Đầu ghi NVR Hikvision DS-7608NXI-K1
Tài liệu kỹ thuật · Đầu ghi Hikvision

Catalog & Datasheet Đầu ghi NVR Hikvision DS-7608NXI-K1

SKU DS-7608NXI-K1 Tài liệu 2 file Cập nhật 16/09/2026
DatasheetCatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

ModelDS-7608NXI-K1
LoạiĐầu ghi hình NVR 8 kênh hỗ trợ AcuSense
Chuẩn nénH.265+/H.265/H.264+/H.264
Băng thông vào/ra80 Mbps/80 Mbps
Độ phân giải ghi12 MP
Ổ cứng1 SATA, tối đa 10 TB
Ngõ ra hình ảnh1 HDMI, 1 VGA
Cổng mạng1 RJ45 1000 Mbps
Tính năng AIMotion Detection 2.0, nhận diện khuôn mặt, phân tích người/phương tiện
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Số kênh IP8-ch
Băng thông đầu vào80 Mbps
Băng thông đầu ra80 Mbps
Chuẩn nénH.265+/H.265/H.264+/H.264
Độ phân giải ghi12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF
Khả năng giải mã khi AI tắt1-ch@12 MP (30 fps)/2-ch@8 MP (30 fps)/4-ch@4 MP (30 fps)/8-ch@1080p (30 fps)
Khả năng giải mã khi AI bật1-ch@12 MP (30 fps)/1-ch@8 MP (30 fps)/3-ch@4 MP (30 fps)/6-ch@1080p (30 fps)
Phát lại đồng thời8-ch
Ngõ ra HDMI1-ch, tối đa 4K (3840 × 2160)/30 Hz
Ngõ ra VGA1-ch, tối đa 1920 × 1080/60 Hz
Ngõ ra âm thanh1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ)
Đàm thoại hai chiều1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ, sử dụng ngõ vào âm thanh)
Giao diện mạng1 × RJ-45 10/100/1000 Mbps tự thích ứng
SATA1 giao diện SATA
Dung lượng HDDtối đa 10 TB cho mỗi HDD
USBMặt trước 1 × USB 2.0; mặt sau 1 × USB 2.0
Kết nối từ xa128
Giao thức mạngTCP/IP, DHCP, IPv4, IPv6, DNS, DDNS, NTP, RTSP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, ISUP, UPnP™, HTTP, HTTPS
APIONVIF (Profile S/G); SDK; ISAPI
Phát hiện khuôn mặt1-ch human face capture
So sánh khuôn mặt4-ch face picture comparison alarm
Thư viện khuôn mặttối đa 16 thư viện, tổng tối đa 20.000 ảnh; mỗi ảnh ≤ 4 MB, tổng dung lượng ≤ 1 GB
Phân tích người/phương tiện8-ch
Nguồn điện12 VDC, 1.5 A
Công suất tiêu thụ≤ 10 W (without HDD)
Nhiệt độ hoạt động-10 °C đến 55 °C
Độ ẩm hoạt động10% đến 90%
Kích thước (W × D × H)320 mm × 240 mm × 48 mm
Trọng lượng≤ 1 kg (without HDD)