Laptop Dell 15 DC15250/ Intel CORE I5-1334U DC5I5897W1-SILVER
ModelDell 15 DC15250 DC5I5897W1-SilverCPUIntel Core i5-1334U, 10 nhân, tối đa 4.60GHz, 12MB CacheRAM16GB DDR5 4400MT/s (1 × 16GB)Ổ cứng512GB PCIe NVMe M.2 SSDĐồ họaIntel GraphicsMàn…
Tìm nhanh catalog, datasheet, hướng dẫn và dữ liệu kỹ thuật theo tên sản phẩm hoặc SKU. Mỗi tài liệu được liên kết trực tiếp với sản phẩm tương ứng để dễ tra cứu.
ModelDell 15 DC15250 DC5I5897W1-SilverCPUIntel Core i5-1334U, 10 nhân, tối đa 4.60GHz, 12MB CacheRAM16GB DDR5 4400MT/s (1 × 16GB)Ổ cứng512GB PCIe NVMe M.2 SSDĐồ họaIntel GraphicsMàn…
ModelCS-E4p-R100-8C6WKFCảm biến hình ảnh1/2.8" Progressive Scan CMOSĐộ phân giải tối đa3K⁺ (2320 × 2320)Ống kính1.82 mm @ F2.0Ngàm ống kínhM12Ngày & ĐêmIR-cut filter với chuyển…
ModelDS-D5065UC-CKích thước màn hình65 inchDiện tích hiển thị1428,48 × 803,52 mmĐộ phân giải3840 × 2160 @ 60 HzĐèn nềnLEDPixel pitch0,372 × 0,372 mmĐộ sáng350 cd/m²Góc…
Dữ liệu cấu hình dự ánHạng mụcDữ liệu xác minhModelTC-C36XN 2ENA-28Phân loạiCamera IP turret bán cầu 6MP, dòng Color Maker/SparkCảm biếnCMOS 1/2.7 inchLuồng hình chínhTối…
Dữ liệu cấu hình TC-C36QN 2ENA-4Hạng mụcDữ liệu đã xác minhCamera1/2.7" CMOS; 6MP, 3200×1800@30fps; màu 0.02Lux@(F1.6, AGC ON); ICR; Smart IR; WDR; S/N >52dB.Ống kínhCố…
Thông tin cấu hình xác minh từ Datasheet EZVIZHạng mụcThông tinModelCS-H8x-R100-8H4WKFLĐộ phân giải2K+ 2560×1440 (4MP)Cảm biến1/1.8" Progressive Scan CMOSỐng kính4mm F1.0Quay quét340° ngang, 70° dọcAINhận…
Cảm biến hình ảnhCMOSĐộ phân giải5MPĐộ phân giải video1600P @ 30fps; 1440P @ 30fps; 1080P @ 30fps; 1080P @ 60fpsGóc nhìn130° đường chéo; 109° ngangKhẩu…
ModelAE-DC2015-B1Cảm biến hình ảnhCMOSĐộ phân giải1080p@25fps mặc định; 720p@25fpsGóc quan sátĐường chéo 160°; ngang 130°Chuẩn nén videoH.264Định dạng hình ảnhJPEGLưu trữThẻ TF, tối đa 128GBKết…
Thương hiệuHiksemiDòng sản phẩmWAVE(S)ModelHS-SSD-WAVE(S) 512GDung lượng512GBForm factor2.5 inchChuẩn giao tiếpSATA III 6Gb/sBộ nhớ3D NANDTốc độ đọc tuần tựLên đến 530MB/sTốc độ ghi tuần tựLên đến…
Thông tin định danhHãng / dòngTP-Link / TapoModelTapo C206Loại thiết bịCamera an ninh Wi-Fi xoay/nghiêng trong nhà và ngoài trờiTài liệu áp dụngHardware V1.0, V1.6…
Dữ liệu cấu hình dự án – TP-Link Tapo C216Hạng mụcDữ liệu đã xác minhModelTapo C216; camera Wi-Fi quay quét dùng trong nhà và ngoài…
Nhận diện sản phẩmHãng: TP-LinkDòng sản phẩm: TapoModel: Tapo C120Loại: Camera Wi-Fi 4MP dùng trong nhà và ngoài trờiThông số dùng lập cấu hìnhHình ảnh1/2.9…
Dữ liệu cấu hình và báo giá Tapo C125Hạng mụcDữ liệu đã xác minhModelTapo C125Loại cameraCamera AI Wi-Fi cố định dùng trong nhàHình ảnh4MP 2K…
