Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 523 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
| Model | DS-2DE4415IW-DE |
|---|---|
| Loại camera | 4MP 15× Network IR Speed Dome |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.5″ progressive scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560(H) × 1440(V) |
| Tốc độ khung hình | 30fps |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng khi IR | 0 Lux |
| Tiêu cự | 5 mm đến 75 mm |
| Zoom quang | 15× |
| Zoom số | 16× |
| WDR | 120 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Chống sương mù | Defog |
| Chống rung điện tử | EIS |
| Hồng ngoại | Tối đa 100 m |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265 |
| Cổng mạng | RJ45, 10M/100M tự thích ứng |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 256 GB |
| Giao diện âm thanh | 1 ngõ vào, 1 ngõ ra |
| Ngõ vào báo động | 1 |
| Ngõ ra báo động | 1 |
| Nguồn cấp | 12 VDC, PoE 802.3at |
| Công suất tối đa | 18 W |
| Điều kiện hoạt động | -30°C đến 65°C, độ ẩm thấp hơn 90%RH |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Chống sét | 6000V |
| Vật liệu | ADC12 |
| Kích thước | Ø 164.5 mm × 290 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 2 kg |
HIKVISION DS-2DE4415IW-DE là camera IP Speed Dome thuộc dòng PTZ, sử dụng…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2DE3A404IW-DE/W |
| Loại camera | Network PTZ Camera / Speed Dome |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" progressive scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @(F1.5, AGC ON); B/W: 0.001 Lux @(F1.5, AGC ON); 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1 to 1/30,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Zoom | 4 × optical, 16 × digital |
| Tiêu cự | 2.8 to 12 mm |
| Góc nhìn ngang | 96.7° to 31.6° (wide-tele) |
| Góc nhìn dọc | 51.1° to 17.7° (wide-tele) |
| Góc nhìn chéo | 115.1° to 36.3° (wide-tele) |
| Khẩu độ | Max. F1.5 |
| Tốc độ zoom | Approx. 2 s (optical lens, wide-tele) |
| Hồng ngoại | Up to 50 m |
| WDR | 120 dB |
| Tính năng hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR, digital defog, regional exposure, regional focus |
| Pan | 0° to 350° |
| Tilt | 0° to 90° |
| Tốc độ Pan | 0.1°/s to 60°/s; preset speed 60°/s |
| Tốc độ Tilt | 0.1°/s to 50°/s; preset speed 50°/s |
| Preset | 300 |
| Patrol | 8 patrols, up to 32 presets for each patrol |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC up to 256 GB |
| Wi-Fi | IEEE 802.11 b/g/n |
| Dải tần Wi-Fi | 2.4 to 2.483 GHz |
| Băng thông Wi-Fi | 20/40 MHz |
| Tốc độ truyền Wi-Fi | 11b:11Mbps; 11g:54Mbps; 11n:150Mbps |
| Khoảng cách Wi-Fi | 50 m |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M Ethernet interface |
| Audio | 1-ch audio input, 1-ch audio output |
| Micro tích hợp | 1 |
| Loa tích hợp | 8 Ω, 2 W; Max sound pressure level 100 dB (10 cm) |
| Alarm | 1-ch alarm input/1-ch alarm output |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 3.33 A & PoE (802.3at), 42.5 to 57 VDC, 0.6 A |
| Công suất tối đa | 19 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C to 60°C (-22°F to 140°F) |
| Độ ẩm | ≤ 90%, no condensing |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảo vệ chống sét | TVS 6000V lightning protection, surge protection and voltage transient protection |
| Vật liệu | ADC12 + PC |
| Kích thước | 179.3 mm × 120.5 mm × 182 mm |
| Trọng lượng | Approx. 1.125 kg |
| DORI Detect | 130.9 m (Tele) |
