Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 39 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
| Loại thiết bị | Cổng kiểm soát làn đi bộ dạng Tripod Turnstile |
|---|---|
| Hướng kiểm soát | Hai chiều vào/ra |
| Nguồn điện | 100 đến 240 VAC, 50 đến 60 Hz |
| Kết nối mạng | TCP/IP |
| Cáp mạng | CAT5e hoặc loại có hiệu năng cao hơn |
| Giao tiếp nối tiếp | RS-232, RS-485 |
| Giao tiếp đầu đọc | RS-485 |
| Giao tiếp báo cháy | Có |
| Giao thức tích hợp | ISAPI |
| Quản lý từ xa | Hỗ trợ HCP |
| Cấu hình | Qua trình duyệt web |
| Đếm người | Hỗ trợ |
| Nguồn PoE | Không hỗ trợ |
HIKVISION DS-K3G301(L)X là cổng kiểm soát làn đi bộ dạng tripod turnstile,…
Xem chi tiết
| Model | DS-K1102MK |
|---|---|
| Loại thiết bị | Mifare Card Reader with Keypad |
| Bộ xử lý | 32-bit |
| Tần số đọc thẻ | 13.56MHz |
| Khoảng cách đọc | 30 đến 50mm |
| Giao tiếp | RS485, Wiegand 26/34 |
| Giao thức Wiegand | W26/W34 |
| Bàn phím | 12 phím (0 đến 9, *, #) |
| Nguồn cấp | 12V DC |
| Dòng hoạt động | ≤500mA |
| Công suất | ≤6W |
| Cảnh báo âm thanh | Beeper |
| Đèn LED | Power Indicator; Status LED Indicator |
| Cài đặt ID | Setting by the DIP Switch on the Main Board |
| Tiêu chuẩn thẻ | ISO 14443-A |
| Cấp bảo vệ | IP64 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40° đến +70° |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% (không ngưng tụ) |
| Kích thước | 121×86.5×14mm |
| Trọng lượng | ≤0.14Kg |
| Chứng nhận | FCC, CE |
| Kiểu lắp đặt | 86 & 120 Gang Box |
HIKVISION DS-K1102MK là đầu đọc thẻ Mifare tích hợp bàn phím 12…
Xem chi tiết
| Model | DS-K1801M |
|---|---|
| Loại thẻ | Mifare Card |
| Giao tiếp truyền thông | Wiegand (W26/W34) |
| Khoảng cách đọc | ≤50mm (≤1.97") |
| Processor | 8-bit |
| Nguồn cấp | 12V DC, 0.15A |
| Công suất tiêu thụ | ≤1.6W |
| Cảnh báo âm thanh | Beeper |
| Đèn LED | Power Indicator; Status LED Indicator |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +65°C (-4°F đến +149°F) |
| Độ ẩm làm việc | 10% đến 90% (Non Condensing) |
| Kích thước | 87mm × 87mm × 13.3mm (3.43" × 3.43" × 0.52") |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
HIKVISION DS-K1801M là đầu đọc thẻ Mifare dùng trong hệ thống kiểm…
Xem chi tiết
| Model | SH-K1T9344MBFWX-E1 |
|---|---|
| Phương thức xác thực | Nhận diện khuôn mặt, vân tay, thẻ Mifare |
| Khoảng cách nhận diện | 0.3 m đến 1.5 m |
| Màn hình | Cảm ứng 4.3-inch, 2 MP |
| Dung lượng khuôn mặt | Tối đa 3.000 |
| Dung lượng vân tay | Tối đa 3.000 |
| Dung lượng thẻ | Tối đa 3.000 |
| Dung lượng sự kiện | Tối đa 150.000 |
| Thời gian nhận diện |
Hikvision SH-K1T9344MBFWX-E1 là thiết bị chấm công và kiểm soát ra vào…
Xem chi tiết
| Màn hình | LCD 4.3 inch |
|---|---|
| Phương thức thao tác | Cảm ứng điện dung |
| Camera | 2 MP, 2 ống kính |
| Mạng có dây | 10/100/1000 Mbps tự thích ứng |
