BẢNG BÁO GIÁ BỘ CHUYỂN ĐỔI QUANG ĐIỆN Leave a comment

84 / 100

Trường Thịnh – bộ chuyển đổi quang điện

Trong những năm qua thương hiệu Saicom có mặt tại thị trường Việt Nam, công ty đã không ngừng nghiên cứu và nâng cấp sản phẩm của mình, cho ra đời các dòng sản phẩm mới, phục vụ nhu cầu của khách hàng trên khắp mọi miền đất nước, điều kiện khí hậu Việt Nam.

 

Trường Thịnh Telecom thấu hiểu những nhu cầu của khách hàng và luôn cố gắng làm hài lòng khách hàng bằng cách cung cấp các sản phẩm chất lượng, công nghệ tiên tiến nhất, mang lại cho khách hàng giải pháp truyền dẫn hiệu quả, góp phần vào sự phát triển của hệ thống hạ tầng thông tin tại Việt Nam.

Trường Thịnh Telecom kính gửi đến quý khách hàng bảng báo giá Bộ chuyển đổi quang điện SAICOM 2019:

BẢNG BÁO GIÁ BỘ CHUYỂN ĐỔI QUANG ĐIỆN

Tên hàng Mã sản phẩm Hãng sản xuất Giá bán
1 cổng Ethernet 10/100M 1310nm Muti-mode 2Km SC YT-8110MA-11-2 WINTOP 452,000
1 cổng Ethernet 10/100M 1310nm single mode 20Km SC YT-8110SA-11-20 WINTOP 387,000
1 cổng Ethernet 10/100M 1310nm single mode 40Km SC YT-8110SA-11-40 WINTOP 539,100
1 cổng Ethernet 10/100M 1310nm single mode 60Km SC YT-8110SA-11-60 WINTOP 644,400
1 cổng Ethernet 10/100M 1550nm DFB single mode 80Km SC YT-8110SA-11-80 WINTOP 1,335,000
1 cổng Ethernet 10/100M 1550nm DFB single mode 100Km SC YT-8110SA-11-100 WINTOP 1,792,600
1 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 20Km SC YT-8110SB-11-20A WINTOP 413,000
1 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 20Km SC YT-8110SB-11-20B WINTOP 413,000
1 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 40Km SC YT-8110SB-11-40A WINTOP 569,300
1 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 40Km SC YT-8110SB-11-40B WINTOP 569,300
1 cổng Ethernet 10/100M 1*9 BiDi SM 60Km 1310/1550nm YT-8110SB-11-60A WINTOP 919,600
1 cổng Ethernet 10/100M 1*9 BiDi SM 60Km 1550/1310nm YT-8110SB-11-60B WINTOP 919,600
1 cổng Ethernet 10/100M 1*9 BiDi SM 80Km 1310/1550nm YT-8110SB-11-80A WINTOP 1,545,600
1 cổng Ethernet 10/100M 1*9 BiDi SM 80Km 1550/1310nm YT-8110SB-11-80B WINTOP 1,545,600
Bộ chuyển đổi 2 cổng 10/100M Fast Ethernet -> Quang  
2 cổng Ethernet 10/100M 1310nm dual 1*9 MM 2Km YT-8112MA-2 WINTOP 522,200
2 cổng Ethernet 10/100M 1310nm dual 1*9 SM 20Km YT-8112SA-20 WINTOP 522,200
2 cổng Ethernet 10/100M 1310nm dual 1*9 SM 40Km YT-8112SA-40 WINTOP 619,300
2 cổng Ethernet 10/100M 1310nm dual 1*9 SM 60Km YT-8112SA-60 WINTOP 715,900
2 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 20Km SC YT-8112SB-20A WINTOP 539,100
2 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 20Km SC YT-8112SB-20B WINTOP 539,100
2 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 40Km SC YT-8112SB-40A WINTOP 680,800
2 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 40Km SC YT-8112SB-40B WINTOP 680,800
2 cổng Ethernet 10/100M 1*9 BiDi SM 60Km 1310/1550nm 1550DFB YT-8112SB-60A WINTOP 979,800
2 cổng Ethernet 10/100M 1*9 BiDi SM 60Km 1550/1310nm 1550DFB YT-8112SB-60B WINTOP 979,800
Bộ chuyển đổi 4 cổng 10/100M Fast Ethernet -> 1 Fx Port  
4 cổng Ethernet 10/100M 1310nm MM 2Km SC YT-8110MA-14-2 WINTOP 744,400
4 cổng Ethernet 10/100M 1310nm SM 20Km SC YT-8110SA-14-20 WINTOP 744,400
4 cổng Ethernet 10/100M 1310nm SM 40Km SC YT-8110SA-14-40 WINTOP 851,000
4 cổng Ethernet 10/100M 1310nm SM 60Km SC YT-8110SA-14-60 WINTOP 956,300
4 cổng Ethernet 10/100M 1550nm SM 80Km SC YT-8110SA-14-80 WINTOP 1,445,600
4 cổng Ethernet 10/100M 1550nm SM 100Km SC YT-8110SA-14-100 WINTOP 2,104,500
4 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 20Km SC YT-8110SB-14-20A WINTOP 780,800
4 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 20Km SC YT-8110SB-14-20B WINTOP 780,800
4 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 40Km SC YT-8110SB-14-40A WINTOP 921,200
4 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 40Km SC YT-8110SB-14-40B WINTOP 921,200
4 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 60Km SC YT-8110SB-14-60A WINTOP 1,399,900
