Tài liệu kỹ thuật · Camera ảnh nhiệt
Catalog & Datasheet Camera ảnh nhiệt DS-2TD2617-6/PA
Datasheet
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
02
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Mô-đun ảnh nhiệt | Vanadium Oxide Uncooled Focal Plane Arrays |
|---|---|
| Độ phân giải ảnh nhiệt | 160 × 120 (độ phân giải ảnh đầu ra 320 × 240) |
| Bước điểm ảnh | 17 μm |
| Dải bước sóng đáp ứng | 8 μm đến 14 μm |
| NETD | ≤ 40 mK (25 °C, F# = 1.1) |
| Tiêu cự nhiệt | 6,2 mm |
| IFOV | 2,74 mrad |
| Góc nhìn nhiệt | 25° × 18,7° (H × V) |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 0,6 m |
| Khẩu độ nhiệt | F1.1 |
| Zoom số | ×2, ×4, ×8 |
| Cảm biến quang học | 1/2.7 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải quang học | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0,0089 Lux @(F1.6, AGC ON); B/W 0,0018 Lux @(F1.6, AGC ON) |
| Tốc độ màn trập | 1 s đến 1/100.000 s |
| Tiêu cự quang học | 8 mm |
| Góc nhìn quang học | 39,42° × 22,14° (H × V) |
| Khẩu độ quang học | F1.7 |
| WDR | 120 dB |
| Đo nhiệt độ | 3 loại quy tắc, tổng cộng 21 quy tắc |
| Phạm vi đo nhiệt độ | -20 °C đến +150 °C |
| Độ chính xác đo nhiệt độ | ±8 °C |
| Phát hiện cháy | Phát hiện cháy động, tối đa 10 điểm cháy |
| VCA | 4 loại quy tắc, tối đa 8 quy tắc |
| Hồng ngoại | Tối đa 40 m |
| Thẻ nhớ | MicroSD/SDHC/SDXC, tối đa 256 GB |
| Giao diện mạng | RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3 |
| Nguồn | 12 VDC ±20% |
| Công suất | Tối đa 7,5 W với 12 VDC; tối đa 8 W với PoE |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 65 °C |
| Độ ẩm | ≤95% |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Kích thước | 358,3 × 113,5 × 115,2 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1,76 kg |
Thông tin thương mại
Đi đến sản phẩm →
Camera ảnh nhiệt DS-2TD2617-6/PA
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.
