Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 105 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
| Cảm biến | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm, 4 mm, 6 mm tùy chọn |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 104°, dọc 57°, chéo 122° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 84°, dọc 45°, chéo 100° |
| Góc nhìn 6 mm | ngang 52°, dọc 28°, chéo 61° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Luồng chính | 25 fps tại 2688 × 1520 ở 50 Hz; 30 fps tại 2688 × 1520 ở 60 Hz |
| Luồng phụ | 25 fps tại 1280 × 720 ở 50 Hz; 30 fps tại 1280 × 720 ở 60 Hz |
| Luồng thứ ba | 10 fps, tùy thiết lập |
| Tốc độ bit video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Cải thiện hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Smart Hybrid Light | Có |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Phạm vi chiếu sáng bổ sung | lên đến 80 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Audio | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| Micro | Cụm micro kép |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket |
| ONVIF | Profile S, Profile G |
| Giao diện Ethernet | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| NAS | NFS, SMB/CIFS |
| Số người dùng | tối đa 32 |
| Cấp quyền | administrator, operator, user |
| Ứng dụng khách | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central |
| Sự kiện cơ bản | Phát hiện chuyển động, cảnh báo giả mạo video, ngoại lệ |
| Bảo vệ chu vi | Vượt hàng rào, phát hiện xâm nhập; hỗ trợ phân loại người và phương tiện |
| Cấp nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.83 A, tối đa 10 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 11 W |
| Vật liệu | Kim loại |
| Kích thước | 88.7 mm × 93.1 mm × 286.7 mm |
| Trọng lượng | khoảng 1150 g |
| Nhiệt độ khởi động và vận hành | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Bảo vệ | IP67, IK10 |
Camera IP 4MP HIKVISON DS-2CD2T43G2-4LI2U • Camera 4MP 1/2.9" Progressive Scan CMOS…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Tốc độ khung hình luồng chính | 50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm, 4 mm, 6 mm tùy phiên bản |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn ngang | 2.8 mm: 104°; 4 mm: 84°; 6 mm: 52° |
| Góc nhìn dọc | 2.8 mm: 57°; 4 mm: 45°; 6 mm: 28° |
| Góc nhìn chéo | 2.8 mm: 122°; 4 mm: 100°; 6 mm: 61° |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light |
| Tầm chiếu sáng bổ sung | Lên đến 60 m |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Luồng video | 3 luồng |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Âm thanh | Built-in Microphone, arrayed dual-microphone |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Giao thức tương thích | ONVIF Profile S, Profile G, ISAPI, SDK, ISUP |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.58 A, tối đa 7 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 8.5 W |
| Vật liệu | Metal |
| Kích thước | 88.7 mm × 93.1 mm × 286.7 mm |
| Trọng lượng | Approx. 1150 g |
| Bảo vệ | IP67, IK10 |
| Phát hiện sự kiện | Motion detection, line crossing, intrusion |
| Phân loại mục tiêu | Human and vehicle |
| Lưu trữ mạng | NAS (NFS, SMB/CIFS), ANR |
| Dịch vụ/ứng dụng | Hik-Connect |
HIKVISION DS-2CD2T43G2-2LI2U là camera IP thân trụ 4MP sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Loại camera | Camera IP Turret |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ phân giải | 4MP |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0,005Lux@F1.6 |
| Ống kính | Tiêu cự cố định 2.8mm và 4mm |
| Chuẩn nén video | H.265/H.265+/H.264+/H.264/MJPEG |
| WDR | 120dB |
| Smart Hybrid Light | Có |
| Phạm vi chiếu sáng | Lên tới 30m |
| Số dòng video | 3 dòng |
| Phát hiện người và phương tiện | Có |
| Hàng rào ảo | Có |
| Phát hiện xâm nhập | Có |
| Thẻ nhớ | Hỗ trợ |
| Âm thanh | Tích hợp Mic kép |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Cổng mạng | RJ45 |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| PoE | 802.3af, Class 3 |
