| Loại thiết bị | TURBO HD DVR |
|---|
| Số kênh analog | 32-ch |
|---|
| Ngõ vào analog | BNC (1.0 Vp-p, 75 Ω) |
|---|
| Ngõ vào IP | 16-ch, tối đa 48-ch |
|---|
| Độ phân giải camera IP | Tối đa 6 MP |
|---|
| Chuẩn camera IP | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
|---|
| Chuẩn nén video | H.265 Pro+/H.265 Pro/H.265/H.264+/H.264 |
|---|
| Độ phân giải ghi hình | 4 MP Lite/1080p/720p/VGA/WD1/4CIF/CIF |
|---|
| Tốc độ ghi 4 MP Lite | 15 fps |
|---|
| Bitrate video | 32 Kbps đến 6 Mbps |
|---|
| Băng thông vào | 200 Mbps |
|---|
| Băng thông ra | 160 Mbps |
|---|
| Ngõ vào HDTVI | 4 MP, 1080p25, 1080p30, 720p25, 720p30, 720p50, 720p60 |
|---|
| Ngõ vào AHD | 4 MP, 1080p25, 1080p30, 720p25, 720p30 |
|---|
| Ngõ vào HDCVI | 1080p25, 1080p30, 720p25, 720p30 |
|---|
| Ngõ vào CVBS | PAL/NTSC |
|---|
| Giải mã đồng thời | 16-ch 1080p@30 fps |
|---|
| SATA | 4 giao diện |
|---|
| eSATA | Hỗ trợ |
|---|
| Dung lượng mỗi ổ | Tối đa 12 TB |
|---|
| Ethernet | 2 × RJ45 10/100/1000 Mbps tự thích ứng |
|---|
| HDMI 1 | 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz |
|---|
| HDMI 2 | 4K (3840 × 2160)/30Hz, 2K (2560 × 1440)/60Hz, 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz |
|---|
| VGA | 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz |
|---|
| Audio In | 4-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ) |
|---|
| Audio Out | 1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ) |
|---|
| Two-Way Audio | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ) |
|---|
| Alarm In/Out | 16/4 |
|---|
| USB | 2 × USB 2.0 mặt trước, 1 × USB 3.0 mặt sau |
|---|
| Nguồn điện | 100 đến 240 VAC, 50 đến 60 Hz |
|---|
| Công suất tiêu thụ | ≤ 40 W (không có HDD) |
|---|
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến 55 °C |
|---|
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% |
|---|
| Kích thước | 445 × 400 × 71 mm |
|---|
| Trọng lượng | ≤ 7 kg (không có HDD) |
|---|