Router Wifi 7 eKitEngine HuaWei AR180
Router Wifi7 (2.4GHz và 5GHz)Số lượng kết nối tối đa100 client.Kết nối MESH không dây tối đa8 APBán kính vùng phủ tối ưu20mQuản lý tối…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-3E1526P-EI/M |
|---|---|
| Loại thiết bị | 24-Port Gigabit Smart PoE Switch |
| Cổng kết nối | 24 × Gigabit PoE port, 1 × Gigabit RJ45 port, 1 × Gigabit fiber optical port |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K |
| Dung lượng chuyển mạch | 56 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin | 41.66 Mpps |
| Bộ nhớ đệm nội bộ | 4.1 Mbits |
| Tiêu chuẩn PoE | IEEE 802.3af, IEEE 802.3at |
| Cổng PoE | Cổng 1 đến 24 |
| Công suất tối đa mỗi cổng | 30 W |
| Tổng công suất PoE | 230 W |
| Chân cấp nguồn PoE | 8-pin power: 1/2(-), 3/6(+), 4/5(+), 7/8(-) |
| Long Range | Cổng 1 đến 24, tối đa 300 m; phụ thuộc model camera và điều kiện cáp |
| Port Isolation | Cổng 1 đến 24 |
| PoE Watchdog | Cổng 1 đến 24 |
| Link Aggregation | Static link aggregation, tối đa 8 nhóm |
| Loop Prevention | IEEE 802.1D STP, IEEE 802.1w RSTP |
| VLAN | IEEE 802.1Q, VLAN ID 1–4094, tối đa 32 VLAN |
| LLDP | IEEE 802.1ab |
| DHCP Client | Có |
| DHCP Snooping | Có |
| Port Mirroring | Có |
| Chống sét lan truyền | 6 kV |
| Nguồn điện | 100–240 V AC, 50/60 Hz, tối đa 4 A |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 250 W |
| Công suất khi không tải | 30 W |
| Vỏ thiết bị | Kim loại |
| Chế độ lắp đặt | Rack, có tai gắn |
| Kích thước (W × H × D) | 440.0 mm × 220.8 mm × 44.0 mm |
| Khối lượng tịnh | 2.96 kg |
| Khối lượng cả bao bì | 3.2 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 45 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 °C đến 85 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.