Combo AX Pro
Trung tâmDS-PWA96-M2H-WBBàn phím không dâyDS-PK1-LT-WBLoa không dâyDS-PS1-I-WBẮc quy dự phòng12V-7AhSố vùng không dâytối đa 96Số vùng có dây16Ngõ ra có dây2Ngõ ra relay2Ngõ ra nguồn2…
SWITCH
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-PHA48-EP |
|---|---|
| Hệ thống | Hybrid, 8 vùng tích hợp và mở rộng đến 48 vùng có dây/không dây |
| Số vùng báo động | 48 (8 vùng tích hợp) |
| Số phân vùng | 16 |
| Đầu vào báo động | 48 (8 vùng tích hợp) |
| Đầu ra báo động | 48, gồm 2 ngõ ra relay và 2 ngõ I/O tích hợp |
| Xác minh video | 2 kênh camera IP |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10M/100M Ethernet |
| Bus | 1 Speed-X Bus |
| GPRS | Tùy chọn |
| 3G/4G | Tùy chọn |
| Ngõ ra còi | 1 ngõ ra còi có dây tích hợp |
| Bàn phím | 4 |
| Keyfob | 48 |
| Tag | 48 |
| Còi không dây | 8 |
| Nguồn vào | 100 đến 240 VAC |
| Pin dự phòng | Lead acid 12 V, 7 Ah, không mặc định đi kèm |
| Thời gian hoạt động bằng pin | Lên đến 36 giờ |
| Công suất tiêu thụ | 30 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% |
| Chất liệu vỏ | Plastic |
| Màu sắc | White |
| Kích thước (W×H×D) | 261 mm × 199 mm × 86.4 mm |
| Trọng lượng | 996.5 g |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.
Trung tâmDS-PWA96-M2H-WBBàn phím không dâyDS-PK1-LT-WBLoa không dâyDS-PS1-I-WBẮc quy dự phòng12V-7AhSố vùng không dâytối đa 96Số vùng có dây16Ngõ ra có dây2Ngõ ra relay2Ngõ ra nguồn2…
ModelSH-PHA6640-LPDòng sản phẩmAX Hybrid ProModel tương ứngDS-PHA64-LPVùng tích hợp8 vùngVùng có dây/không dây mở rộng56 vùngTổng số vùng64 vùngĐầu ra trên bo mạch4 đầu raĐầu…
ModelDS-PK1-LRT-HWBLoại thiết bịWired keypadĐầu đọc thẻ1 đầu đọc thẻ tích hợpKeyfobTối đa 64Cổng kết nối1 Speed-X busCổng nối tiếp1 TTL serial portTamper-Proof1 công tắc chống…
ModelDS-PM2-S(AU)Loại thiết bị3G/4G Communication ModuleKhe SIM1Phương thức báo cáo3G/4GLTE-TDDB40LTE-FDDB1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B28/B66WCDMAB1/B2/B5/B8GSM850/900/1800/1900MHzKích thước (W×H×D)62.03 mm × 88.28 mmTrọng lượng28 gNhiệt độ hoạt động-10°C đến +40°C
Loại thiết bịModule mở rộng ngõ vào có dây; Ngõ vào báo động: 8; Ngõ ra I/O: 2, kết nối module relay; Bus: 2×Speed-X bus,…
Loại thiết bịWired 4-way power relay expanderRơ-le tích hợp4 rơ-leDòng tối đa mỗi rơ-le16ABus2×Speed-X busKết nối Bus1 uplink, 1 downlinkCổng serial1 TTL serial portNguồn cấp9…