| DORI Observe | 51.9 m (Tele) |
| DORI Recognize | 26.2 m (Tele) |
| DORI Identify | 13.1 m (Tele) |
Camera IP Speed Dome 4MP HIKVISION DS-2DE3A404IW-DE/W sử dụng cảm biến 1/2.8"…
Xem chi tiết
Camera IP hỗ trợ Pan/Tilt kết nối WifiCảm biến hình ảnh: 1/2.7…
Xem chi tiết
| Model | DS-2DE2A404IW-DE3/W |
|---|---|
| Thương hiệu | HIKVISION |
| Loại camera | 4 MP 4× IR PTZ Network Wi-Fi Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Tốc độ khung hình | 25 fps (2560 × 1440, hệ thống 50 Hz) |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON); B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON); 0 Lux with IR |
| Ống kính | 2.8 mm đến 12 mm |
| Zoom quang | 4× |
| Zoom số | 16× |
| Góc nhìn ngang | 96.7° đến 31.6° |
| Góc nhìn dọc | 51.1° đến 17.7° |
| Góc nhìn chéo | 115.1° đến 36.3° |
| Hồng ngoại | Tối đa 20 m |
| WDR | 120 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Chống rung | EIS |
| Quay ngang | 0° đến 355° |
| Quay dọc | 0° đến 90° |
| Tốc độ Pan/Tilt | Có thể cấu hình 0.1° đến 100°/s |
| Số preset | 300 |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Wi-Fi | Hỗ trợ |
| Âm thanh | Micro tích hợp; hỗ trợ Audio In/Audio Out |
| Báo động | Hỗ trợ Alarm In/Alarm Out |
| Thẻ nhớ | MicroSD tối đa 256 GB |
| Nguồn cấp | 12 VDC và PoE |
| Chống bụi/nước | IP66 |
| Chống va đập | IK10 |
Camera IP Speed Dome 4MP HIKVISION DS-2DE2A404IW-DE3/W là camera PTZ mini hỗ…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0.001 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng khi IR | 0 Lux |
| Tốc độ màn trập | 1/1 s đến 1/30000 s |
| Zoom quang học | 32× |
| Zoom kỹ thuật số | 16× |
| Tiêu cự | 4.8 mm đến 153 mm |
| Khẩu độ tối đa | F1.6 |
| Góc nhìn ngang | 50.8° đến 2.6° |
| Góc nhìn dọc | 29.4° đến 1.5° |
| Góc nhìn chéo | 57.4° đến 3° |
| Khoảng cách hồng ngoại | lên đến 200 m |
| Pan | 360° |
| Tilt | -15° đến 90° (Auto Flip) |
| Tốc độ Pan cấu hình | 0.1° đến 160°/s |
| Tốc độ Tilt cấu hình | 0.1° đến 120°/s |
| Preset | 300 |
| Patrol | 8 patrols, tối đa 32 preset/patrol |
| Pattern Scan | 4 |
| WDR | 120 dB Digital WDR |
| Lưu trữ | microSD/SDHC/SDXC tối đa 256GB |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10M/100M tự thích ứng |
| Alarm | 2 đầu vào, 1 đầu ra |
| Audio | 1 đầu vào, 1 đầu ra |
| Loa tích hợp | 1 loa, khoảng cách hiệu quả tối đa 30 m |
| Smart Tracking | Manual Tracking, Auto Tracking |
| Face Capture | tối đa 5 khuôn mặt đồng thời |
| Nguồn | 24 VAC, tối đa 42 W; Hi-PoE |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 65 °C |
| Độ ẩm hoạt động | ≤ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | Ø 220 mm × 363.3 mm |
| Trọng lượng | khoảng 5 kg |
| Bảo vệ | IP66, IK10 |
| Chống sét | TVS 6000V |
Camera IP 2MP HIKVISION DS-2DE7A232IW-AEB là camera Speed Dome PTZ dùng cảm…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2DE7A425IW-AEB(T5) |
| Loại camera | 4 MP 25× IR Network Speed Dome |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Tốc độ khung hình | 25 fps @ 2560 × 1440 (50 Hz); 24 fps @ 2560 × 1440 (60 Hz) |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0.001 Lux@(F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Ống kính | 4.8 mm tới 120 mm |
| Zoom quang học | 25× |
| Zoom kỹ thuật số | 16× |
| Góc quan sát ngang | 57.6° tới 2.5° (wide-tele) |
| Góc quan sát dọc | 34.4° tới 1.4° (wide-tele) |
| Khẩu độ tối đa | F1.6 |
| Khoảng cách hồng ngoại | Lên tới 200 m |
