Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 420 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ phân giải | 4 MP |
| Ống kính | Fixed focal lens, 4 mm và 6 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | 4 mm: F1.28; 6 mm: F1.6 |
| Độ sâu trường ảnh | 4 mm: 2.7 m đến ∞; 6 mm: 5.9 m đến ∞ |
| FOV 4 mm | Ngang 79°, dọc 43°, chéo 93° |
| FOV 6 mm | Ngang 49°, dọc 26°, chéo 57° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| DORI 6 mm | D 128 m, O 50 m, R 25 m, I 12 m |
| Loại đèn bổ sung | IR |
| Tầm đèn IR | Performance mode tối đa 30 m; proactive mode tối đa 10 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Tốc độ khung hình luồng chính | 50 Hz: 12.5 fps; 60 Hz: 15 fps |
| Nén video | H.265/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG |
| H.264+ | Hỗ trợ ở main stream trong Performance mode |
| H.265+ | Hỗ trợ ở main stream trong Performance mode |
| Bitrate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Bitrate control | CBR, VBR |
| ROI | 1 vùng cố định cho main stream |
| SVC | H.264 và H.265 |
| WDR | Digital WDR |
| DNR | 3D DNR |
| BLC/HLC | Hỗ trợ |
| Cảm biến phát hiện | PIR + Radar |
| Phạm vi phát hiện PIR + Radar | Lên đến 12 m |
| Phát hiện thông minh | Người và phương tiện |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều |
| Bộ nhớ trong | eMMC lên đến 8 GB |
| Khe thẻ nhớ | microSD/microSDHC/microSDXC lên đến 256 GB |
| Kết nối di động | LTE-TDD/LTE-FDD/WCDMA/GSM |
| SIM | Micro SIM |
| Tốc độ Cat 4 | Uplink 50 Mbps; Downlink 150 Mbps |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Tấm pin năng lượng mặt trời | 6.5 W |
| Pin | Lithium 51.46 Wh |
| Điện áp cấp nguồn | 12 VDC |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 1.85 W khi 4G hoạt động |
| Công suất chờ | 80 mW |
| Công suất tối đa | 7 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67, IEC 60529-2013 |
| Kích thước | 213.7 mm × 292.4 mm × 188.7 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.42 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 50 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
Thông số của Camera IP Hikvision DS-2XS2T41G1-ID/4G/C05S07 Độ phân giải 2688 x…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 (4 MP) |
| Tốc độ khung hình | 12.5 fps ở 2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720 |
| Ống kính | 4 mm hoặc 6 mm, tùy phiên bản |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn ống kính 4 mm | H 75°, V 40°, D 89° |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.0005 Lux @(F1.0, AGC ON); 0 Lux khi bật ánh sáng trắng |
| Chế độ ngày/đêm | ColorVu, hình ảnh màu 24/7 |
| Tầm xa ánh sáng trắng | 30 m |
| WDR | 120 dB |
| Tính năng hình ảnh | 3D DNR, BLC, HLC, AGC, AWB, ROI, Mirror Effect |
| Nén hình ảnh | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Bitrate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Phát hiện chuyển động | Có |
| Phát hiện người | Có |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Lưu trữ | Khe microSD tối đa 256 GB; bộ nhớ eMMC 64 GB |
| Giao tiếp di động | 4G, Micro SIM; LTE-TDD/LTE-FDD/TD-SCDMA |
| Giao thức/khả năng tương thích | ONVIF |
| Nguồn camera | 12 VDC ± 25% |
| Tấm pin năng lượng mặt trời | 40 W |
| Pin | 2 pin lithium dạng ternary |
| Chu kỳ pin | Hơn 500 chu kỳ |
| Bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +50°C |
| Điều chỉnh camera | Pan 0° đến 360°, Tilt -60° đến 0° |
| Điều chỉnh tấm pin | Pan 0° đến 358°, Tilt -40° đến 0° |
Hikvision DS-2XS2T47G1-LDH/4G/C18S40 là camera IP 4MP ColorVu sử dụng kết nối 4G…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.002 Lux @ (F1.2, AGC ON) |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Tiêu cự | 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Kiểu khẩu độ | Fixed |