| Giao thức | SDK; ISUP; ISAPI; HTTPS; HikCentral Pro OpenAPI; Hik-ProConnect OpenAPI |
| Cổng mạng | 1 |
| Wiegand | 1 |
| Ngõ ra khóa | 1 |
| Ngõ vào nút nhấn thoát | 1 |
| Ngõ vào tiếp điểm cửa | 1 |
| Giao diện nguồn | 2 chân |
| Dung lượng thẻ | 3.000 |
| Dung lượng khuôn mặt | 3.000 |
| Dung lượng sự kiện | 150.000 |
| Loại thẻ | Mifare 1 |
| Tần số đọc thẻ | 13.56 MHz |
| Thời gian nhận diện khuôn mặt | < 0,2 giây |
| Độ chính xác nhận diện khuôn mặt | >99% |
| Khoảng cách nhận diện khuôn mặt | 0,3–1,5 m |
| Chống giả mạo khuôn mặt | Hỗ trợ |
| Thông báo âm thanh | Hỗ trợ |
| Đồng bộ thời gian | Hỗ trợ |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 2 A |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 172,5 × 83,2 × 22,7 mm |
| Lắp đặt | Gắn bề mặt |
HIKVISION DS-K1T341AM là thiết bị đầu cuối kiểm soát truy cập nhận…
Xem chi tiết
Đầu đọc thẻ HIKVISION DS-K1103M là thiết bị dùng trong hệ thống…
Xem chi tiết
DS-K1201AMF là đầu đọc kiểm soát ra vào Hikvision tích hợp xác…
Xem chi tiết
| Loại thẻ | Mifare 1 |
|---|---|
| Bàn phím | Có |
| Thương hiệu | HIKVISION |
| Mã sản phẩm | DS-K1103MK |
HIKVISION DS-K1103MK là đầu đọc thẻ Mifare 1 dùng trong hệ thống…
Xem chi tiết
Đầu đọc thẻ HIKVISION DS-K1102AMK là thiết bị nhận dạng thẻ chuyên…
Xem chi tiết
| Loại thẻ hỗ trợ | Mifare 13.56 MHz |
|---|---|
| Giao thức kết nối | RS-485, Wiegand (W26/W34) |
| Chuẩn thẻ | ISO 14443-A |
| Nguồn cấp | 12 VDC |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 2 W |
| Đèn báo | LED trạng thái |
| Âm thanh | Còi báo tích hợp |
| Bảo vệ | IP64 |
| Chức năng bảo mật | Báo động chống tháo gỡ |
| Bộ xử lý | 32 bit |
| Kích thước | 121 mm × 86.5 mm × 14 mm |
| Trọng lượng | ≤ 0.14 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 65°C |
HIKVISION DS-K1102AM là đầu đọc thẻ Mifare thuộc dòng Pro 1102A Series,…
Xem chi tiếtSo sánh thông số kỹ thuật giữa các model cùng nhóm Bộ điều khiển – đầu đọc.
| Thông số kỹ thuật |
Đầu đọc thẻ EM Hikvision SH-K2802EK
|
Đầu đọc thẻ EM, hỗ trợ giao thức Wiegand(W26/W34),chống bụi chuẩn IP 65. – SH-K2802E
|
Đầu đọc thẻ Mifare 1 Hikvision SH-K2801MK
|
|---|---|---|---|
| Bàn phím | Có | Không có bàn phím | Tích hợp |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 | IP65 | IP65 |
| Kích thước | 115,9 mm × 43,3 mm × 17 mm | 115,9mm × 43,3mm × 17mm | 87mm × 87mm × 13.3mm |
| Loại thiết bị | Đầu đọc thẻ EM có bàn phím | Đầu đọc thẻ EM | Đầu đọc thẻ Mifare 1 |
| Nguồn cấp | 12 VDC | 12VDC | 12V DC |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% (không ngưng tụ) | — | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Giao thức | Wiegand (W26/W34) | — | Wiegand(W26/W34) |
| Khoảng cách đọc | — | ≤50mm | ≤50mm |
| Giá tham khảo | 443.000 ₫ | 408.000 ₫ | 422.000 ₫ |
Catalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898