Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 523 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu 0.04 Lux @ (F2.0, AGC ON); Đen trắng 0 Lux với IR |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn |
| Góc nhìn ống kính 2.8 mm | Ngang 101°, dọc 56°, chéo 118° |
| Góc nhìn ống kính 4 mm | Ngang 78°, dọc 42°, chéo 92° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F2.0 |
| Góc quay ngang (Pan) | 0° đến 345° |
| Góc quay dọc (Tilt) | 0° đến 80° |
| Tốc độ Pan | Lên đến 25°/s |
| Tốc độ Tilt | Lên đến 20°/s |
| Chiếu sáng bổ sung | IR, White Light |
| Tầm chiếu sáng bổ sung | Lên đến 30 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Chuẩn kết nối mạng | ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), ISAPI, SDK |
| Kết nối di động | 4G LTE |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps (768 × 432); 60 Hz: 30 fps (768 × 432) |
| Chuẩn nén video | Luồng chính H.265/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Điều khiển bit rate | CBR, VBR |
| ROI | 1 vùng cố định cho luồng chính |
| Âm thanh | Mono sound |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 8 kHz/16 kHz |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Lưu trữ | Khe thẻ microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Micro | Tích hợp |
| Loa | Tích hợp, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Phát hiện mục tiêu | Người và phương tiện |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
Hikvision DS-2DE2C200MWG-4G là camera IP Mini PT 2MP hỗ trợ truyền dữ…
Xem chi tiết
Camera IP bán cầu 8MP HIKVISION DS-2CD2183G2-IU + Cảm biến CMOS, kích…
Xem chi tiết
| Loại camera | 2 MP AcuSense Fixed Cube Network Camera |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, tilt 0° đến 90°, rotate 0° đến 360° |
| Tiêu cự | 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Trường nhìn 2.8 mm | ngang 108.8°, dọc 57.7°, chéo 129.4° |
| Trường nhìn 4 mm | ngang 87.6°, dọc 44.4°, chéo 104.9° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| DORI 2.8 mm | D 38.6 m, O 15.3 m, R 7.7 m, I 3.9 m |
| DORI 4 mm | D 54.8 m, O 21.7 m, R 11.0 m, I 5.5 m |
| Loại đèn bổ sung | IR |
| Tầm IR | Lên đến 10 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Smart Supplement Light | Có |
| WDR | 120 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| BLC/HLC | Có |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Luồng thứ ba | 50/60 Hz: 10 fps |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Điều khiển bit rate | CBR/VBR |
| Âm thanh | Micro tích hợp, loa tích hợp, đàm thoại hai chiều |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 8 kHz/16 kHz/32 kHz/44.1 kHz/48 kHz |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| Khe thẻ nhớ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.49 A, tối đa 5.8 W |
| PoE | 802.3af, Class 3, 36 V đến 57 V, tối đa 6.8 W |
| PIR | Góc ngang 90°, dọc 80°, phạm vi lên đến 8 m |
| Sự kiện cơ bản | Phát hiện chuyển động, cảnh báo can thiệp video, ngoại lệ |
| Bảo vệ chu vi | Line crossing, intrusion, hỗ trợ cảnh báo theo mục tiêu người và phương tiện |
| Phát hiện khuôn mặt | Có |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, QoS, 802.1X, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket |
| Giao diện API | Open Network Video Interface Profile S, Profile G, Profile T, ISAPI, SDK, ISUP |
| Lưu trữ mạng | NAS (NFS, SMB/CIFS), ANR |
| Số người dùng | Tối đa 32 người dùng, 3 cấp administrator/operator/user |
| Trình duyệt | Chrome 57.0+, Firefox 52.0+, Edge 89+ |
| Kích thước | 102.9 mm × 65.2 mm × 32.6 mm |
| Trọng lượng | Approx. 120 g |
| Vật liệu | Plastic |
Camera IP 2M Cube - 1/2.8" Progressive Scan CMOS - Độ nhạy…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ phân giải | 4 MP |
| Ống kính | Fixed focal lens, 4 mm và 6 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | 4 mm: F1.28; 6 mm: F1.6 |
| Độ sâu trường ảnh | 4 mm: 2.7 m đến ∞; 6 mm: 5.9 m đến ∞ |
| FOV 4 mm | Ngang 79°, dọc 43°, chéo 93° |
| FOV 6 mm | Ngang 49°, dọc 26°, chéo 57° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| DORI 6 mm | D 128 m, O 50 m, R 25 m, I 12 m |
| Loại đèn bổ sung | IR |
| Tầm đèn IR | Performance mode tối đa 30 m; proactive mode tối đa 10 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Tốc độ khung hình luồng chính | 50 Hz: 12.5 fps; 60 Hz: 15 fps |
| Nén video | H.265/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG |
| H.264+ | Hỗ trợ ở main stream trong Performance mode |
| H.265+ | Hỗ trợ ở main stream trong Performance mode |
| Bitrate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Bitrate control | CBR, VBR |
| ROI | 1 vùng cố định cho main stream |
| SVC | H.264 và H.265 |
