| Loại | RAM máy tính |
|---|---|
| Hãng | Aosenke |
| Model | AS490 |
| Dung lượng | 8 GB |
| Chuẩn | DDR4 |
| Tản nhiệt | nhôm |
RAM PC Aosenke AS490 8GB DDR4 3200
RAM PC AOSENKE AS490 8GB DDR4 3200 + Dung lượng: 8GB + Chuẩn RAM: DDR4 + Bus RAM:…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Aosenke chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Aosenke.
| Loại | RAM máy tính |
|---|---|
| Hãng | Aosenke |
| Model | AS490 |
| Dung lượng | 8 GB |
| Chuẩn | DDR4 |
| Tản nhiệt | nhôm |
RAM PC AOSENKE AS490 8GB DDR4 3200 + Dung lượng: 8GB + Chuẩn RAM: DDR4 + Bus RAM:…
Xem chi tiết
| + Dung lượng | 256GB |
|---|---|
| + Kích thước | 22*80mm |
| + Chuẩn giao tiếp | M2 NVMe |
| + Chất liệu | Nhựa |
| + Tốc độ đọc/ghi | ~3000/2500 Mb/s" |
| SSD AOSENKE AS380 256GB M2 NVMe | |
Ổ cứng SSD AOSENKE AS380 512GB M.2 NVME SSD AOSENKE AS380 256GB M2 NVMe + Dung lượng: 256GB…
Xem chi tiết
| Loại | RAM máy tính |
|---|---|
| Hãng | Aosenke |
| Model | AS500 LED RGB |
| Chuẩn | DDR4 |
| Tản nhiệt | nhôm, đèn RGB |
Dung lượng: 8GBChuẩn RAM: DDR4Bus RAM: 320 Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa bao gồm phí…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 8GB |
|---|---|
| Chuẩn RAM | DDR4 |
| Bus RAM | 320 |
| Tản nhiệt | Nhôm RGB |
| Thông số kỹ thuật RAM PC AOSENKE AS500 8GB DDR4 3200 | |
| RAM PC AOSENKE AS500 8GB DDR4 3200 | |
Dung lượng: 8GBChuẩn RAM: DDR4Bus RAM: 320 Tư vấn sản phẩm miễn phí Giá chưa bao gồm phí…
Xem chi tiếtKết hợp đúng sản phẩm Aosenke theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
RAM PC AOSENKE AS490 8GB DDR4 3200 + Dung lượng: 8GB + Chuẩn RAM: DDR4 + Bus RAM: 2666 + Tản nhiệt: Nhôm Hotline:…
Tìm thấy 6 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
| + Dung lượng | 256GB |
|---|---|
| + Kích thước | 22*80mm |
| + Chuẩn giao tiếp | M2 NVMe |
| + Chất liệu | Nhựa |
| + Tốc độ đọc/ghi | ~3000/2500 Mb/s" |
| SSD AOSENKE AS380 256GB M2 NVMe | |
Ổ cứng SSD AOSENKE AS380 512GB M.2 NVME SSD AOSENKE AS380 256GB…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 256GB |
|---|---|
| Kích thước | 22*80mm |
| Chuẩn giao tiếp | M2 NVMe |
| Chất liệu | Nhựa |
| Tốc độ đọc/ghi | ~3000/2500 Mb/S |
| Ổ cứng SSD AOSENKE 256GB M2 NVMe | |
Ổ cứng SSD AOSENKE AS380 256GB M2 NVMe Dung lượng: 256GB Kích…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 256GB |
|---|---|
| Kích thước | 22*80mm |
| Chuẩn giao tiếp | M2 NGFF |
| Tốc độ đọc/ghi | ~500/450 Mb/s |
| Chất liệu | Nhựa |
Dung lượng: 256GBKích thước: 22*80mmChuẩn giao tiếp: M2 NGFFTốc độ đọc/ghi: ~500/450…
Xem chi tiết
| Tên sản phẩm | Ổ cứng SSD AOSENKE AS380 128GB |
|---|---|
| Chuẩn kết nối | M.2 NGFF SATA 3.0 |
| Dung lượng | 128GB |
| Giao thức | SATA III (6 Gbps) |
| Tốc độ đọc | Lên đến ~500 MB/s (ước tính SATA 3.0 chuẩn) |
| Tốc độ ghi | Lên đến ~450 MB/s (ước tính SATA 3.0 chuẩn) |
| Kích thước | M.2 2280 (22×80 mm) |
| NAND Flash | TLC/3D NAND (tùy lô hàng) |
| Điện năng tiêu thụ | Thấp, tiết kiệm điện năng |
| Độ bền & độ tin cậy | Không có phần chuyển động, chống sốc & rung |
| Hỗ trợ | TRIM, S.M.A.R.T |
| Tương thích | Laptop/PC hỗ trợ M.2 SATA |
| Ứng dụng | Nâng cấp tốc độ hệ thống, lưu trữ nhanh, khởi động hệ điều hành |
| Kích thước | 22*80mm |
Tên sản phẩm: Ổ cứng SSD AOSENKE AS380 128GB Chuẩn kết nối:…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 256GB |
|---|---|
| Kích thước | 2.5 inch |
| Chuẩn giao tiếp | SATA III |
| Chất liệu | Nhựa |
| Tốc độ đọc/ghi | ~500/450 Mb/s |
Ổ Cứng SSD Aosenke AS200 256Gb 2.5″ Sata Dung lượng: 256GB Kích…
Xem chi tiết
| Dung lượng | 128GB |
|---|---|
| Kích thước | 2.5 inch |
| Chuẩn giao tiếp | SATA III |
| Chất liệu | Nhựa |
| Tốc độ đọc/ghi | ~500/450 Mb/s |
Ổ Cứng SSD Aosenke AS200 128Gb 2.5″ Sata Dung lượng: 128GB Kích…
Xem chi tiếtSo sánh thông số kỹ thuật giữa các model cùng nhóm SSD.
| Thông số kỹ thuật |
Ổ cứng SSD Aosenke AS380 512GB M.2 NVME
|
Ổ cứng SSD Aosenke AS380 256GB M2 NVMe
|
Ổ Cứng SSD Aosenke AS380 256GB M2 NGFF SATA 3.0
|
|---|---|---|---|
| + Chất liệu | Nhựa | Nhựa | Nhựa |
| + Chuẩn giao tiếp | M2 NVMe | M2 NVMe | M2 NGFF |
| + Dung lượng | 256GB | 256GB | 256GB |
| + Kích thước | 22*80mm | 22*80mm | 22*80mm |
| + Tốc độ đọc/ghi | ~3000/2500 Mb/s" | ~3000/2500 Mb/S | ~500/450 Mb/s |
| Giá tham khảo | Liên hệ | 890.000 ₫ | 2.450.000 ₫ |
Catalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898