Switch không quản lý Magic H3C BS218F-HP-EU

Mã BS218F-HP-EU

4.795.000 ₫

  • Nguồn: 100 to 240V AC
  • Nguồn PoE+: 225 W for all PoE ports (8 PoE ports)
  • 30 W for each PoE port
  • Kích thước: 44 × 440 × 210mm
  • Tốc độ chuyển mạch: 36Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch gói: 26.8Mpps
  • Packet buffering: 2Mbit
  • MAC: 8K
  • Thiết kế: Vỏ kim loại, Rack-mount
  • H3C Magic BS218F-HP Ethernet Switch (16GE+2SFP+PoE, AC), Overseas Version (EU)
💬 Zalo
Giao hàng Linh hoạt, rõ ràng
Bảo hành Theo từng sản phẩm
Hỗ trợ Trước & sau bán
Các bản cùng dòng BS218F-HP (đang xem: BS218F-HP-EU)
Chi tiết sản phẩm

Phù hợp cho: H3C Magic BS218F-HP-EU là switch Gigabit không quản lý 16 cổng đồng và 2 cổng SFP quang uplink, 8 cổng PoE+ tối đa 30 W mỗi cổng, tổng 225 W, gắn rack, nguồn 100–240V AC. Phù hợp hệ thống camera IP, access point cần kéo quang giữa các tòa. Cần module SFP đúng chuẩn 1000BASE-X cho cổng quang.

Switch không quản lý H3C Magic BS218F-HP-EU

H3C Magic BS218F-HP Ethernet Switch (16GE+2SFP+PoE, AC), Overseas Version (EU)
– 16 ×10/100/1000BASE-T copper ports (2 uplink ports)
– 2 ×1000BASE-X SFP ports (uplink ports)
– Nguồn: 100 to 240V AC
– Nguồn PoE+: 225 W for all PoE ports (8 PoE ports) | 30 W for each PoE port
– Kích thước: 44 × 440 × 210mm
– Tốc độ chuyển mạch: 36Gbps | Tốc độ chuyển mạch gói: 26.8Mpps
– Packet buffering: 2Mbit | MAC: 8K
– Thiết kế: Vỏ kim loại, Rack-mount

Thông số kỹ thuật
Catalog / Datasheet
Catalog Data / Báo giá dự án
Trang sản phẩm chính hãng

So sánh nhanh với mẫu cùng dòng

Tiêu chíĐang xemSwitch không quản lý Magic H3C BS218F-HP-EUBS218F-HP-EUSwitch không quản lý Magic H3C BS210T-HP-EUBS210T-HP-EUSwitch không quản lý Magic H3C BS224-EUBS224-EUSwitch không quản lý Magic H3C BS210T-P-EUBS210T-P-EU
Giá4.795.000 ₫3.038.000 ₫2.323.000 ₫1.894.000 ₫
Nguồn100 to 240V AC54V DC, 2.2 A100 to 240V AC54V DC, 1.17 A
Nguồn PoE+225 W for all PoE ports (8 PoE ports) | 30 W for each PoE …110 W for all PoE ports (8 PoE ports) | 30 W for each PoE …—57 W for all PoE ports (8 PoE ports) | 30 W for each PoE p…
Kích thước44 × 440 × 210mm27 × 205 × 85 mm44 × 294 × 179 mm27 × 205 × 85 mm
Tốc độ chuyển mạch36Gbps | Tốc độ chuyển mạch gói: 26.8Mpps20Gbps | Tốc độ chuyển mạch gói: 14.9Mpps48Gbps | Tốc độ chuyển mạch gói: 34.7Mpps20Gbps | Tốc độ chuyển mạch gói: 14.9Mpps
Packet buffering2Mbit | MAC: 8K2Mbit | MAC: 4K4Mbit | MAC: 8K2Mbit | MAC: 4K
Thêm vào báo giá

Giá tham khảo, có thể thay đổi. Cần chọn đúng mẫu theo khu vực lắp, gửi nhu cầu để Trường Thịnh tư vấn.

4.795.000 ₫