Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 420 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
Thông số kỹ thuật của DS-2CD2143G0-IS Camera IP HIKVISION Độ phân giải…
Xem chi tiết
| Cảm biến | 4Mp CMOS 1/1.8"". |
|---|---|
| Độ nhạy sáng | 0.0005 Lux, 3 luồng dữ liệu |
| Độ phân giải | 2688 x 1520 |
| Chuẩn nén | H265+/H.265 |
| Ống kính | 2.8/4/6mm, @F1.0 |
| Đèn hỗ trợ ánh sáng trắng | tầm xa 40m |
| Hỗ trợ | 3D DNR, WDR 130dB, HLC |
| Hỗ trợ tính năng | Hybird Light |
| Phát hiện | chuyển động phân biệt người và phương tiện |
| Nguồn | 12VDC&PoE |
| Tiêu chuẩn | IP67 |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | tối đa 512GB, hỗ trợ ANR |
| Chụp ảnh | khuôn mặt; 4 tính năng VCA |
Camera IP 4MP Hikvision DS-2CD2047G2H-LIU Camera thân trụ 4MP, công nghệ ColorVu…
Xem chi tiết
| Cảm biến | 1/2.7""' CMOS |
|---|---|
| Độ nhạy sáng | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), H.265+ |
| Độ phân giải | 2560 × 1440/ 12.5fps |
| Ống kính | 2.8mm |
| Tầm xa hồng ngoại thông minh | 30m, 3D DNR, DWDR, BLC, HLC |
| Tích hợp | PIR và Radar giúp phát hiện chuyển động chính xác hơn |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | 512 GB |
| Hỗ trợ đàm thoại | 2 chiều |
| Hỗ trợ sim | 4G (Nano SIM) |
| Pin | Ternary lithium, dung lượng 50.76 Wh |
| Nguồn | 12 VDC |
| Tiêu chuẩn | IP66 |
Độ phân giải4.0 Megapixel (2560 × 1440) Kết nối mạngHỗ trợ khe…
Xem chi tiết
| Cảm biến | 1/2.7""' CMOS |
|---|---|
| Độ nhạy sáng | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), H.265+ |
| Độ phân giải | 2560 × 1440/ 12.5fps |
| Ống kính | 2.8mm |
| Tầm xa hồng ngoại thông minh | 30m, 3D DNR, DWDR, BLC, HLC |
| Tích hợp | PIR và Radar giúp phát hiện chuyển động chính xác hơn |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | 512 GB |
| Hỗ trợ đàm thoại | 2 chiều |
| Hỗ trợ sim | 4G (Nano SIM) |
| Pin | Ternary lithium, dung lượng 90 Wh |
| Nguồn | 12 VDC |
| Tiêu chuẩn | IP66 |
Hoạt động hoàn toàn độc lập với năng lượng mặt trời và…
Xem chi tiết
| Cảm biến | 2 × 1/2.5"" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Chuẩn nén | H.265+, H.265, H.264+, H.264 |
| Độ nhạy sáng | Color 0.003 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| Độ phân giải tối đa | 4MP 3040 × 1368@ 25fps |
| Tầm xa đèn hồng ngoại | 40m |
| Ống kính | đôi 2.8mm ; Góc nhìn ngang 180°, Góc nhìn dọc 81° |
| Chống nhiễu | kỹ thật số 3D DNR, chống ngược sáng thực 120dB WDR, tính năng ICR . Chức năng bù ngược sáng BLC. Tự chuyển chế độ ngày/đêm. |
| Hỗ trợ | dịch vụ hik-connect, tên miền cameraddns. |
| Tính năng thông minh | Phát hiện vượt hàng rào ảo, phát hiện xâm nhập, phát hiện vùng đi vào, phát hiện vùng đi ra, |
| Ứng dụng thuật toán | Trí tuệ nhân tạo, Lọc báo động giả không phải do người và phương tiện gây ra |
| Tích hợp | loa và Micro, hỗ trợ đàm thoại 2 chiều |
| Hỗ trợ | còi đèn cảnh báo |
| Tiêu chuẩn ngoài trời | IP67.Có khe cắm thẻ nhớ MicroSD, hỗ trợ thẻ tối đa 512GB |
| Nguồn cấp | 12V DC hoặc PoE |
Camera IP thân trụ 4MP Hikvision DS-2CD2T46G2P-ISU/SL Sắc nét 4MP: Hình ảnh…
Xem chi tiết
Camera HDTVI 2MP HIKVISION DS-2CE16D0T-EXIPF Camera thân trụ HD-TVI 2MP Độ phân…
Xem chi tiết
| Cảm biến | 1/3"" progressive scan CMOS |
|---|---|
| Chuẩn nén | H265+, H.265 , H.264+, H.264 |
| Hỗ trợ | 2 luồng dữ liệu |
| Độ nhạy sáng Color | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Chống ngược sáng | WDR 120dB , BLC, HLC, 3D DNR |
| Độ phân giải | tối đa 2560 × 1440 @ 20 fps |
| Ống kính | 2.8/4 mm , khẩu độ 1.0 cho hình ảnh cực đẹp |
| Đèn hỗ trợ ánh sáng trắng | tầm xa 30m |
| Hỗ trợ sự kiện | phát hiện chuyển động người / phương tiện, |
| Hỗ trợ | dịch vụ Hik-connect, tên miền CameraDDNS |
| Tiêu chuẩn | chống bụi nước IP67 |
| Nguồn | 12V/PoE |
Camera IP 4MP HIKVISION DS-2CD1047G2-L Camera IP tháp pháo 4MP có màu…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | Hikvision |
|---|---|
| Model | DS-2CD1B47G2H-LIUF/SRB |
| Loại camera | Camera IP thân trụ cố định |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ phân giải | 4MP |
