| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
|---|
| Độ nhạy sáng | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
|---|
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
|---|
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
|---|
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 360° |
|---|
| Loại ống kính | Fixed focal lens |
|---|
| Tiêu cự | 2.8 mm, 4 mm optional |
|---|
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 106°, dọc 56°, chéo 129° |
|---|
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 88°, dọc 47°, chéo 103° |
|---|
| Ngàm ống kính | M12 |
|---|
| Khẩu độ | F1.0 |
|---|
| Đèn bổ trợ | IR, White Light |
|---|
| Tầm xa đèn bổ trợ | Up to 30 m |
|---|
| Smart Supplement Light | Yes |
|---|
| Bước sóng IR | 850 nm |
|---|
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
|---|
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
|---|
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG |
|---|
| Tốc độ bit video | 32 Kbps to 8 Mbps |
|---|
| Kiểm soát tốc độ bit | CBR, VBR |
|---|
| ROI | 1 fixed region for main stream |
|---|
| Âm thanh | Mono sound |
|---|
| Chuẩn nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
|---|
| Lọc nhiễu môi trường | Yes |
|---|
| Giao diện mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
|---|
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, UDP, QoS, FTP, SMTP, UPnP |
|---|
| Hiển thị trực tiếp đồng thời | Up to 6 channels |
|---|
| API | Open Network Video Interface (Profile S, Profile T), ISAPI, SDK |
|---|
| Người dùng | Up to 32 users |
|---|
| Cấp độ người dùng | 3 user levels: administrator, operator, and user |
|---|
| Phần mềm | iVMS-4200, Hik-Connect |
|---|
| WDR | Digital WDR |
|---|
| SNR | ≥ 52 dB |
|---|
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
|---|
| Mặt nạ riêng tư | 4 programmable polygon privacy masks |
|---|
| Micro tích hợp | Yes |
|---|
| Sự kiện cơ bản | Motion detection, video tampering alarm, exception |
|---|
| Phát hiện mục tiêu | Human and vehicle detection |
|---|
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 0.45 A, max. 5.4 W |
|---|
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W |
|---|
| Vật liệu | Metal & Plastic |
|---|
| Kích thước | Ø 110 mm × 93 mm |
|---|
| Trọng lượng | Approx. 380 g |
|---|
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
|---|
| Điều kiện hoạt động | -30 °C to 60 °C; Humidity 95% or less (non-condensing) |
|---|