Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 420 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.4" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 3200 × 1800 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ngày/đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 355°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 355° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 và 4 mm tùy chọn |
| Trường nhìn 2.8 mm | ngang 105°, dọc 55°, chéo 127° |
| Trường nhìn 4 mm | ngang 78°, dọc 38°, chéo 96° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| DORI 2.8 mm | D 76 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| DORI 4 mm | D 115 m, O 45 m, R 23 m, I 11 m |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm đèn bổ sung | Up to 30 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính 50 Hz | 25 fps (3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng chính 60 Hz | 30 fps (3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Chuẩn nén hình ảnh | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| Âm thanh | -2U: G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| Micro | -2U: Arrayed dual-microphone |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket |
| API | ONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI, SDK, ISUP |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Khe thẻ nhớ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Sự kiện cơ bản | Motion detection, video tampering alarm, exception |
| Phát hiện thông minh | Face detection |
| Bảo vệ chu vi | Line crossing, intrusion; hỗ trợ phân loại người và phương tiện |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.65 A, max. 7.8 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 9.5 W |
| Vật liệu | Base aluminum alloy, cover aluminum alloy |
| Kích thước | Ø 121.5 mm × 97.6 mm |
| Trọng lượng | Approx. 600 g |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| Bảo vệ | IP67, IK10 |
Thông số của Camera HIKVISION DS-2CD2163G2-LIS2U Ống kính 2.8/4 mm. Hồng ngoại…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 355°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 355° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens |
| Tiêu cự | 2.8 mm, 4 mm tùy chọn |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 104°, dọc 57°, chéo 122° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 84°, dọc 45°, chéo 100° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Độ sâu trường ảnh 2.8 mm | 1.4 m đến ∞ |
| Độ sâu trường ảnh 4 mm | 1.5 m đến ∞ |
| DORI 2.8 mm | D 63 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 78 m, O 31 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ trợ | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub Stream | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Third Stream | 50 Hz/60 Hz: 10 fps tùy thiết lập |
| Chuẩn nén | Main stream H.265/H.264/H.264+/H.265+; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG; Third stream H.265/H.264 |
| Bit rate | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Bit rate control | CBR, VBR |
| WDR | 120 dB True WDR |
| ROI | 1 vùng cố định cho main stream và sub-stream |
| Target Cropping | Có |
| Âm thanh | Built-in arrayed dual-microphone |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af, Class 3 |
| Nguồn | 12 VDC ± 25% |
| Công suất PoE tối đa | 8.5 W |
| Công suất nguồn DC tối đa | 7.2 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67, IK10 |
| Kích thước | Ø 121.5 mm × 97.6 mm |
| Trọng lượng | Approx. 600 g |
Thông số của Camera HIKVISION DS-2CD2143G2-LIS2U Chuẩn nén H.265+/H.265/H.264+/H.264. Ống kính 2.8/4…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0 Lux với đèn bổ trợ |
| Ống kính | Ống kính tiêu cự cố định 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 112°, dọc 61°, chéo 132° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 91°, dọc 48°, chéo 110° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 355°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 355° |
| DORI với 2.8 mm | D 42 m, O 16 m, R 8 m, I 4 m |
| DORI với 4 mm | D 52 m, O 20 m, R 10 m, I 5 m |
| Đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Phạm vi đèn bổ trợ | Lên đến 30 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Chuẩn nén | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Bit rate | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Luồng chính | 25 fps ở 1920 × 1080, 1280 × 720 với 50 Hz; 30 fps ở 1920 × 1080, 1280 × 720 với 60 Hz |
| Luồng phụ | 25 fps ở 640 × 480, 640 × 360 với 50 Hz; 30 fps ở 640 × 480, 640 × 360 với 60 Hz |
| Luồng thứ ba | 10 fps, tùy cấu hình |
| WDR | 120 dB True WDR |
| Giảm nhiễu | 3D-DNR |
| Tính năng hình ảnh | BLC, HLC, ROI, Mirror, Privacy Masking |
| Phát hiện chuyển động | Motion Detection 2.0, hỗ trợ phân loại người và phương tiện |
| AcuSense | Phân loại người và phương tiện dựa trên deep learning |
| Bảo vệ chu vi | Line Crossing, Intrusion |
| Phát hiện khuôn mặt | Có |
| Âm thanh | Micro kép tích hợp |
| Khe thẻ nhớ | MicroSD, tối đa 512 GB |
| Giao thức tương thích | ONVIF |
| Cổng mạng | 1 cổng RJ45 10/100 Mbps |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25%, 0.6 A hoặc PoE IEEE 802.3af, Class 3 |
| Công suất | Tối đa 7.2 W với 12 VDC; tối đa 8.5 W với PoE |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm |
| Kích thước | Ø 121.5 mm × 97.6 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 600 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Bảo vệ | IP67, IK10 |
Thông số của Camera HIKVISION DS-2CD2123G2-LIS2U Ống kính 2.8/4 mm. Hồng ngoại…
Xem chi tiết
| Model | DS-2CD2083G2-LI2U |
|---|---|
| Loại camera | 8 MP AcuSense Smart Hybrid Light Fixed Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3840 × 2160 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); Đen trắng 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm, 4 mm, 6 mm tùy chọn |
| Góc nhìn ngang | 2.8 mm 108°; 4 mm 88°; 6 mm 54° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ sung | Lên đến 40 m |
| Smart Hybrid Light | Có, 4 chế độ chiếu sáng bổ sung |
| Tốc độ khung hình chính | 20 fps tại 3840 × 2160; tối đa 30 fps tại các độ phân giải thấp hơn tùy tần số 50 Hz/60 Hz |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| Cải thiện hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Audio | Dual Array Microphone |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket, WebSockets |
| Phát hiện sự kiện | Motion detection, video tampering alarm, exception |
| Bảo vệ chu vi | Line crossing, intrusion, region entrance, region exiting; hỗ trợ kích hoạt cảnh báo theo người và phương tiện |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.5 A, tối đa 6 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 7.5 W |
| Vật liệu | Metal |
| Kích thước | Ø 74.4 mm × 176.3 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 515 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
Hikvision DS-2CD2083G2-LI2U là camera IP thân trụ 8MP thuộc dòng AcuSense, sử…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.4" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 3200 × 1800 |
| Độ phân giải | 6 MP |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Ống kính | Fixed focal lens |
| Tiêu cự khả dụng | 2.8 mm, 4 mm, 6 mm |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Tầm chiếu sáng hồng ngoại | Lên đến 40 m |
| Tính năng chiếu sáng | Smart Hybrid Light, tích hợp IR và White Light |
| WDR | 120 dB True WDR |
| Cải thiện hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR, ICR |
| Chuẩn nén video | H.265+, H.265, H.264+, H.264 |
| Tốc độ khung hình | 25 fps tại 3200 × 1800 ở chế độ 50 Hz; 30 fps tại 3200 × 1800 ở chế độ 60 Hz |
| Số luồng dữ liệu | 3 luồng |
| Bitrate video | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| Micro | Arrayed dual-microphone |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Sự kiện cơ bản | Phát hiện chuyển động, video tampering alarm, exception; hỗ trợ cảnh báo theo loại mục tiêu người và phương tiện |
| Bảo vệ chu vi | Line crossing, intrusion; hỗ trợ cảnh báo theo loại mục tiêu người và phương tiện |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25%, 0.5 A, tối đa 6 W; PoE IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 7.5 W |