4 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 60Km SC YT-8110SB-14-60B WINTOP 1,399,900
4 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 80Km SC YT-8110SB-14-80A WINTOP 1,990,100
4 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 80Km SC YT-8110SB-14-80B WINTOP 1,990,100
Bộ chuyển đổi 10/100/1000M Gigabit Ethernet -> Quang  
1 cổng  Ethernet 10/100/1000M 850nm VSCEL MM 550M SC YT-8110GMA-11-05-AS WINTOP 758,700
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310nm MM 2Km SC YT-8110GMA-11-2-AS WINTOP 758,700
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310nm SM 10Km SC YT-8110GSA-11-10-AS WINTOP 758,700
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310nm SM 20Km SC YT-8110GSA-11-20-AS WINTOP 758,700
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310nm  SM 40Km SC YT-8110GSA-11-40-AS WINTOP 1,732,200
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550nm DFB  SM 60Km SC YT-8110GSA-11-60-AS WINTOP 1,537,700
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550nm DFB  SM 80Km SC YT-8110GSA-11-80-AS WINTOP 1,817,200
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550nm DFB  SM 100Km SC YT-8110GSA-11-100-AS WINTOP 2,956,000
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550nm DFB  SM 120Km SC YT-8110GSA-11-120-AS WINTOP 3139,300
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310/1550nm WDM BiDi 20Km SC YT-8110GSB-11-20A-AS WINTOP 815,900
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550/1310nm WDM BiDi 20Km SC YT-8110GSB-11-20B-AS WINTOP 1096,700
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310/1550nm WDM BiDi 40Km SC YT-8110GSB-11-40A-AS WINTOP 1,223,100
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550/1310nm WDM BiDi 40Km  SC YT-8110GSB-11-40B-AS WINTOP 1,505,200
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310/1550nm WDM BiDi 60Km SC YT-8110GSB-11-60A-AS WINTOP 1,927,700
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550/1310nm WDM BiDi 60Km SC YT-8110GSB-11-60B-AS WINTOP 1,927,700
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310/1550nm WDM BiDi 80Km SC YT-8110GSB-11-80A-AS WINTOP 2,493,200
1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550/1310nm WDM BiDi 80Km  SC YT-8110GSB-11-80B-AS WINTOP 2493,200
Bộ chuyển đổi 4 cổng 10/100M Fast Ethernet -> 2 Fx Port (10/100/1000M SFP)  
4 cổng Ethernet 10/100/1000M + 2 GE SFP slots YT-8110G-24-SFP-AS WINTOP 1,705,400
Bộ chuyển đổi Ethernet -> SFP Quang  
Fast Ethernet 10/100M, Khe cắm SFP (Sử dụng Module quang fast ethernet) YT-8110-SFP WINTOP 497,400
Gigabit Ethernet 1000M, Khe cắm SFP (Sử dụng Module quang Giga ethernet) YT-8110G-SFP WINTOP 771,700
Gigabit Ethernet 10/100/1000M, Khe cắm SFP (Sử dụng Module quang Giga ethernet) YT-8110G-SFP-AS WINTOP 771,700
Media Converter Rack-Mount Chassis  
14 Khe cắm Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn AC YT-81/4-2A WINTOP 2,491,900  
16 Khe cắm Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn AC YT-81/6-2A WINTOP 2,668,700  
Management Media Converter Rack-mount chassis  
17 Khe cắm Management Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn AC YT-81/7-2A WINTOP 2,845,500  

Trường Thịnh luôn lấy uy tín, chất lượng lên làm hàng đầu. Liên hệ Trường Thịnh Telecom để biết thêm thông tin chi tiết cũng như các sản phẩm thiết bị viễn thông chính hãng khác.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TRƯỜNG THỊNH
Địa chỉ : 58 Dân Chủ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: (028) 38 101 698 – 0911 28 78 98
Kinh doanh: 0888 319 798 (Ms.Phượng) – 0923 388 979 (Ms.Lan) – 083 6868 800 (Ms.Hảo) – 0946 938228 (Ms Thoa)
Email : truongthinhtelecom@gmail.com
Website: https://truongthinhtelecom.com/
☑ Facebook: https://www.facebook.com/truongthinhtelecom
☑ Instagram: https://www.instagram.com/congnghetruongthinh/
☑ Subscribe Kênh YouTube: https://www.youtube.com/channel/UCdIh2kum4E0MsvvRYbx8TtQ/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hotline: 02838101698
Chat Zalo
Call: 02838 10 16 98