Camera Hikvision DS-2CD1123G2-LIU
Tài liệu kỹ thuật · Camera IP Hikvision

Catalog & Datasheet Camera Hikvision DS-2CD1123G2-LIU

SKU DS-2CD1123G2-LIU Tài liệu 0 file Cập nhật 17/09/2026
Dữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

ModelDS-2CD1123G2-LIU
Độ phân giải2 MP, 1920 × 1080
Ống kính2.8 mm hoặc 4 mm
Góc nhìn ngang103° (2.8 mm) / 83° (4 mm)
Chiếu sángIR, White Light, lên đến 30 m
Phát hiệnHuman and Vehicle Detection
Âm thanhMicrophone tích hợp
Lưu trữPhiên bản -F: microSD/microSDHC/microSDXC đến 512 GB
Nguồn12 VDC ± 25% hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3
Bảo vệIP67, IK08
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Loại camera2 MP Smart Hybrid Light Fixed Dome Network Camera
Cảm biến hình ảnh1/2.9" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Thời gian màn trập1/3 s to 1/100,000 s
Độ nhạy sángColor: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR
Ngày/ĐêmIR cut filter
Ống kínhFixed focal lens, 2.8 và 4 mm tùy chọn
Góc nhìn 2.8 mmNgang 103°, dọc 56°, chéo 121°
Góc nhìn 4 mmNgang 83°, dọc 44°, chéo 99°
Ngàm ống kínhM12
Khẩu độF1.6
Chiếu sáng bổ sungIR, White Light
Tầm chiếu sáng bổ sungUp to 30 m
Smart Supplement Light
Bước sóng IR850 nm
Tốc độ khung hình chính50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps
Nén hình ảnhH.265+/H.265/H.264+/H.264
Bitrate video32 Kbps to 8 Mbps
WDRDigital WDR
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
ROI1 fixed region for main stream
Âm thanhMono sound
Lọc nhiễu môi trường
Microphone tích hợp
Phát hiện sự kiệnMotion detection, Human and Vehicle Detection, video tampering alarm, exception
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port
Lưu trữ-F: microSD/microSDHC/microSDXC up to 512 GB
Nguồn DC12 VDC ± 25%, 0.5 A, max. 6 W
PoEIEEE 802.3af, Class 3, max. 7.5 W
Kích thướcØ 121.4 mm × 97.7 mm
Trọng lượngApprox. 550 g
Nhiệt độ vận hành-30 °C to 60 °C
Độ ẩm vận hành95% or less (non-condensing)
Chuẩn bảo vệIP67, IK08
Giao thức mạngTCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, IPv4, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP
ONVIFProfile S, Profile T