| Pan | 360° |
| Tilt | -15° tới 90° (auto flip) |
| Tốc độ pan | 0.1° đến 160°/s; preset speed 240°/s |
| Tốc độ tilt | 0.1° đến 120°/s; preset speed 200°/s |
| Preset | 300 |
| Patrol | 8 patrols, tối đa 32 preset cho mỗi patrol |
| Pattern | 4 pattern scans |
| Chuẩn nén | H.265+, H.265, H.264+, H.264, MJPEG |
| Số luồng video | 3 |
| WDR | 120 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Chống rung | EIS |
| Chống sương mù | Defog |
| AI | Deep learning phân loại mục tiêu người và phương tiện |
| Face capture | Tối đa 5 khuôn mặt cùng lúc |
| Lưu trữ | microSD/SDHC/SDXC, tối đa 256 GB |
| Audio | 1 đầu vào, 1 đầu ra |
| Alarm | 2 đầu vào, 1 đầu ra |
| Nguồn | 24 VAC, Hi-PoE |
| Công suất tối đa | 42 W |
| Bảo vệ | IP66, IK10 |
| Chống sét | 6KV |
HIKVISION DS-2DE7A425IW-AEB là camera IP Speed Dome 4MP thuộc dòng PTZ 7-inch,…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" progressive scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Tốc độ hình ảnh | lên đến 60 fps |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); B/W: 0.001 Lux@(F1.6, AGC ON); 0 Lux với IR |
| Ống kính | 4.8 mm đến 120 mm |
| Zoom quang học | 25× |
| Zoom kỹ thuật số | 16× |
| Góc quan sát ngang | 57.6° đến 2.5° |
| Góc quan sát dọc | 34.4° đến 1.4° |
| Góc quan sát chéo | 64.5° đến 2.9° |
| Khẩu độ tối đa | F1.6 |
| Khoảng cách hồng ngoại | lên đến 200 m |
| Pan | 360° |
| Tilt | -15° đến 90° (auto flip) |
| Tốc độ pan | 0.1° đến 160°/s; preset 240°/s |
| Tốc độ tilt | 0.1° đến 120°/s; preset 200°/s |
| Preset | 300 |
| Patrol | 8 patrol, tối đa 32 preset mỗi patrol |
| Pattern scan | 4 |
| Smart Tracking | Manual tracking, auto-tracking |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet |
| Lưu trữ | microSD/SDHC/SDXC, lên đến 256 GB |
| Alarm | 2 inputs, 1 output |
| Audio | 1 input, 1 output |
| Loa tích hợp | khoảng cách hiệu quả tối đa 30 m |
| Face Capture | tối đa 5 khuôn mặt đồng thời |
| Nguồn | 24 VAC, tối đa 42 W; Hi-PoE |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 65 °C |
| Độ ẩm | 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Kích thước | Ø 220 mm × 363.3 mm |
| Trọng lượng | khoảng 5 kg |
| Bảo vệ | IP66, IK10 (trừ cửa sổ kính), TVS 6000V lightning protection |
HIKVISION DS-2DE7A225IW-AEB là camera IP Speed Dome 2MP sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON); 0 Lux with white light |
| Tốc độ màn trập | 1/1 đến 1/30,000 s |
| Ngày/Đêm | 24/7 colorful imaging |
| Ống kính | 4 mm |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Trường nhìn ngang | 88.7° |
| Trường nhìn dọc | 46.5° |
| Trường nhìn chéo | 105.0° |
| Đèn bổ trợ | White Light |
| Tầm xa đèn ánh sáng trắng | up to 30 m |
| Quay ngang | 350° |
| Quay dọc | 0° đến 90° |
| Tốc độ pan | 0.1° đến 60°/s; preset 60°/s |
| Tốc độ tilt | 0.1° đến 50°/s; preset 50°/s |
| Preset | 300 |
| Định vị 3D | Có |
| Video chính | 50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps tại 2560 × 1440 |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264; H.265/H.264/MJPEG |
| Số luồng video | 3 |
| ROI | 8 vùng cố định cho mỗi luồng |
| Nén âm thanh | G.711alaw, G.711ulaw, G.722.1, G.726, MP2L2, AAC, PCM |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Tính năng AcuSense | Phân loại mục tiêu người và phương tiện |
| Chụp khuôn mặt | Tối đa 5 khuôn mặt đồng thời |
| Sự kiện thông minh | Vượt hàng rào, xâm nhập, vào khu vực, ra khỏi khu vực |
| Micro/loa | Tích hợp |