| Khẩu độ | 2.8 mm: F2.0; 4 mm: F2.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 107.8°, dọc 57.9°, chéo 126.7° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 82.8°, dọc 45.1°, chéo 98° |
| DORI 2.8 mm | D: 42.8 m, O: 17 m, R: 8.6 m, I: 4.3 m |
| DORI 4 mm | D: 55.2 m, O: 21.9 m, R: 11 m, I: 5.5 m |
| Luồng chính | 50 Hz: 50 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 60 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Nén video | Main stream H.265/H.264; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG; Third stream H.265/H.264 |
| WDR | 120 dB |
| Cải thiện hình ảnh | BLC, HLC, defog, 3D DNR |
| ROI | 1 vùng cố định cho luồng chính |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Âm thanh | 1 input (line in), 1 output (line out) |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS |
| API | Open Network Video Interface, ISAPI, SDK, ISUP 5.0 |
| Lưu trữ mạng | NAS (NFS, SMB/CIFS) |
| Người dùng | Tối đa 32 người dùng, 3 cấp administrator/operator/user |
| Xem trực tiếp đồng thời | Tối đa 15 kênh |
| Sự kiện cơ bản | Motion detection, video tampering alarm, exception, video quality diagnosis |
| Sự kiện thông minh | Intrusion detection, line crossing detection, region entrance detection, region exiting detection, unattended baggage detection, object removal detection, audio exception detection, defocus detection, scene change detection |
| Nguồn | 12 VDC ± 20%, 0.13 A, max. 1.5 W, Ø 5.5 mm coaxial power plug |
| Vật liệu | Zinc alloy |
| Kích thước | 31.5 mm × 31.5 mm × 49.6 mm |
| Trọng lượng | Approx. 93 g |
| Điều kiện khởi động và hoạt động | -30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
Hikvision DS-2CD2D25G1/M-D/NF là camera IP ngụy trang 2MP sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.4" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 3200 × 1800 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Thời gian màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0° đến 355°, tilt: 0° đến 75°, rotate: 0° đến 355° |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 và 4 mm tùy chọn |
| Ống kính 2.8 mm | FOV ngang 115°, dọc 60°, chéo 143° |
| Ống kính 4 mm | FOV ngang 94°, dọc 50°, chéo 110° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.0 |
| DORI 2.8 mm | D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ sung | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 20 fps tại 3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720 |
| Luồng phụ | 20 fps tại 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360 |
| Chuẩn nén luồng chính | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Chuẩn nén luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| Bit Rate Control | CBR, VBR |
| ROI | 1 fixed region for main stream |
| Âm thanh | Mono sound |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Xử lý hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Micro tích hợp | 1 micro |
| Phát hiện sự kiện | Motion detection, hỗ trợ phân loại người và phương tiện, video tampering alarm, exception |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.55 A, max. 6.6 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 8 W |
| Vật liệu | Base: metal, cover: plastic |
| Kích thước | Ø 121.5 mm × 97.6 mm |
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67, IK08 |
Thông số Camera Hikvision DS-2CD1167G2H-LIUF Chuẩn nén H.265, H.265+, H.264, H.264+. Độ…
Xem chi tiết
| Cảm biến | ½.8" progressive scan CMOS |
|---|---|
| Chuẩn nén | H.265 , H.265+ , H.264 , H.264+ |
| Hỗ trợ | 2 luồng dữ liệu |
| Độ nhạy sáng Color | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Chống ngược sáng | DWD , BLC , 3D DNR |
| Hỗ trợ chế độ đèn thông minh | Smart Hybrid Light |
| Tính năng | phát hiện người và phương tiện |
| Độ phân giải | tối đa 1920 × 1080/25fps |
| Ống kính | 2.8/4mm |
