| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
|---|
| Thời gian màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
|---|
| Độ nhạy sáng | Color: 0.01 Lux @ (F2.2, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
|---|
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 và 4 mm tùy chọn |
|---|
| Tiêu cự và góc nhìn | 2.8 mm, ngang 101°, dọc 56°, chéo 118°; 4 mm, ngang 80°, dọc 44°, chéo 94° |
|---|
| Khẩu độ | F2.2 |
|---|
| Ngàm ống kính | M12 |
|---|
| DORI | 2.8 mm, D: 44 m, O: 17 m, R: 8 m, I: 4 m; 4 mm, D: 55 m, O: 22 m, R: 11 m, I: 5 m |
|---|
| Đèn bổ trợ | IR, White Light |
|---|
| Tầm đèn IR | Lên đến 20 m |
|---|
| Tầm ánh sáng trắng | Lên đến 15 m |
|---|
| Smart Supplement Light | Có |
|---|
| Bước sóng IR | 850 nm |
|---|
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
|---|
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
|---|
| Chuẩn nén video | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264; Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
|---|
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
|---|
| Bit rate control | CBR, VBR |
|---|
| Audio | Mono sound |
|---|
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
|---|
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 8 kHz/16 kHz |
|---|
| Chuẩn nén âm thanh | G.711ulaw/AAC-LC |
|---|
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
|---|
| Lưu trữ trên bo mạch | NA |
|---|
| Micro tích hợp | 1 micro |
|---|
| Phát hiện sự kiện | Motion detection, hỗ trợ alarm triggering theo specified target type (human), exception |
|---|
| WDR | Digital WDR |
|---|
| SNR | ≥ 52 dB |
|---|
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
|---|
| Day/Night | Day, Night, Auto, Schedule |
|---|
| Bảo mật | Password protection, complicated password, watermark, basic and digest authentication for HTTP, security audit log, host authentication (MAC address) |
|---|
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25%, 0.41 A, max. 5 W; PoE IEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W |
|---|
| Vật liệu | Plastic |
|---|
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
|---|
| Kích thước | 138.8 mm × 60.9 mm × 57.9 mm |
|---|
| Trọng lượng | Approx. 175 g |
|---|