Switch POE HIKVISION DS-3E1105P-EI
Tài liệu kỹ thuật · Switch HIKVISION

Catalog & Datasheet Switch POE HIKVISION DS-3E1105P-EI

SKU DS-3E1105P-EI Tài liệu 2 file Cập nhật 16/09/2026
DatasheetCatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

ModelTypePortsForwardingBackplanePoE BudgetMax. Port PowerPower RequirementsDimension
DS-3E1105P-EISmart Managed with Visual Topology4 × 100 Mbps PoE ports, 1 × 100 Mbps Ethernet port0.744 Mpps1 Gbps60 W30 W48 V DC, 1.35 A105 mm × 27.6 mm × 83.1 mm
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-3E1105P-EI
Loại thiết bị4 Port Fast Ethernet Smart PoE Switch
Cổng mạng4 × 10/100 Mbps PoE port, 1 × 10/100 Mbps RJ45 port
Bảng địa chỉ MAC2 K
Switching Capacity1 Gbps
Packet Forwarding Rate0.74 Mpps
Internal Cache768 Kbits
Chuẩn PoEIEEE 802.3af, IEEE 802.3at
Cổng PoEPorts 1 to 4
Công suất tối đa mỗi cổng PoE30 W
Ngân sách PoE60 W
Long RangePorts 1 to 4, up to 300 m
VIP PortPorts 1 to 2
Port IsolationPorts 1 to 4
PoE WatchdogPorts 1 to 4
Link AggregationStatic link aggregation, 1 aggregation group
Loop PreventionIEEE 802.1D STP, IEEE 802.1w RSTP
VLANIEEE 802.1Q, VLAN ID 1-4094, Trunk, Access, tối đa 32 VLAN
Quản lýWeb, DHCP Client, Hik-Central Pro, Hik-Partner Pro
Giao thức quản lý802.1ab LLDP, SNMP v1/v2c
Port Mirroring
Cable Detection
Surge Protection6 kV
VỏKim loại
Trọng lượng tịnh0.26 kg (0.573 lb)
Kích thước (W × H × D)121.1 mm × 27.6 mm × 83.1 mm (4.77'' × 1.09'' × 3.27'')
Nguồn cấp54 V DC, 1.2 A
Công suất tiêu thụ tối đa65 W
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ0.9 W
Chế độ lắp đặtDesk-Mounted, Wall-Mounted
Nhiệt độ hoạt động0 °C to 40 °C (32 °F to 104 °F)
Nhiệt độ lưu trữ-40 °C to 85 °C (-40 °F to 185 °F)
Độ ẩm hoạt động5% to 95% (no condensation)