Đầu ghi hình IP NVR Hikvision 16 kênh DS-7716NI-M4/16P
Tài liệu kỹ thuật · Đầu ghi Hikvision

Catalog & Datasheet Đầu ghi hình IP NVR Hikvision 16 kênh DS-7716NI-M4/16P

SKU DS-7716NI-M4/16P Tài liệu 1 file Cập nhật 16/09/2026
Datasheet

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-7716NI-M4/16P
Loại thiết bịM Series 8K NVR
Đầu vào video IP16-ch
Băng thông vào256 Mbps
Băng thông ra256 Mbps
Chuẩn nén videoH.265+/H.265/H.264+/H.264
Khả năng giải mã2-ch@32 MP (30 fps); 3-ch@24 MP (30 fps); 4-ch@16MP (30 fps); 6-ch@12MP (30 fps); 10-ch@8 MP (30 fps); 13-ch@6 MP (30 fps); 16-ch@5 MP (30 fps)
Phát lại đồng thời16-ch
Ghi hình Dual-StreamHỗ trợ
Ngõ ra HDMI 18K (7680 × 4320)/30Hz, 4K (3840 × 2160)/60Hz
Ngõ ra HDMI 24K (3840 × 2160)/60Hz
Ngõ ra VGA1920 × 1080/60Hz
Cổng mạng1 × RJ-45 10/100/1000 Mbps tự thích ứng
Cổng PoE16 × RJ-45 10/100 Mbps tự thích ứng
Chuẩn PoEIEEE 802.3af/at
Công suất PoE≤ 200 W
Số cổng SATA4
Dung lượng mỗi ổUp to 16 TB
Cổng eSATA1
USBMặt trước 2 × USB 2.0; mặt sau 1 × USB 3.0
Cổng serial2 × RS-485 (half-duplex), 1 × RS-232
Alarm In/Out16/9
Nguồn cấp100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz
Công suất tiêu thụ≤ 15 W (without HDD and PoE off)
Nhiệt độ hoạt động-10 °C to 55 °C
Độ ẩm hoạt động10% to 90%
Chassis19-inch rack-mounted 1.5U chassis
Kích thước (W × D × H)445 × 400 × 75 mm
Trọng lượng≤ 5 kg (without HDD)
Kết nối từ xa128
Giao thức mạngTCP/IP, DHCP, IPv4, IPv6, DNS, DDNS, NTP, RTSP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, ISUP, UPnP™, HTTP, HTTPS, ONVIF(Version 2.2), OTAP