Đầu ghi DVR Hikvision IDS-7204HQHI-M1/E
Tài liệu kỹ thuật · Đầu ghi Hikvision

Catalog & Datasheet Đầu ghi DVR Hikvision IDS-7204HQHI-M1/E

SKU iDS-7204HQHI-M1/E Tài liệu 2 file Cập nhật 17/09/2026
DatasheetCatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Thông tinGiá trị
ModeliDS-7204HQHI-M1/E
Dòng sản phẩmTurbo AcuSense DVR
Kênh analog4
Camera IPTối đa 6 kênh, lên đến 6 MP
Chuẩn nénH.265 Pro+/H.265 Pro/H.265/H.264+/H.264
HDD1 SATA, tối đa 10 TB
Phát hiện chuyển độngMotion Detection 2.0, phân loại người và phương tiện
Bảo vệ vành đaiDeep learning-based perimeter protection
Nguồn12 VDC, 1.5 A
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Tên thiết bịĐầu ghi DVR 4 kênh AcuSense
ModeliDS-7204HQHI-M1/E
Chuẩn nénH.265 Pro+/H.265 Pro/H.265/H.264+/H.264
Đầu vào video analog4-ch BNC interface (1.0 Vp-p, 75 Ω), hỗ trợ Coaxitron
HDTVI3K(2960 × 1665)@20 fps, 5 MP(2560 × 1944)@20 fps, 4 MP(2560 × 1440)@30 fps, 4 MP(2560 × 1440)@25 fps, 1080p@30 fps, 1080p@25 fps, 720p@30 fps, 720p@25 fps
AHD5 MP(2592 × 1944)@20 fps, 4 MP(2560 × 1440)@30 fps, 4 MP(2560 × 1440)@25 fps, 1080p@30 fps, 1080p@25 fps, 720p@30 fps, 720p@25 fps
HDCVI5 MP(2592 × 1944)@20 fps, 4 MP(2560 × 1440)@30 fps, 4 MP(2560 × 1440)@25 fps, 1080p@30 fps, 1080p@25 fps, 720p@30 fps, 720p@25 fps
CVBSHỗ trợ
Đầu vào IP1-ch (tối đa 5-ch); Enhanced IP mode: 2-ch (tối đa 6-ch), mỗi kênh tối đa 4 Mbps
Độ phân giải IPLên đến 6 MP
Đầu ra HDMI1-ch, 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz
Đầu ra VGA1-ch, 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz
Chế độ xuất hìnhHDMI/VGA đồng thời
Đầu vào âm thanh1-ch RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ), 4-ch qua cáp đồng trục
Đầu ra âm thanh1-ch RCA (Linear, 1 KΩ)
Đàm thoại hai chiều1-ch RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ), sử dụng đầu vào âm thanh thứ nhất
Phát lại đồng thời4-ch
Tổng băng thông mạng72 Mbps
Kết nối từ xa32
Giao thức mạngTCP/IP, PPPoE, DHCP, Hik-Connect, DNS, DDNS, NTP, SADP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS, ONVIF
Giao diện mạng1 × RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng
Wi-FiKết nối Wi-Fi qua Wi-Fi dongle bằng USB
SATA1 giao diện SATA
Dung lượng lưu trữTối đa 10 TB cho mỗi ổ
USB2 × USB 2.0 ở mặt sau
Báo động vào/raKhông hỗ trợ
Nguồn cấp12 VDC, 1.5 A
Công suất tiêu thụ≤ 8 W, không gồm HDD
Nhiệt độ hoạt động-10 °C đến +55 °C (+14 °F đến +131 °F)
Độ ẩm hoạt động10% đến 90%
Kích thước (W × D × H)200 × 200 × 45 mm
Trọng lượng≤ 1 kg, không gồm HDD