| Vật liệu | Kim loại |
| Kích thước | Ø74.4 mm × 176.3 mm |
| Kích thước đóng gói | 234 mm × 120 mm × 117 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 515 g |
| Trọng lượng đóng gói | Khoảng 760 g |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
HIKVISION DS-2CD2063G2-LI2U là camera IP thân trụ 6MP thuộc dòng AcuSense, sử…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2CD2043G2-LI2U |
| Dòng sản phẩm | 4 MP AcuSense Smart Hybrid Light Fixed Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0 Lux with light |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8, 4 và 6 mm tùy chọn |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn ngang | 2.8 mm: 104°; 4 mm: 84°; 6 mm: 52° |
| Góc nhìn dọc | 2.8 mm: 57°; 4 mm: 45°; 6 mm: 28° |
| Góc nhìn chéo | 2.8 mm: 122°; 4 mm: 100°; 6 mm: 61° |
| DORI | 2.8 mm: D 63 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m; 4 mm: D 78 m, O 31 m, R 15 m, I 7 m; 6 mm: D 128 m, O 50 m, R 25 m, I 12 m |
| Đèn hỗ trợ | IR, White Light |
| Tầm chiếu sáng bổ sung | Up to 40 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Bước sóng hồng ngoại | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Cải thiện hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Mặt nạ riêng tư | 8 programmable polygon privacy masks |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, up to 512 GB |
| Âm thanh | Arrayed dual-microphone |
| Phát hiện chuyển động | Có, hỗ trợ alarm triggering theo loại mục tiêu người và phương tiện |
| Sự kiện thông minh | Face detection |
| Bảo vệ khu vực | Line crossing, intrusion; hỗ trợ alarm triggering theo loại mục tiêu người và phương tiện |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 0.5 A, max. 6 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 7.5 W |
| Vật liệu | Metal |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | Ø74.4 mm × 176.3 mm |
| Trọng lượng | Approx. 515 g |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 °C to 60 °C |
| Độ ẩm lưu trữ | 95% or less (non-condensing) |
| Nhiệt độ khởi động và vận hành | -30 °C to 60 °C |
| Độ ẩm khởi động và vận hành | 95% or less (non-condensing) |
HIKVISION DS-2CD2043G2-LI2U là camera IP thân trụ 4MP thuộc dòng AcuSense, sử…
Xem chi tiết
| Model | DS-2CD2023G2-LI2U |
|---|---|
| Loại camera | 2 MP AcuSense Smart Hybrid Light Fixed Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng khi có đèn | 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8, 4, and 6 mm optional |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 112°, dọc 61°, chéo 132° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 91°, dọc 48°, chéo 110° |
| Góc nhìn 6 mm | ngang 56°, dọc 30°, chéo 65° |
| DORI 2.8 mm | D 42 m, O 16 m, R 8 m, I 4 m |
| DORI 4 mm | D 52 m, O 20 m, R 10 m, I 5 m |
| DORI 6 mm | D 85 m, O 33 m, R 17 m, I 8 m |
| Đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm đèn bổ trợ | Up to 40 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Nén audio | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, up to 512 GB |
| Microphone | Arrayed dual-microphone |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket, WebSockets |
| API | ONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI, SDK, ISUP |
| Người dùng | Up to 32 users |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.5 A, max. 6 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 7.5 W |
| Vật liệu | Metal |
| Kích thước | Ø 74.4 mm × 176.3 mm |
| Trọng lượng | Approx. 510 g |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C to 60 °C, Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
HIKVISION DS-2CD2023G2-LI2U là camera IP 2MP thân trụ thuộc dòng AcuSense Smart…
Xem chi tiết
CAMERA SPEED DOME IP POWERED BY DARKFIGHTER TANDEMVU 7 INCH DS-2SE7C124IW-AE(32x/4)(S5) 7-inch…
Xem chi tiết
Thông số của Camera HIKVISION DS-2SE7C425MW-AEB(14F1)(O-STD)(P3) Độ phân giải 2560 × 1440@25fps.…
Xem chi tiết
Thông số kỹ thuật của Camera HIKVISION DS-2SE7C432MW-AEB(14F1)(P3) Độ phân giải 2560…
Xem chi tiếtCatalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898