| Nguồn | 12 VDC, 3.33 A hoặc PoE 802.3at, 42.5 đến 57 VDC, 0.6 A |
| Công suất tối đa | 16 W, bao gồm tối đa 4 W cho đèn ánh sáng trắng |
| Bảo vệ | IP66; chống sét 6000 V, bảo vệ quá áp và quá độ điện áp |
| Chống sương mờ | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 65°C |
| Độ ẩm hoạt động | ≤ 90% |
| Kích thước | 179.3 mm × 120 mm × 182 mm |
| Trọng lượng | Approx. 1.125 kg |
HIKVISION DS-2DE3A400BW-DE/W là camera IP PTZ 4MP thuộc dòng Network PTZ, sử…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Tốc độ khung hình | 30 fps |
| Độ nhạy sáng màu | 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng khi dùng ánh sáng trắng | 0 Lux |
| Tốc độ màn trập | 1/1 đến 1/30,000 s |
| Chế độ ngày/đêm | 24/7 colorful imaging |
| Tiêu cự | 4 mm |
| Trường nhìn ngang | 88.7° |
| Trường nhìn dọc | 46.5° |
| Trường nhìn chéo | 105.0° |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Loại đèn bổ sung | White Light |
| Khoảng cách ánh sáng trắng | lên đến 30 m |
| Phạm vi quay ngang | 350° |
| Phạm vi quay dọc | 0° đến 90° |
| Tốc độ quay ngang | 0.1° đến 60°/s, preset 60°/s |
| Tốc độ quay dọc | 0.1° đến 50°/s, preset 50°/s |
| Số preset | 300 |
| Bộ nhớ khi mất nguồn | Có |
| Zoom kỹ thuật số | 16x |
| WDR | 120 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Hỗ trợ HLC | Có |
| Âm thanh | Microphone và speaker tích hợp |
| Phân loại mục tiêu | Người và phương tiện dựa trên deep learning |
| Chụp khuôn mặt | Tối đa 5 khuôn mặt được phát hiện và chụp đồng thời |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Kết nối nguồn | PoE |
HIKVISION DS-2DE3A400BW-DE là camera IP PT 4MP thuộc dòng ColorVu, sử dụng…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2DE2C400SCG-E |
| Loại camera | 4 MP ColorVu Network Speed Dome |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.001 Lux @(F1.0, AGC ON), 0 Lux with Light |
| Tiêu cự | 2.8 mm/4 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 105.7°, dọc 57.3°, chéo 124.9° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 88.7°, dọc 44.7°, chéo 107.5° |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Loại đèn hỗ trợ | White Light |
| Tầm xa đèn sáng trắng | lên đến 30 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Pan | 0° đến 340° |
| Tilt | -5° đến 105° |
| Tốc độ Pan | cấu hình từ 4° đến 21°/s |
| Tốc độ Tilt | cấu hình từ 4° đến 19°/s |
| Luồng chính 50 Hz | 25 fps tại 2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720 |
| Luồng chính 60 Hz | 30 fps tại 2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720 |
| Luồng phụ 50 Hz | 25 fps tại 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360 |
| Luồng phụ 60 Hz | 30 fps tại 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360 |
| Chuẩn nén video | H.265, H.264, MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| WDR | Digital WDR |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Lưu trữ | Khe thẻ microSD/SDHC/SDXC tích hợp, tối đa 256 GB |
| Micro tích hợp | Có |
| Loa tích hợp | Có |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Giao thức | IPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, QoS, DNS, DDNS, NTP, RTSP, RTP, TCP/IP, UDP, DHCP, Bonjour |
| API | Open Network Video Interface, ISAPI, SDK |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
HIKVISION DS-2DE2C400SCG-E là camera IP Speed Dome 4MP thuộc dòng ColorVu, sử…
Xem chi tiếtCatalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898