Thông số Camera HIKVISION DS-2CD2343G2-LI2U Ống kính 2.8/4 mm. Độ phân giải:…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 355°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 355° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens |
| Tiêu cự | 2.8 mm, 4 mm tùy chọn |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 104°, dọc 57°, chéo 122° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 84°, dọc 45°, chéo 100° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Độ sâu trường ảnh 2.8 mm | 1.4 m đến ∞ |
| Độ sâu trường ảnh 4 mm | 1.5 m đến ∞ |
| DORI 2.8 mm | D 63 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 78 m, O 31 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ trợ | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub Stream | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Third Stream | 50 Hz/60 Hz: 10 fps tùy thiết lập |
| Chuẩn nén | Main stream H.265/H.264/H.264+/H.265+; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG; Third stream H.265/H.264 |
| Bit rate | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Bit rate control | CBR, VBR |
| WDR | 120 dB True WDR |
| ROI | 1 vùng cố định cho main stream và sub-stream |
| Target Cropping | Có |
| Âm thanh | Built-in arrayed dual-microphone |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af, Class 3 |
| Nguồn | 12 VDC ± 25% |
| Công suất PoE tối đa | 8.5 W |
| Công suất nguồn DC tối đa | 7.2 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67, IK10 |
| Kích thước | Ø 121.5 mm × 97.6 mm |
| Trọng lượng | Approx. 600 g |
Thông số của Camera HIKVISION DS-2CD2143G2-LIS2U Chuẩn nén H.265+/H.265/H.264+/H.264. Ống kính 2.8/4…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2CD2043G2-LI2U |
| Dòng sản phẩm | 4 MP AcuSense Smart Hybrid Light Fixed Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0 Lux with light |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8, 4 và 6 mm tùy chọn |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn ngang | 2.8 mm: 104°; 4 mm: 84°; 6 mm: 52° |
| Góc nhìn dọc | 2.8 mm: 57°; 4 mm: 45°; 6 mm: 28° |
| Góc nhìn chéo | 2.8 mm: 122°; 4 mm: 100°; 6 mm: 61° |
| DORI | 2.8 mm: D 63 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m; 4 mm: D 78 m, O 31 m, R 15 m, I 7 m; 6 mm: D 128 m, O 50 m, R 25 m, I 12 m |
| Đèn hỗ trợ | IR, White Light |
| Tầm chiếu sáng bổ sung | Up to 40 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Bước sóng hồng ngoại | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Cải thiện hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Mặt nạ riêng tư | 8 programmable polygon privacy masks |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, up to 512 GB |
| Âm thanh | Arrayed dual-microphone |
| Phát hiện chuyển động | Có, hỗ trợ alarm triggering theo loại mục tiêu người và phương tiện |
| Sự kiện thông minh | Face detection |
| Bảo vệ khu vực | Line crossing, intrusion; hỗ trợ alarm triggering theo loại mục tiêu người và phương tiện |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 0.5 A, max. 6 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 7.5 W |
| Vật liệu | Metal |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | Ø74.4 mm × 176.3 mm |
| Trọng lượng | Approx. 515 g |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 °C to 60 °C |
| Độ ẩm lưu trữ | 95% or less (non-condensing) |
| Nhiệt độ khởi động và vận hành | -30 °C to 60 °C |
| Độ ẩm khởi động và vận hành | 95% or less (non-condensing) |
HIKVISION DS-2CD2043G2-LI2U là camera IP thân trụ 4MP thuộc dòng AcuSense, sử…
Xem chi tiết
Camera nhận diện biển số xe tốc độ cao 4MP HIKVISION iDS-ANPR403-BI/0832…
Xem chi tiết
Camera Nhận Diện Biển Số Xe Tốc Độ Cao HIKVISION DS-TLM24B3GP-BI100 Camera…
Xem chi tiết
Thông số kỹ thuật Camera IP 4MP HIKVISION DS-2CD1T47G2-LUF Camera IP COLORVU…
Xem chi tiết
Camera 4MP ColorVu Hikvision DS-2CD1T47G2-L ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT …
Xem chi tiết
Thông số của Camera HIKVISION DS-2CD1147G2-LUF Độ phân giải 4.0MP. Chuẩn nén…
Xem chi tiếtCatalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898