Loa Hikvision DS-QAE0203G1E-V
Thông sốDS-QAE0203G1E-VLoạiAnalog Ceiling SpeakerTrở kháng8 ΩCủ loa5.25'' × 1Công suất định mức3 WMax. Acoustic Pressure95 dBĐộ nhạy91 dB ± 3 dBDải tần90 Hz to 20…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Product Model | Type | Impedance | Speaker Unit | Rated Power | Max. Acoustic Pressure | Sensitivity | Frequency Response | Audio In | Material | Dimension | Weight | Mounting Hole Dimension |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DS-QAE0203G1-V | Ceiling | 8 Ω | 5.25″ × 1 | 3 W | 95 dB | 91 dB ± 3 dB | 90 Hz to 20 kHz | Rated voltage, 100 V | Shell: ABS; Mesh enclosure: iron mesh | Ø 170 × 64 mm | Approx. 435 g | Ø 148 mm |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-QAE0203G1-V |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Analog Ceiling Speaker 3W |
| Trở kháng | 8 Ω |
| Speaker Unit | 5.25″ × 1 |
| Công suất định mức | 3 W |
| Độ nhạy | 91 dB ± 3 dB |
| Áp suất âm thanh tối đa | 95 dB |
| Đáp ứng tần số | 90 Hz đến 20 kHz |
| Audio In | Rated voltage, 100 V |
| Vật liệu | Shell: ABS; Mesh enclosure: iron mesh |
| Điều kiện hoạt động | -20 °C~50 °C (-4 °F to 122 °F), humidity: 95% or less |
| Kích thước | Ø 170 × 64 mm (Ø 6.69″ × 2.52″) |
| Kích thước đóng gói | 173.5 × 173.5 × 67 mm (6.83″ × 6.83″ × 2.64″) |
| Khối lượng | Approx. 435 g (0.96 lb.) |
| Khối lượng đóng gói | Approx. 500 g (1.1 lb.) |
| Kích thước lỗ khoét | Ø 148 mm (Ø 5.83″) |
| Danh sách đóng gói | Device × 1; Regulatory Compliance and Safety Information × 1 |
| Yêu cầu sử dụng | Thiết bị cần được sử dụng cùng với bộ khuếch đại. |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.