| Thương hiệu | Hikvision |
|---|
| Model | DS-2CD1T67G2H-LIU |
|---|
| Loại camera | Fixed Bullet Network Camera |
|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.4" Progressive Scan CMOS |
|---|
| Độ phân giải tối đa | 3200 × 1800 |
|---|
| Độ nhạy sáng màu | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
|---|
| Thời gian màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
|---|
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm hoặc 4 mm |
|---|
| Khẩu độ | F1.0 |
|---|
| Ngàm ống kính | M12 |
|---|
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 115°, dọc 60°, chéo 143° |
|---|
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 94°, dọc 50°, chéo 110° |
|---|
| DORI 2.8 mm | D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
|---|
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
|---|
| Loại đèn bổ trợ | IR, White Light |
|---|
| Tầm xa đèn bổ trợ | Up to 50 m |
|---|
| Smart Supplement Light | Yes |
|---|
| Bước sóng IR | 850 nm |
|---|
| Tốc độ khung hình luồng chính | 20 fps |
|---|
| Chuẩn nén video luồng chính | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
|---|
| Chuẩn nén video luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
|---|
| Bit rate video | 32 Kbps to 16 Mbps |
|---|
| WDR | 120 dB |
|---|
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
|---|
| Audio | Mono sound |
|---|
| Micro tích hợp | Có, 1 micro |
|---|
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
|---|
| Giao thức | IPv4, IPv6, TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, UDP, QoS, FTP, SMTP, UPnP |
|---|
| Số người dùng | Up to 32 users |
|---|
| Phần mềm hỗ trợ | iVMS-4200, Hik-Connect |
|---|
| Phát hiện chuyển động | Có, hỗ trợ kích hoạt theo người và phương tiện |
|---|
| Cấp nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.6 A, max. 7.2 W |
|---|
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 8.7 W |
|---|
| Chất liệu | Front cover kim loại, body nhựa, bracket nhựa |
|---|
| Kích thước | 81 mm × 83.7 mm × 201.96 mm |
|---|
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
|---|
| Nhiệt độ khởi động và vận hành | -30 °C to 60 °C |
|---|
| Độ ẩm | 95% or less, non-condensing |
|---|
| Chuẩn bảo vệ | IP67: IEC 60529-2013 |
|---|