord FTP Cat.6A 10Gb, 2.0m, 2 đầu đúc RJ45, Gray – DINTEK               135,000 
201201-06003Patch Cord UTP Cat.6A 10Gb, 3.0m, 2 đầu đúc RJ45, Gray – DINTEK               145,000 
Fiber cáp quang & Patch Cord Fiber
22105-02013Fiber pigtail 50/125um, Multi-mode OM2, simplex, SC, 1M, DINTEK, Taiwan                 60,000 
32104-03021Fiber patch cord 50/125um, Multi-mode OM2, duplex, SC/SC, 3M, DINTEK, Taiwan               290,000 
42104-15001Fiber patch cord 50/125um, Multi-mode OM2, duplex, LC/SC, 3M, DINTEK, Taiwan               310,000 
52104-07019Fiber patch cord 50/125um, Multi-mode OM2, duplex, LC/LC, 3M, DINTEK, Taiwan               310,000 

Giá trên đã bao gồm vat, có đầy đủ CO, CQ cho dự án lớn

Quý khách mua số lượng lớn cáp mạng dintek và phụ kiện dintek vui lòng liên hệ trực tiếp để được giá tốt nhất

Trường Thịnh Telecom luôn phân phối cáp mạng dintek, phụ kiện dintek, phân phối draytek cam kết giao hàng chính hãng, uy tín chất lượng, hỗ trợ đại lý giá tốt và nhiều chương trình giành cho đại lý thường xuyên.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TRƯỜNG THỊNH
Địa chỉ : 58 Dân Chủ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: (028) 38 101 698 – 0911 28 78 98
Kinh doanh: 0888 319 798 (Ms.Phượng) – 0923 388 979 (Ms.Lan) – 083 6868 800 (Ms.Hảo) – 0946 938228 (Ms Thoa)
Email : truongthinhtelecom@gmail.com
Website: https://truongthinhtelecom.com/
☑ Facebook: https://www.facebook.com/truongthinhtelecom
☑ Instagram: https://www.instagram.com/congnghetruongthinh/
☑ Subscribe Kênh YouTube: https://www.youtube.com/channel/UCdIh2kum4E0MsvvRYbx8TtQ/

 

0/5 (0 Reviews)
Hotline: 097 591 61 63
Chat Zalo
Call: 097 591 61 63