| Loại thiết bị | 8-ch 1080p 1U H.265 AcuSense DVR |
|---|
| Ngõ vào video analog | 8-ch BNC, 1.0 Vp-p, 75 Ω |
|---|
| Chuẩn tín hiệu | HDTVI/AHD/HDCVI/CVBS/IP |
|---|
| Ngõ vào IP | 4-ch, tối đa 12-ch |
|---|
| Độ phân giải IP | Tối đa 6 MP |
|---|
| HDTVI | 3K(2960 × 1665)@25/20 fps; 3K(3328 × 1504)@20 fps; 5 MP(2560 × 1944)@20 fps; 4 MP(2560 × 1440)@25/30 fps; 1080P@25/30 fps; 720P@25/30 fps |
|---|
| AHD | 5 MP(2560 × 1944)@20 fps; 4 MP(2560 × 1440)@25/30 fps; 1080P@25/30 fps; 720P@25/30 fps |
|---|
| HDCVI | 3K(2880 × 1620)@25 fps; 5 MP(2592 × 1944)@20 fps; 4 MP(2560 × 1440)@25/30 fps; 1080P@25/30 fps; 720P@25/30 fps |
|---|
| CVBS | PAL/NTSC |
|---|
| Chuẩn nén video | H.265 Pro+/H.265 Pro/H.265/H.264+/H.264 |
|---|
| Độ phân giải mã hóa | 3K lite/5 MP lite/4 MP lite/1080p/720p/VGA/WD1/4CIF/CIF; hỗ trợ chế độ 1080p Lite |
|---|
| Tốc độ mã hóa | Tối đa 3K Lite/5 MP Lite@12 fps |
|---|
| Băng thông video | 32 Kbps đến 6 Mbps |
|---|
| Băng thông mạng tổng | 96 Mbps |
|---|
| Giao diện mạng | 1 × RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng |
|---|
| Giao thức mạng | TCP/IP, PPPoE, DHCP, Hik-Connect, DNS, DDNS, NTP, SADP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS, ONVIF |
|---|
| Ổ cứng | 2 × SATA, tối đa 10 TB cho mỗi ổ |
|---|
| Cổng USB | Mặt trước 1 × USB 2.0; mặt sau 1 × USB 2.0 |
|---|
| Cổng serial | RS-485, half-duplex |
|---|
| HDMI | 1-ch, tối đa 1920 × 1080/60Hz |
|---|
| VGA | 1-ch, tối đa 1920 × 1080/60Hz |
|---|
| CVBS Output | 1-ch BNC, PAL 704 × 576, NTSC 704 × 480 |
|---|
| Audio Input | 1-ch RCA, tối đa 8-ch là tùy chọn, 2.0 Vp-p, 1 KΩ |
|---|
| Audio Output | 1-ch RCA, 1 KΩ |
|---|
| Two-Way Audio | 1-ch RCA, 2.0 Vp-p, 1 KΩ |
|---|
| Synchronous Playback | 8-ch |
|---|
| Face Picture Comparison | 2-ch face picture comparison alarm cho camera HD analog |
|---|
| Face Picture Library | Tối đa 16 face picture libraries |
|---|
| Perimeter Protection | Phân tích người/phương tiện tối đa 4-ch |
|---|
| Motion Detection 2.0 | Phân loại người và phương tiện trên các kênh analog |
|---|
| Nguồn | 12 VDC, 2.5 A |
|---|
| Công suất tiêu thụ | ≤ 30 W |
|---|
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến 55 °C (14 °F đến 131 °F) |
|---|
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% |
|---|
| Kích thước (W × D × H) | 384 × 313 × 52 mm (15.1 × 12.3 × 2.0 inch) |
|---|
| Khối lượng | ≤ 1.78 kg (3.9 lb) |
|---|