Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 420 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 @25fps |
| Chuẩn nén video | H.265+, H.265, H.264+, H.264 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @(F1.2; AGC ON), 0 Lux với IR |
| Ống kính | Cố định 2.8mm (tùy chọn 4mm, 6mm) |
| Tầm xa hồng ngoại | 30m |
| Tính năng hình ảnh | ICR, 3D DNR, BLC, WDR 120dB |
| Tính năng thông minh | Phát hiện vượt hàng rào ảo, phát hiện xâm nhập |
| Nguồn cấp | 12VDC, hỗ trợ PoE |
| Chuẩn PoE | 802.3af |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | 69.7 mm × 67.9 mm × 171.4 mm |
| Trọng lượng | 350 g |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ |
| Hỗ trợ quản lý | Hik-Connect |
Hikvision DS-2CD2021G1-IHUN là camera IP thân trụ 2MP, sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Tốc độ khung hình | 30fps tại 1920 × 1080 |
| Ống kính | 2.8–12 mm varifocal |
| Lấy nét | Auto |
| Góc nhìn ngang | 99.6° đến 35° |
| Góc nhìn dọc | 53.5° đến 20° |
| Góc nhìn chéo | 118.6° đến 40.2° |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.028Lux @(F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| WDR | 120 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Ngày/đêm | IR Cut Filter với chuyển đổi tự động |
| Hồng ngoại | Lên đến 30 m |
| Nén video | H.265+, H.265, H.264+, H.264, MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Khe thẻ nhớ | microSD/SDHC/SDXC |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 128 GB |
| Kết nối mạng | Ethernet/RJ45 |
| Cấp nguồn | 12V DC hoặc PoE 802.3af |
| Giao diện Audio/Alarm | Có |
| Chuẩn kết nối | ONVIF |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, tilt 0° đến 100°, rotation 0° đến 360° |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C |
Hikvision DS-2CD2621G0-IZS là camera IP thân trụ 2MP, sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ống kính | Varifocal motorized, 2.8 đến 12 mm |
| Góc nhìn ngang | 94° đến 36° |
| Góc nhìn dọc | 50° đến 20° |
| Góc nhìn chéo | 109° đến 42° |
| Ngàm ống kính | Ø14 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, tilt 0° đến 100°, rotation 0° đến 360° |
| Loại đèn bổ trợ | IR |
| Tầm chiếu hồng ngoại | Lên đến 60 m |
| Bước sóng hồng ngoại | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Chuẩn nén luồng chính | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Chuẩn nén luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
| Bitrate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| H.264 | Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| H.265 | Main Profile |
| ROI | 1 vùng cố định cho luồng chính |
| WDR | 120 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, 3D DNR |
| Khe thẻ nhớ | microSD/SDHC/SDXC |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 128 GB |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP™, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, Bonjour |
| API | Open Network Video Interface, ISAPI |
| Xem trực tiếp đồng thời | Lên đến 6 kênh |
| Số người dùng | Lên đến 32 người dùng |
| Cấp nguồn | 12 VDC ± 25% |
| PoE | 802.3af, Class 3 |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Kim loại |
Camera IP Hikvision DS-2CD2621G0-IZ là camera thân trụ 2MP sử dụng cảm…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8″ Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.028Lux @(F2.0, AGC ON); B/W 0.001 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.0028 Lux @(F2.0, AGC ON), 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| WDR | 120 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Điều chỉnh 3 trục | Pan 0° đến 355°, tilt 0° đến 75°, rotation 0° đến 355° |
| Ống kính | Varifocal motorized lens 2.8–12 mm |
| Khẩu độ | F2.0 |
| Góc nhìn ngang | 99.6° đến 35° |
| Góc nhìn dọc | 53.5° đến 20° |
| Góc nhìn chéo | 118.6° đến 40.2° |
| Ngàm ống kính | Φ14 |
| Hồng ngoại | Tầm xa đến 30 m |
| Bước sóng hồng ngoại | 850nm |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.265+/H.264+ |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Tốc độ main stream | 50Hz 25fps; 60Hz 30fps tại 1920 × 1080 |
| Lưu trữ | microSD/SDHC/SDXC tối đa 128 GB; NAS NFS, SMB/CIFS; ANR |
