Tài liệu kỹ thuật · Bộ điều khiển truy cập
Catalog & Datasheet Bộ điều khiển truy cập DS-K1T341AM
Datasheet
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
02
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Màn hình | LCD 4.3 inch |
|---|---|
| Phương thức thao tác | Cảm ứng điện dung |
| Camera | 2 MP, 2 ống kính |
| Mạng có dây | 10/100/1000 Mbps tự thích ứng |
| Giao thức | SDK; ISUP; ISAPI; HTTPS; HikCentral Pro OpenAPI; Hik-ProConnect OpenAPI |
| Cổng mạng | 1 |
| Wiegand | 1 |
| Ngõ ra khóa | 1 |
| Ngõ vào nút nhấn thoát | 1 |
| Ngõ vào tiếp điểm cửa | 1 |
| Giao diện nguồn | 2 chân |
| Dung lượng thẻ | 3.000 |
| Dung lượng khuôn mặt | 3.000 |
| Dung lượng sự kiện | 150.000 |
| Loại thẻ | Mifare 1 |
| Tần số đọc thẻ | 13.56 MHz |
| Thời gian nhận diện khuôn mặt | < 0,2 giây |
| Độ chính xác nhận diện khuôn mặt | >99% |
| Khoảng cách nhận diện khuôn mặt | 0,3–1,5 m |
| Chống giả mạo khuôn mặt | Hỗ trợ |
| Thông báo âm thanh | Hỗ trợ |
| Đồng bộ thời gian | Hỗ trợ |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 2 A |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 172,5 × 83,2 × 22,7 mm |
| Lắp đặt | Gắn bề mặt |
Thông tin thương mại
Đi đến sản phẩm →
Bộ điều khiển truy cập DS-K1T341AM
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.