Nhận diện sản phẩmModel: Tapo C410 KITHãng: TP-Link, dòng sản phẩm TapoCấu hình kit: Camera Tapo C410 dùng pin kết hợp tấm pin năng lượng…
Dữ liệu cấu hình và báo giá Tapo C410Hạng mụcDữ liệu xác minhModelTapo C410, camera dùng pin Wi-Fi trong nhà/ngoài trờiHình ảnh2K 3MP, 2304 ×…
Mã sản phẩmSRT96RMBPLoại sản phẩmBattery PackDòng sản phẩmSmart-UPS SRTĐiện áp pin96VLoại pinLead-Acid batterySố rack unit2UKiểu lắp đặtRack-mountedSố lượng RBC2Chiều cao8.5 cmChiều rộng43.2 cmChiều sâu59.4 cmKhối…
Dung lượng1TB / 1000GBModelSLEG-860-1000GCSGiao tiếpPCIe Gen4 x4ChuẩnNVMe 1.4NAND Flash3D NANDForm FactorM.2 2280Tốc độ đọc tuần tự tối đa6.000MB/sTốc độ ghi tuần tự tối đa4.000MB/sTốc độ…
Thông sốGiá trịModel/SKUCS-CB8/SP-R105(3MP Type-C)Độ phân giải2304×1296 @ 15fpsỐng kính4mm@ F1.6Góc nhìn100° (chéo), 83° (ngang)Quay ngang340°Quay dọc65°Pin10400mAhWiFiIEEE 802.11b/g/n, 2.4GHzChuẩn nénH.265/H.264Hồng ngoại15mThẻ nhớmicroSD tối đa 256GBĐàm thoạiHai…
Dòng sản phẩmADATA Ultimate SU650Dung lượng256GBModel chính hãngASU650SS-256GT-RForm factor2.5 inchĐộ dày7mmNAND Flash3D NANDGiao tiếpSATA 6Gb/sTốc độ đọc tuần tự tối đa520MB/sTốc độ ghi tuần tự…
CPUIntel Core i5-13420HGPUNVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6RAM16GB DDR5Hỗ trợ RAM tối đa64GBỔ cứng512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSDKhe SSD1 x M.2 NVMe PCIe…
Thông tin cấu hìnhModel: 630-2104-1Chuẩn Cat.6 FTP4 cặp dây 23AWGChiều dài 305mTruyền Gigabit EthernetĐạt CE, RoHS, ANSI/TIA/EIA-568-B.2, ISO/IEC 11801Đạt kiểm định FLUKE NETWORKS DTX-1800
Catalog Data - Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP 305m 630-1102-1Thuộc tínhGiá trịModel / Part Number630-1102-1Loại cápCAT.6 UTPCấu trúc4 Pair xoắn đôiLõi dẫn23 AWGChiều dài305m/cuộnỨng dụngLAN,…
Dữ liệu kỹ thuật đã xác minh cho báo giá dự án Hạng mụcGiá trị xác minh ModelTC-C34XN 2GNA-28 Nhóm sản phẩmNetwork Camera / SK…
Loại thẻM1 Non-contacting IC CardTiêu chuẩnISO/IEC 14443AGiao diện RFM1 RF InterfaceTần số hoạt động13.56 MHzKhoảng cách hoạt độngKhông quá 100 mm, phụ thuộc kích thước…
Trang Tài liệu & Tài nguyên tổng hợp dữ liệu catalog được đồng bộ từ từng sản phẩm trên website. Bạn có thể tìm theo tên model, SKU hoặc nhóm sản phẩm, sau đó mở trang tài liệu riêng để xem thông số kỹ thuật, dữ liệu catalog và các file PDF/Datasheet liên quan.
Việc liên kết hai chiều giữa trang tài liệu và trang sản phẩm giúp khách hàng tra cứu nhanh hơn, đồng thời tạo cấu trúc dữ liệu rõ ràng cho công cụ tìm kiếm khi lập chỉ mục các model và tài liệu kỹ thuật.