| WDR | Digital WDR |
| DNR | 3D DNR |
| BLC/HLC | Hỗ trợ |
| Cảm biến phát hiện | PIR + Radar |
| Phạm vi phát hiện PIR + Radar | Lên đến 12 m |
| Phát hiện thông minh | Người và phương tiện |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều |
| Bộ nhớ trong | eMMC lên đến 8 GB |
| Khe thẻ nhớ | microSD/microSDHC/microSDXC lên đến 256 GB |
| Kết nối di động | LTE-TDD/LTE-FDD/WCDMA/GSM |
| SIM | Micro SIM |
| Tốc độ Cat 4 | Uplink 50 Mbps; Downlink 150 Mbps |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Tấm pin năng lượng mặt trời | 6.5 W |
| Pin | Lithium 51.46 Wh |
| Điện áp cấp nguồn | 12 VDC |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 1.85 W khi 4G hoạt động |
| Công suất chờ | 80 mW |
| Công suất tối đa | 7 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67, IEC 60529-2013 |
| Kích thước | 213.7 mm × 292.4 mm × 188.7 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.42 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 50 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
Thông số của Camera IP Hikvision DS-2XS2T41G1-ID/4G/C05S07 Độ phân giải 2688 x…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 (4 MP) |
| Tốc độ khung hình | 12.5 fps ở 2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720 |
| Ống kính | 4 mm hoặc 6 mm, tùy phiên bản |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn ống kính 4 mm | H 75°, V 40°, D 89° |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.0005 Lux @(F1.0, AGC ON); 0 Lux khi bật ánh sáng trắng |
| Chế độ ngày/đêm | ColorVu, hình ảnh màu 24/7 |
| Tầm xa ánh sáng trắng | 30 m |
| WDR | 120 dB |
| Tính năng hình ảnh | 3D DNR, BLC, HLC, AGC, AWB, ROI, Mirror Effect |
| Nén hình ảnh | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Bitrate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Phát hiện chuyển động | Có |
| Phát hiện người | Có |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Lưu trữ | Khe microSD tối đa 256 GB; bộ nhớ eMMC 64 GB |
| Giao tiếp di động | 4G, Micro SIM; LTE-TDD/LTE-FDD/TD-SCDMA |
| Giao thức/khả năng tương thích | ONVIF |
| Nguồn camera | 12 VDC ± 25% |
| Tấm pin năng lượng mặt trời | 40 W |
| Pin | 2 pin lithium dạng ternary |
| Chu kỳ pin | Hơn 500 chu kỳ |
| Bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +50°C |
| Điều chỉnh camera | Pan 0° đến 360°, Tilt -60° đến 0° |
| Điều chỉnh tấm pin | Pan 0° đến 358°, Tilt -40° đến 0° |
Hikvision DS-2XS2T47G1-LDH/4G/C18S40 là camera IP 4MP ColorVu sử dụng kết nối 4G…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.002 Lux @ (F1.2, AGC ON) |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Tiêu cự | 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Kiểu khẩu độ | Fixed |
| Khẩu độ | 2.8 mm: F2.0; 4 mm: F2.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 107.8°, dọc 57.9°, chéo 126.7° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 82.8°, dọc 45.1°, chéo 98° |
| DORI 2.8 mm | D: 42.8 m, O: 17 m, R: 8.6 m, I: 4.3 m |
| DORI 4 mm | D: 55.2 m, O: 21.9 m, R: 11 m, I: 5.5 m |
| Luồng chính | 50 Hz: 50 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 60 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Nén video | Main stream H.265/H.264; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG; Third stream H.265/H.264 |
| WDR | 120 dB |
| Cải thiện hình ảnh | BLC, HLC, defog, 3D DNR |
| ROI | 1 vùng cố định cho luồng chính |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Âm thanh | 1 input (line in), 1 output (line out) |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS |
| API | Open Network Video Interface, ISAPI, SDK, ISUP 5.0 |
| Lưu trữ mạng | NAS (NFS, SMB/CIFS) |
| Người dùng | Tối đa 32 người dùng, 3 cấp administrator/operator/user |
| Xem trực tiếp đồng thời | Tối đa 15 kênh |
| Sự kiện cơ bản | Motion detection, video tampering alarm, exception, video quality diagnosis |
| Sự kiện thông minh | Intrusion detection, line crossing detection, region entrance detection, region exiting detection, unattended baggage detection, object removal detection, audio exception detection, defocus detection, scene change detection |
| Nguồn | 12 VDC ± 20%, 0.13 A, max. 1.5 W, Ø 5.5 mm coaxial power plug |
| Vật liệu | Zinc alloy |
| Kích thước | 31.5 mm × 31.5 mm × 49.6 mm |
| Trọng lượng | Approx. 93 g |
| Điều kiện khởi động và hoạt động | -30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
Hikvision DS-2CD2D25G1/M-D/NF là camera IP ngụy trang 2MP sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.4" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 3200 × 1800 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Thời gian màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0° đến 355°, tilt: 0° đến 75°, rotate: 0° đến 355° |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 và 4 mm tùy chọn |
