Loa Hikvision DS-QAE0203G1-V
Tài liệu kỹ thuật · ÂM THANH

Catalog & Datasheet Loa Hikvision DS-QAE0203G1-V

SKU DS-QAE0203G1-V Tài liệu 2 file Cập nhật 16/09/2026
DatasheetCatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Product ModelTypeImpedanceSpeaker UnitRated PowerMax. Acoustic PressureSensitivityFrequency ResponseAudio InMaterialDimensionWeightMounting Hole Dimension
DS-QAE0203G1-VCeiling8 Ω5.25″ × 13 W95 dB91 dB ± 3 dB90 Hz to 20 kHzRated voltage, 100 VShell: ABS; Mesh enclosure: iron meshØ 170 × 64 mmApprox. 435 gØ 148 mm
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-QAE0203G1-V
Loại sản phẩmAnalog Ceiling Speaker 3W
Trở kháng8 Ω
Speaker Unit5.25″ × 1
Công suất định mức3 W
Độ nhạy91 dB ± 3 dB
Áp suất âm thanh tối đa95 dB
Đáp ứng tần số90 Hz đến 20 kHz
Audio InRated voltage, 100 V
Vật liệuShell: ABS; Mesh enclosure: iron mesh
Điều kiện hoạt động-20 °C~50 °C (-4 °F to 122 °F), humidity: 95% or less
Kích thướcØ 170 × 64 mm (Ø 6.69″ × 2.52″)
Kích thước đóng gói173.5 × 173.5 × 67 mm (6.83″ × 6.83″ × 2.64″)
Khối lượngApprox. 435 g (0.96 lb.)
Khối lượng đóng góiApprox. 500 g (1.1 lb.)
Kích thước lỗ khoétØ 148 mm (Ø 5.83″)
Danh sách đóng góiDevice × 1; Regulatory Compliance and Safety Information × 1
Yêu cầu sử dụngThiết bị cần được sử dụng cùng với bộ khuếch đại.