| Tầm xa hồng ngoại/ Ánh sáng trắng | 30m |
| Tích hợp | Micro. |
| Vật liệu | Kim loại , Plastic |
| Tiêu chuẩn | chống bụi nước IP67 |
| Nguồn | 12V/PoE |
| Chuẩn | 802.03af |
Camera Hikvision DS-2CD1127G2H-LIUF Chuẩn nén H.265, H.265+, H.264, H.264+; Hỗ trợ 2…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.02 Lux @ (F2.2, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25 s đến 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Ngày/Đêm | ICR |
| Điều chỉnh góc | Pan 0 đến 360°, Tilt 0 đến 75°, Rotate 0 đến 360° |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm, 3.6 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 97°, dọc 54°, chéo 113° |
| Góc nhìn 3.6 mm | ngang 77°, dọc 43°, chéo 90° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Loại đèn bổ trợ | Smart, IR, White Light |
| Tầm chiếu sáng IR | Up to 20 m |
| Tầm chiếu sáng White Light | Up to 20 m |
| Tốc độ khung hình TVI | 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps |
| Tốc độ khung hình AHD | 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps |
| Tốc độ khung hình CVI | 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps |
| Tín hiệu đầu ra | Switchable TVI/AHD/CVI/CVBS |
| WDR | Digital WDR |
| Cải thiện hình ảnh | DWDR/BLC/HLC/Global |
| Cân bằng trắng | Auto/Manual |
| AGC | Có |
| Chất liệu | Metal |
| Kích thước | Ø85.1mm × 80 mm |
| Trọng lượng | Max. 290 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất | Max. 3.5 W |
| Bảo vệ | IP67 |
Hikvision DS-2CE76D0T-EXLMF là camera turret 2MP sử dụng cảm biến CMOS, cho…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng | 0.02 Lux @ (F2.2, AGC ON), 0 Lux với IR |
| Thời gian màn trập | PAL: 1/25 s đến 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Ngày/Đêm | ICR |
| Điều chỉnh góc | Pan 0 đến 360°, Tilt 0 đến 75°, Rotate 0 đến 360° |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm fixed focal lens |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 97°, dọc 54°, chéo 113° |
| Góc nhìn 3.6 mm | ngang 77°, dọc 43°, chéo 90° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Loại đèn hỗ trợ | White Light, IR |
| Tầm xa IR | Lên đến 20 m |
| Tầm xa White Light | Lên đến 20 m |
| Tốc độ khung hình | TVI/AHD/CVI: 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps; CVBS: PAL/NTSC |
| WDR | Digital WDR |
| Tăng cường hình ảnh | DWDR/BLC/HLC/Global |
| Cân bằng trắng | Auto/Manual |
| AGC | Có |
| Ngõ ra video | TVI/AHD/CVI/CVBS, có thể chuyển đổi |
| Chất liệu | Plastic |
| Kích thước | Ø85 mm × 84.6 mm |
| Trọng lượng | Max. 150 g |
| Điều kiện hoạt động | -40 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất | Max. 3.5 W |
Hikvision DS-2CE76D0T-EXLPF là camera HDTVI 2MP dạng turret cố định, phù hợp…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.02 Lux @ (F2.2, AGC ON), 0 Lux với IR |
| Thời gian màn trập | PAL: 1/25 s đến 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Ngày & đêm | ICR |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0 đến 360°, Tilt: 0 đến 75°, Rotate: 0 đến 360° |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Loại ống kính | Ống kính tiêu cự cố định 2.8 mm, 3.6 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 97°, dọc 54°, chéo 113° |
| Góc nhìn 3.6 mm | Ngang 77°, dọc 43°, chéo 90° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Loại đèn bổ trợ | Smart, IR, White Light |
| Tầm xa IR | Up to 40 m |
| Tầm xa ánh sáng trắng | Up to 40 m |
| Chuyển đổi thông số hình ảnh | STD/HIGH-SAT/HIGHLIGHT |
| Cài đặt hình ảnh | Brightness, Sharpness, Smart IR |
| Tốc độ khung hình TVI | 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps |
| Tốc độ khung hình AHD | 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps |
| Tốc độ khung hình CVI | 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps |
| CVBS | PAL/NTSC |
| WDR | Digital WDR |
| Tăng cường hình ảnh | DWDR/BLC/HLC/Global |
| Cân bằng trắng | Auto/Manual |
| AGC | Có |
| Đầu ra video | TVI/AHD/CVI/CVBS có thể chuyển đổi |
| Vật liệu | Mặt trước kim loại, thân chính bằng nhựa |
| Kích thước | 78.9 mm × 75.4 mm × 216.6 mm |
| Trọng lượng | Max. 340 g |
| Điều kiện hoạt động | -40 °C đến 60 °C; độ ẩm 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất | Max. 5 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
Hikvision DS-2CE17D0T-EXLF là camera HDTVI 2MP dạng thân trụ, sử dụng cảm…
Xem chi tiết
| Cảm biến | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.02 Lux @ (F2.2, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Thời gian màn trập | PAL: 1/25 s to 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s to 1/50,000 s |
| Ngày/Đêm | ICR |
| Điều chỉnh góc | Pan 0 to 360°, Tilt 0 to 90°, Rotate 0 to 360° |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 and 3.6 mm optional |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 97°, dọc 54°, chéo 113° |
| Góc nhìn 3.6 mm | ngang 77°, dọc 43°, chéo 90° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Loại đèn hỗ trợ | White Light; IR |
| Khoảng cách IR | Up to 20 m |
| Khoảng cách ánh sáng trắng | Up to 20 m |
| Tốc độ khung hình TVI | 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps |
| Tốc độ khung hình AHD | 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps |
| Tốc độ khung hình CVI | 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps |
| CVBS | PAL/NTSC |
| WDR | Digital WDR |
| Cải thiện hình ảnh | DWDR/BLC/HLC/Global |
| Cài đặt hình ảnh | Brightness, Sharpness, Smart IR |
| Cân bằng trắng | Auto/Manual |
| AGC | Yes |
| Đầu ra video | Switchable TVI/AHD/CVI/CVBS |
| Vật liệu | Plastic |
| Kích thước | Ø70 mm × 138.8 mm |
| Trọng lượng | Max. 150 g |
| Điều kiện hoạt động | -40 °C to 60 °C, Humidity: 90% or less (non-condensation) |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất | Max. 3.2 W |
| Bảo vệ | IP67 |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
Camera Hikvision DS-2CE16D0T-EXLPF là camera thân mini 2MP Dual Light, sử dụng…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Độ phân giải | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Tốc độ khung hình TVI | 1080p@25fps/30fps |
| Tốc độ khung hình AHD | 1080p@25fps/30fps |
| Tốc độ khung hình CVI | 1080p@25fps/30fps |
| CVBS | PAL/NTSC |
| Độ sáng tối thiểu | 0.02 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Thời gian màn trập PAL | 1/25 s đến 1/50,000 s |
| Thời gian màn trập NTSC | 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm Fixed Lens |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 102°, dọc 55°, chéo 123° |
| Góc nhìn 3.6 mm | ngang 81°, dọc 42°, chéo 100° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Ngày/Đêm | ICR |
| WDR | Digital WDR |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, Tilt 0° đến 75°, Rotation 0° đến 360° |
| Image Mode | STD/HIGH-SAT |
| AGC | Yes |
| Chế độ ngày/đêm | Auto/Color/BW (Black and White) |
| White Balance | Auto |
| AE Mode | DWDR, BLC, Global |
| Giảm nhiễu | 2D DNR |
| Chức năng | Brightness, Mirror, Smart IR, Sharpness |
| Video Output | Switchable TVI/AHD/CVI/CVBS |
| Điều kiện hoạt động | -40°C đến 60°C (-40°F đến 140°F), Humidity: 90% or less (non-condensing) |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất | Max. 3.3 W |
| Vật liệu | Plastic |
| Tầm xa hồng ngoại | Up to 20 m |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Kích thước | Φ 84.6 mm × 78.9 mm (Φ 3.33" × 3.11") |
| Trọng lượng | Approx. 195g (0.43 lb.) |
Hikvision DS-2CE76D0T-EXIPF là camera HDTVI 2MP dạng turret, sử dụng cảm biến…
Xem chi tiếtCatalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898