| Ống kính 2.8 mm | FOV ngang 115°, dọc 60°, chéo 143° |
| Ống kính 4 mm | FOV ngang 94°, dọc 50°, chéo 110° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.0 |
| DORI 2.8 mm | D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ sung | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 20 fps tại 3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720 |
| Luồng phụ | 20 fps tại 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360 |
| Chuẩn nén luồng chính | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Chuẩn nén luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| Bit Rate Control | CBR, VBR |
| ROI | 1 fixed region for main stream |
| Âm thanh | Mono sound |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Xử lý hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Micro tích hợp | 1 micro |
| Phát hiện sự kiện | Motion detection, hỗ trợ phân loại người và phương tiện, video tampering alarm, exception |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.55 A, max. 6.6 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 8 W |
| Vật liệu | Base: metal, cover: plastic |
| Kích thước | Ø 121.5 mm × 97.6 mm |
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67, IK08 |
Thông số Camera Hikvision DS-2CD1167G2H-LIUF Chuẩn nén H.265, H.265+, H.264, H.264+. Độ…
Xem chi tiết
| Cảm biến | ½.8" progressive scan CMOS |
|---|---|
| Chuẩn nén | H.265 , H.265+ , H.264 , H.264+ |
| Hỗ trợ | 2 luồng dữ liệu |
| Độ nhạy sáng Color | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Chống ngược sáng | DWD , BLC , 3D DNR |
| Hỗ trợ chế độ đèn thông minh | Smart Hybrid Light |
| Tính năng | phát hiện người và phương tiện |
| Độ phân giải | tối đa 1920 × 1080/25fps |
| Ống kính | 2.8/4mm |
| Tầm xa hồng ngoại/ Ánh sáng trắng | 30m |
| Tích hợp | Micro. |
| Vật liệu | Kim loại , Plastic |
| Tiêu chuẩn | chống bụi nước IP67 |
| Nguồn | 12V/PoE |
| Chuẩn | 802.03af |
Camera Hikvision DS-2CD1127G2H-LIUF Chuẩn nén H.265, H.265+, H.264, H.264+; Hỗ trợ 2…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.02 Lux @ (F2.2, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25 s đến 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Ngày/Đêm | ICR |
| Điều chỉnh góc | Pan 0 đến 360°, Tilt 0 đến 75°, Rotate 0 đến 360° |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm, 3.6 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 97°, dọc 54°, chéo 113° |
| Góc nhìn 3.6 mm | ngang 77°, dọc 43°, chéo 90° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Loại đèn bổ trợ | Smart, IR, White Light |
| Tầm chiếu sáng IR | Up to 20 m |
| Tầm chiếu sáng White Light | Up to 20 m |
| Tốc độ khung hình TVI | 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps |
| Tốc độ khung hình AHD | 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps |
| Tốc độ khung hình CVI | 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps |
| Tín hiệu đầu ra | Switchable TVI/AHD/CVI/CVBS |
| WDR | Digital WDR |
| Cải thiện hình ảnh | DWDR/BLC/HLC/Global |
| Cân bằng trắng | Auto/Manual |
| AGC | Có |
| Chất liệu | Metal |
| Kích thước | Ø85.1mm × 80 mm |
| Trọng lượng | Max. 290 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất | Max. 3.5 W |
| Bảo vệ | IP67 |
Hikvision DS-2CE76D0T-EXLMF là camera turret 2MP sử dụng cảm biến CMOS, cho…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng | 0.02 Lux @ (F2.2, AGC ON), 0 Lux với IR |
| Thời gian màn trập | PAL: 1/25 s đến 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Ngày/Đêm | ICR |
| Điều chỉnh góc | Pan 0 đến 360°, Tilt 0 đến 75°, Rotate 0 đến 360° |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm fixed focal lens |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 97°, dọc 54°, chéo 113° |
| Góc nhìn 3.6 mm | ngang 77°, dọc 43°, chéo 90° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Loại đèn hỗ trợ | White Light, IR |
| Tầm xa IR | Lên đến 20 m |
| Tầm xa White Light | Lên đến 20 m |
| Tốc độ khung hình | TVI/AHD/CVI: 1080p @ 30 fps, 1080p @ 25 fps; CVBS: PAL/NTSC |
| WDR | Digital WDR |
| Tăng cường hình ảnh | DWDR/BLC/HLC/Global |
| Cân bằng trắng | Auto/Manual |
| AGC | Có |
| Ngõ ra video | TVI/AHD/CVI/CVBS, có thể chuyển đổi |
| Chất liệu | Plastic |
| Kích thước | Ø85 mm × 84.6 mm |
| Trọng lượng | Max. 150 g |
| Điều kiện hoạt động | -40 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất | Max. 3.5 W |
Hikvision DS-2CE76D0T-EXLPF là camera HDTVI 2MP dạng turret cố định, phù hợp…
Xem chi tiếtCatalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898