| Tính năng thông minh | Line crossing detection, intrusion detection, face detection |
| Giao thức/API | ONVIF Profile S, Profile G; ISAPI |
| Giao diện mạng | 1 × RJ45 10M/100M tự thích ứng |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25%, Φ 5.5 mm coaxial plug; PoE 802.3af Class 3 |
| Công suất phiên bản -Z | 12 VDC tối đa 10 W; PoE tối đa 12 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến +60 °C |
| Độ ẩm | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Nắp trước và đế kim loại, bubble nhựa |
| Kích thước | Φ153.3 × 111.6 mm |
| Trọng lượng camera | Khoảng 880 g |
Camera IP Hikvision DS-2CD2721G0-IZ là camera dome 2MP sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Mã sản phẩm | DS-2CD2147G3-LIS2UYThương hiệu: Hikvision |
|---|
Camera Hikvision DS-2CD2147G3-LIS2UY chính hãng, phù hợp lắp đặt cho nhà ở,…
Xem chi tiết
| Mã sản phẩm | DS-2CD2187G3-LIS2UYThương hiệu: Hikvision |
|---|
Camera Hikvision DS-2CD2187G3-LIS2UY chính hãng, phù hợp lắp đặt cho nhà ở,…
Xem chi tiết
| Mã sản phẩm | DS-2CD2H47G3-LIZS2UY/SRBThương hiệu: Hikvision |
|---|
Camera Hikvision DS-2CD2H47G3-LIZS2UY/SRB chính hãng, phù hợp lắp đặt cho nhà ở,…
Xem chi tiết
| Mã sản phẩm | DS-2CD2H87G3-LIZS2UY/SRB |
|---|---|
| Thương hiệu | Hikvision |
| Loại thiết bị | Camera IP turret |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3840 × 2160 |
| Ống kính | Varifocal motorized 2.8–12 mm |
| Góc quan sát ngang | 112.3°–41.2° |
| Tầm xa hồng ngoại | Lên đến 40 m |
| Tầm xa ánh sáng trắng | Lên đến 40 m |
| Tốc độ khung hình | 25 fps ở 50 Hz, 30 fps ở 60 Hz tại 3840 × 2160 |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+/MJPEG |
| WDR | 130 dB |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng |
| Chuẩn mạng và giao thức | TCP/IP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, RTSP, RTP, IPv4, IPv6, ONVIF Profile S/T/G |
| Lưu trữ | Khe microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Âm thanh | Micro kép dạng array, 1 ngõ vào line, 1 ngõ ra line, loa tích hợp |
| Ngõ vào/ra cảnh báo | 2 ngõ vào, 2 ngõ ra, tối đa 24 VDC/24 VAC, 1 A |
| Nguồn cấp | 12 VDC ±25%, tối đa 16.8 W hoặc PoE IEEE 802.3at Class 4, tối đa 20 W |
| Kích thước | Ø143.5 × 142.7 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1265 g |
| Chuẩn bảo vệ | IP67, IK10, NEMA 4X |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ |
Camera Hikvision DS-2CD2H87G3-LIZS2UY/SRB chính hãng, phù hợp lắp đặt cho nhà ở,…
Xem chi tiết
| Mã sản phẩm | DS-2CD2647G3-LIZS2UY/SRB |
|---|---|
| Loại thiết bị | Camera IP thân trụ varifocal |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Ống kính | Varifocal motorized 2.8–12 mm |
| Khẩu độ | F1.2 |
| Góc nhìn ngang | 114.6°–41.8° |
| Góc nhìn dọc | 59.3°–23.6° |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.0005 Lux @ F1.2, AGC ON; 0 Lux khi bật đèn |
| Tầm sáng bổ sung | Lên đến 60 m, IR và ánh sáng trắng |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Tốc độ khung hình | 25 fps ở 50 Hz hoặc 30 fps ở 60 Hz tại 2688 × 1520 |
| WDR | 130 dB |
| Giao diện mạng | 1 × RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng |
| Giao thức mạng | TCP/IP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, RTP, RTSP, NTP, IPv4, IPv6, ONVIF Profile S/T/G |
| Lưu trữ | Khe thẻ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Âm thanh | Micro kép tích hợp, 1 ngõ vào âm thanh và 1 ngõ ra âm thanh |
| Ngõ vào/ra báo động | 2 ngõ vào, 2 ngõ ra, tối đa 24 VDC/24 VAC, 1 A |
| Nguồn cấp | 12 VDC ±25%, tối đa 14.5 W hoặc PoE IEEE 802.3at Class 4, tối đa 18 W |
| Kích thước | Ø140 × 333.8 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1555 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Chuẩn bảo vệ | IP67, IK10 |
| Chống ăn mòn | NEMA 4X |
| Đèn cảnh báo | Đèn đỏ và xanh dương |
Camera Hikvision DS-2CD2647G3-LIZS2UY/SRB chính hãng, phù hợp lắp đặt cho nhà ở,…
Xem chi tiết
| Mã sản phẩm | DS-2CD2687G3-LIZS2UY/SRBThương hiệu: Hikvision |
|---|
Camera Hikvision DS-2CD2687G3-LIZS2UY/SRB chính hãng, phù hợp lắp đặt cho nhà ở,…
Xem chi tiếtCatalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898