| Độ nhạy sáng màu | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux với đèn |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 96°, dọc 52°, chéo 114° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 80°, dọc 43°, chéo 93° |
| DORI 2.8 mm | D 63 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm chiếu sáng bổ trợ | Lên đến 50 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Hình ảnh màu | 24/7 colorful imaging |
| WDR | 120 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Main stream | 20 fps tại 2560 × 1440 |
| Audio | Mono sound |
| Micro tích hợp | Có |
| Loa tích hợp | Có |
| Phát hiện sự kiện | Phát hiện chuyển động, người và phương tiện, video tampering |
| Đèn cảnh báo | Đỏ và xanh |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet |
| Giao thức/API | ONVIF Profile S, Profile T, Profile G, ISAPI, SDK |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.71 A, tối đa 8.5 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 10.3 W |
| Kích thước | 87.9 mm × 83.4 mm × 286.1 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 720 g |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67: IEC 60529-2013 |
Camera IP thân trụ 4MP Hikvision DS-2CD1B47G2H-LIUF/SRB Hình ảnh màu 24/7: Công…
Xem chi tiết
| Model | DS-2CD1B47G2H-LIUF/SL |
|---|---|
| Loại camera | 4 MP ColorVu Smart Hybrid Light Fixed Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng khi bật đèn | 0 Lux |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ngày/đêm | IR cut filter |
| Ống kính | Ống kính tiêu cự cố định, 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Ống kính 2.8 mm | FOV ngang 96°, dọc 52°, chéo 114° |
| Ống kính 4 mm | FOV ngang 80°, dọc 43°, chéo 93° |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Công nghệ hình ảnh | ColorVu |
| Chiếu sáng | Smart Hybrid Light |
| Chế độ chiếu sáng bổ trợ | 3 chế độ |
| Phát hiện | Người và phương tiện |
| Đèn cảnh báo | Ánh sáng trắng |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều |
| Nén hình ảnh | H.265+, H.265, H.264+, H.264 |
| WDR | 120 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Chức năng hình ảnh | BLC, HLC |
| Lưu trữ | Khe cắm thẻ SD, tối đa 512 GB |
| Nguồn cấp | 12 VDC hoặc PoE IEEE 802.3af |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Góc điều chỉnh | Pan 0° đến 360°, tilt 0° đến 90°, rotate 0° đến 360° |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
Camera IP thân trụ 4MP Hikvision DS-2CD1B47G2H-LIUF/SL Hình ảnh sắc nét: Độ…
Xem chi tiết
| Image Sensor | 1/2.7" 2 MP CMOS |
|---|---|
| Max. Resolution | 1920 (H)×1080 (V) |
| Min. Illumination | 0.1 Lux @ (F2.2, AGC ON) |
| Shutter Time | PAL: 1/25 s to 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s to 1/50,000 s |
| Angle Adjustment | Tilt: -10° to 10° |
| Zoom | 2 × |
| Lens Type | 2.8 mm fixed focal lens |
| FOV | Horizontal 110°, vertical 75°, diagonal 120° |
| Object Distance Range | 0.3 m to ∞ |
| Microphone Type | MEMS |
| Microphone Amount | 4 |
| Polar Pattern | 360° Omni-directional |
| Pickup Distance | In a radius of up to 5 m |
| Microphone Sensitivity | -38 dBV/Pa |
| SNR | 66 dB(A) |
| Frequency Response | 100 Hz to 8 kHz |
| 3A Algorithm | AEC, ANS, AGC |
| Speaker Rated Power | 5 W |
| Maximum Output Loudness | 87 dBSPL@1 m, 1 kHz |
| Speaker Range | In the radius up to 8 m |
| Effective Bandwidth | 170 Hz to 20 kHz |
| Total Harmonic Distortion | <3%@1 kHz |
| WDR | ≥120 dB |
| Communication Method | USB cable |
| Wired Communication Distance | 2 m |
| Device Interface | USB Type C |
| Battery Capacity | 7.2 V/2450 mAh |
| Power | 5 VDC ± 5% (USB cable), max. 4.5 W |
| Operating Condition | -10 °C to 45 °C; Humidity 90% or less (non-condensing) |
| Material | Main body: Plastic with cloth; Base: Metal |
| Dimension | Ø91.7 mm × 271.3 mm |
| Weight | Approx. 930 g |
| Color | Silver gray |
| System Requirement | Windows 7/8/10/11; Android 8.1 and above version; Linux 4.14 and above version; macOS 10.12 and above version; Chrome OS |
Camera phòng hợp Portable Conference Camera hikvision SH-SUVC-X12 Camera hội nghị truyền…
Xem chi tiếtCatalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898