Cáp viễn thông Vĩnh Thịnh 4 lõi 1 tim (300m)
Dữ liệu catalog dự ánChưa xác minh được catalog/datasheet chính thức từ nhà sản xuất Vĩnh Thịnh cho đúng biến thể cáp viễn thông 4…
SWITCH
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | CS-CMT-CARDT64G-D |
|---|---|
| Dung lượng | 64GB |
| Loại thẻ | MicroSD |
| Cấp tốc độ | C10/U3 |
| Tốc độ đọc tối đa | 90 MB/s |
| Tốc độ ghi tối đa | 50 MB/s |
| Phát hiện tình trạng thẻ | Hỗ trợ khi sử dụng với model EZVIZ tương thích |
| Môi trường sử dụng | Chịu nhiệt độ, chống nước, chống sốc, chống tia X |
| Nhiệt độ hoạt động | 0ºC – 70ºC |
| Nhiệt độ bảo quản | -40ºC – 85ºC |
| Độ ẩm | 25% - 85% (Không ngưng tụ) |
| Kích thước sản phẩm | 15 × 11 × 1 mm |
| Kích thước đóng gói | 120 × 80 × 4 mm |
| Tương thích | Camera EZVIZ, Video Doorbells, Peephole Doorbells, Video Doorphones có khe cắm thẻ lưu trữ; thiết bị tương thích microSDHC, microSDXC, microSDHC UHS-I và microSDXC UHS-I |
| Chứng nhận | CE-EMC / RoHS / WEEE / REACH-SVHC / FCC |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.
Dữ liệu catalog dự ánChưa xác minh được catalog/datasheet chính thức từ nhà sản xuất Vĩnh Thịnh cho đúng biến thể cáp viễn thông 4…
Dữ liệu catalog dự ánChưa xác minh được catalog/datasheet chính thức từ nhà sản xuất Vĩnh Thịnh cho đúng biến thể cáp viễn thông 4…
ModelSH-D8B86RB/ELPanel TypeCommercial A grade VA PanelSurface Hardness9HGlass Bonding MethodZero Lamination (Zero-gap bonding screen)Surface TreatmentAnti-glare and Anti-foulingOrientationLandscapeScreen Size86 inchBacklightDLEDPixel Pitch0.165(H) × 0.494(V) mmResolution3840 × 2160 @60…
ModelSH-D8B86RB/ELPanel TypeCommercial A grade VA PanelSurface Hardness9HGlass Bonding MethodZero Lamination (Zero-gap bonding screen)Surface TreatmentAnti-glare and Anti-foulingOrientationLandscapeScreen Size86 inchBacklightDLEDPixel Pitch0.165(H) × 0.494(V) mmResolution3840 × 2160 @60…
ModelBV1000I-MSCông suất1000 VA / 600 WĐiện áp230 V ACTopologyLine-InteractiveAVRCóĐầu ra4 Universal receptacleẮc quyLead-acid, 12 V, 9.0 AhThời gian sạc8 hKích thước92.5 × 160.5 × 305…
ModelDS-2FA1225-C4(EUR)LoạiSwitching Mode Power SupplyCông suất48 WĐầu vào150 đến 285 VAC, 47 Hz đến 63 HzĐầu ra12 VDC/1 A mỗi kênhBù chiều dài dâyNormal: 12 VDC;…
