Router Wifi 7 eKitEngine HuaWei AR180
Router Wifi7 (2.4GHz và 5GHz)Số lượng kết nối tối đa100 client.Kết nối MESH không dây tối đa8 APBán kính vùng phủ tối ưu20mQuản lý tối…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DS-3E0510HP-E |
| Loại | 10-Port Gigabit Unmanaged Hi-PoE Switch |
| Cổng mạng | 8 × Gigabit PoE, 1 × Gigabit RJ45, 1 × Gigabit fiber optical |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af/at/bt |
| Max. port power | Ports 1–2: 90 W; Ports 3–8: 30 W |
| PoE Power Budget | 110 W |
| Switching Capacity | 20 Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 14.88 Mpps |
| MAC Address Table | 4 K |
| Long Range | Ports 7–8: up to 300 m |
| Port Isolation | Ports 1–8 |
| PoE Watchdog | Ports 1–8 |
| Surge Protection | 6 kV |
| Dimensions | 217.6 mm × 108.55 mm × 27.8 mm |
| Net Weight | 0.59 kg |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-3E0510HP-E |
|---|---|
| Loại thiết bị | 10-Port Gigabit Unmanaged Hi-PoE Switch |
| Quản lý | Unmanaged |
| Số cổng | 8 × Gigabit PoE port, 1 × Gigabit RJ45 port, 1 × Gigabit fiber optical port |
| Cổng PoE | 8 |
| Cổng Hi-PoE | Ports 1 to 2 |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af, IEEE 802.3at, IEEE 802.3bt |
| Công suất tối đa cổng 1–2 | 90 W/cổng |
| Công suất tối đa cổng 3–8 | 30 W/cổng |
| Ngân sách PoE | 110 W |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z |
| Kiểu cổng RJ45 | Full duplex, MDI/MDI-X adaptive |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-forward switching |
| Bảng địa chỉ MAC | 4 K |
| Switching capacity | 20 Gbps |
| Packet forwarding rate | 14.88 Mpps |
| Internal cache | 1.5 Mbits |
| Chế độ hoạt động | Standard mode, Extend mode, Isolation mode, PoE watchdog mode |
| Cổng truyền xa | Ports 7 to 8 |
| Khoảng cách truyền xa | Up to 300 m |
| Port Isolation | Ports 1 to 8 |
| PoE Watchdog | Ports 1 to 8 |
| Chống sét | 6 kV |
| Vỏ | Metal material, fan-free design |
| Khối lượng tịnh | 0.59 kg (1.30 lb) |
| Kích thước | 217.6 mm × 108.55 mm × 27.8 mm (8.57″ × 4.27″ × 1.09″) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 40 °C (32 °F to 104 °F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 °C to 85 °C (-40 °F to 185 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 5% to 95% (no condensation) |
| Nguồn cấp | 54 V DC, 2.22 A |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 120 W |
| Công suất tiêu thụ khi không tải | 10 W |
| Kiểu lắp đặt | Desk-Mounted |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.