Bộ Kis kiểm soát vào ra, chấm công, kiêm chuông của có hình IP có xác thực kh…
Thành phần1 nút ấn DS-K1T323MBWX-E1 và 1 màn hình SH-KH630-TECamera nút ấn2MPMàn hình nút ấn2,4 inch, 240 × 320, TFTDung lượng người dùng1.000Dung lượng khuôn…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-KV6113-PE1 |
|---|---|
| Loại thiết bị | Video Intercom Villa Door Station |
| Hệ điều hành | Embedded Linux |
| ROM | 32 M |
| RAM | 256 M |
| Phương thức vận hành | Single-button |
| Camera | 2 MP HD |
| Độ phân giải luồng chính | 1920 × 1080p, 720p |
| Độ phân giải luồng phụ | 704 × 576 |
| Góc nhìn ngang | 129° |
| Góc nhìn dọc | 75° |
| WDR | True WDR |
| Bổ sung ánh sáng | IR supplement mode, 3 m |
| Chuẩn nén video | H.264 |
| Đàm thoại | Two-way audio communication |
| Micro | Built-in omnidirectional microphone |
| Loa | Built-in loudspeaker |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711 U |
| Bitrate âm thanh | 64 Kbps |
| Mạng có dây | 10/100 M Ethernet |
| Giao thức mạng | TCP/IP, RTSP |
| Tần số đọc thẻ | 13.56 MHz |
| Loại thẻ | Mifare card |
| Relay | 1 |
| RS-485 | 0 |
| TF card | Max 128 G |
| Alarm input | 4 |
| TAMPER | 1 |
| Physical button | 1 |
| Lock control | 1 |
| Door contact input | 1 |
| Exit button | 1 |
| Nguồn | IEEE 802.3af, standard PoE; 12 VDC |
| Công suất tiêu thụ | < 10 W |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Lắp đặt | Surface mounting |
| Nhiệt độ hoạt động | -40° C đến +53° C (-40° F đến +127.4° F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 95% |
| Kích thước | 138 mm × 65 mm × 27 mm |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.