Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 1.173 sản phẩm.
| Tên | DS-2CD2443G2-IW (W) |
|---|---|
| Loại camera | 4 MP AcuSense Fixed Cube Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); Đen trắng 0 Lux với IR |
| Thời gian màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Ống kính | 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 92°, dọc 50°, chéo 110° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 75°, dọc 41°, chéo 89° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Đèn bổ sung | IR |
| Tầm xa IR | Lên đến 10 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Smart Supplement Light | Có |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264 |
| Luồng chính | 50 Hz 25 fps; 60 Hz 30 fps |
| Luồng phụ | 50 Hz 25 fps; 60 Hz 30 fps |
| Điều khiển bitrate | CBR/VBR |
| Digital WDR | Có |
| Micro tích hợp | 1 |
| Loa tích hợp | 1 |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Khe thẻ nhớ | microSD/microSDHC/microSDXC |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 512 GB |
| Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n |
| Tần số Wi-Fi | 2.412 GHz đến 2.472 GHz |
| Băng thông kênh Wi-Fi | 20 MHz |
| Mã hóa Wi-Fi | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Tốc độ truyền Wi-Fi | 11b tối đa 54 Mbps; 11g tối đa 54 Mbps; 11n tối đa 150 Mbps |
| Phạm vi Wi-Fi | Lên đến 50 m, tùy môi trường thực tế |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3 |
| Nguồn | 12 VDC, 0.38 A, tối đa 4.56 W |
| Đầu cấp nguồn | Ø 2.0 mm coaxial power plug |
| Giao thức/API | ONVIF, SDK |
| Kết nối ứng dụng | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Partner-Pro |
| Kích thước | 102.9 mm × 65.2 mm × 32.9 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 120 g |
| Vật liệu | Plastic |
| Điều kiện vận hành | -10 °C đến 45 °C; độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
HIKVISION DS-2CD2443G2-IW (W) là camera IP dạng Cube 4MP thuộc dòng camera…
Xem chi tiết
| Model | DS-2CV2Q21G1-IDW (W) |
|---|---|
| Loại camera | 2 MP Indoor Fixed PT Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3″ Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.05 Lux @ (F2.0, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Thời gian màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ngày/đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0° to 330°, tilt: 0° to 60°, rotate: 0° to 360° |
| Ống kính | 4 mm |
| Góc nhìn ngang | 75° |
| Góc nhìn dọc | 45° |
| Góc nhìn chéo | 85° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F2.0 |
| Loại đèn bổ sung | IR |
| Tầm hồng ngoại | Up to 10 m |
| Phát hiện | Motion Detection 2.0, human detection |
| Âm thanh | Built-in microphone and speaker, two-way audio |
| Lưu trữ | On-board storage, up to 512 GB |
| Wi-Fi | Support Wi-Fi connection |
| Cổng mạng | RJ45 10/100 Mbps |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264 |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, IGMP, QoS, IPv4, UDP, Bonjour, SSL/TLS |
| ONVIF | Profile S, Profile T, Profile G |
| Công nghệ hình ảnh | DWDR, 3D DNR |
| Ứng dụng | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Partner-Pro |
HIKVISION DS-2CV2Q21G1-IDW (W) là camera IP quay quét 2MP dùng trong nhà,…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Tốc độ khung hình | 25fps ở 50Hz; 30fps ở 60Hz |
| Ống kính | Cố định 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Góc nhìn ngang | 2.8 mm: H94°; 4 mm: H80° |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0,01 Lux @ F2.2, AGC ON; 0 Lux với IR |
| Hồng ngoại | Tối đa 30 m |
| Tính năng hình ảnh | DWDR, BLC, HLC, 3D DNR |
| Phát hiện chuyển động | Có |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10M/100M |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| PoE | 802.3af, Class 3 |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
HIKVISION DS-2CD1021G1-I là camera IP thân trụ 2MP, phù hợp cho các…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8″ Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải | 2MP, 1920 × 1080 |
| Ống kính | 2.8mm cố định |
| Góc nhìn ngang | 105.8° |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.01Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Khẩu độ | F2.0 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Ngày/Đêm | IR cut filter với chuyển đổi tự động |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Chống ngược sáng | Digital WDR |
| Nén video | Main stream H.264; Sub stream H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps – 8 Mbps |
| Audio compression | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM |
| Lưu trữ | Micro SD/SDHC/SDXC tối đa 128GB |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10M/100M tự thích ứng |
| Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n |
| Tần số Wi-Fi | 2.4 GHz – 2.4835 GHz |
| Băng thông kênh Wi-Fi | 20/40MHz |
| Tốc độ truyền Wi-Fi | 802.11b 11Mbps; 802.11g 54Mbps; 802.11n lên đến 150Mbps |
| Micro | 1 micro tích hợp |
| Loa | 1 loa tích hợp |
| Nguồn | DC 5V ± 10%, micro USB |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 4.5W |
| Tầm hồng ngoại | Lên đến 10m |
| Vật liệu | Plastic |
| Điều kiện hoạt động | -10 °C – 40°C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Kích thước | Φ 64 × 106.9 mm |
HIKVISION DS-2CV2U21FD-IW là camera IP Cube 2MP dành cho giám sát trong…
Xem chi tiết
| Loại camera | Camera IP thân trụ cố định |
|---|---|
| Độ phân giải | 2 MP |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn ống kính 2.8 mm | Ngang 115°, dọc 60°, chéo 143° |
| Góc nhìn ống kính 4 mm | Ngang 94°, dọc 50°, chéo 110° |
| DORI 2.8 mm | D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ sung | Lên đến 30 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Công nghệ ánh sáng | Smart Supplement Light |
| Chức năng ngày/đêm | IR cut filter |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| WDR | Digital WDR |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Main stream | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-stream | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 24 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Bit rate | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| Bit rate control | CBR, VBR |
| ROI | 1 fixed region cho main stream |
| Ethernet | 1 × RJ45 10 M/100 M self-adaptive |
| Micro tích hợp | Có, 1 built-in microphone |
| Phát hiện mục tiêu | Human and Vehicle Detection |
| Sự kiện cơ bản | Motion detection, human and vehicle target triggering, video tampering alarm, exception |
| Nguồn cấp DC | 12 VDC ± 25%, 0.45 A, max. 5.4 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Front cover: metal; body: plastic; bracket: plastic |
| Kích thước | 69.8 mm × 67.9 mm × 172.9 mm |
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 60 °C, humidity 95% or less (non-condensing) |
Hikvision DS-2CD1027G2H-LIU là camera IP thân trụ 2MP sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux với white light ON |
| Day & Night | 24/7 Color Imaging |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm fixed focal lens |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 106°, dọc 56°, chéo 129° |
| Góc nhìn 3.6 mm | ngang 83°, dọc 44°, chéo 100° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Đèn bổ sung | White Light |
| Khoảng cách đèn bổ sung | Up to 20 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| WDR | ≥130 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR/2D DNR |
| Tốc độ khung hình | TVI/CVI/AHD 1080p@25fps/30fps; CVBS PAL/NTSC |
| Đầu ra video | Switchable TVI/AHD/CVI/CVBS |
| Phát hiện chuyển động | 4 programmable motion areas |
| Che riêng tư | 4 programmable privacy masks |
| Góc điều chỉnh | Pan 0° đến 360°, Tilt 0° đến 75°, Rotation 0° đến 360° |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất tiêu thụ | Max. 2.9 W |
| Vật liệu | Plastic |
| Kích thước | Φ 85.02 mm × 81.25 mm |
| Trọng lượng | Approx. 163 g |
| Điều kiện hoạt động | -40°C đến 60°C, Humidity: 90% or less (non-condensing) |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
HIKVISION DS-2CE70DF3T-PF là camera bán cầu ColorVu 2MP thuộc dòng Turbo HD,…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS image sensor |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Tốc độ khung hình | PAL: 1080p@25fps; NTSC: 1080p@30fps |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with white light |
| Thời gian màn trập | PAL: 1/25 s to 1/50, 000 s; NTSC: 1/30 s to 1/50, 000 s |
| Slow Shutter | Max. 16x |
| Ống kính | 3.6 mm, 6 mm fixed lens |
| Góc nhìn 3.6 mm | Ngang 83.0°, dọc 44.4°, chéo 98.0° |
| Góc nhìn 6 mm | Ngang 51.0°, dọc 28.5°, chéo 58.7° |
| Lens Mount | M16 |
| Day & Night | Color |
| WDR | 130 dB |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°; Tilt 0° đến 75°; Rotate 0° đến 360° |
| White Balance | Auto/Manual |
| HLC | Có |
| BLC | Có |
| Privacy Mask | 4 programmable privacy masks |
| Motion Detection | 4 programmable areas |
| Chức năng | Brightness, Sharpness, 3D DNR, Mirror, Smart light |
| Ngõ ra video | 1 HD analog output |
| Chuẩn tín hiệu | TVI/AHD/CVI/CVBS chuyển đổi |
| Nguồn cấp | 12 VDC ±25% |
| Công suất tiêu thụ | Max. 3 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm | 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Đèn ánh sáng trắng | Up to 20 m |
| Giao tiếp | Up the coax, HIKVISION-C |
| Kích thước | Ø 109.82 mm × 85.56 mm |
| Trọng lượng | Approx. 336 g |
HIKVISION DS-2CE72DFT-F là camera HD-TVI ColorVu 2MP dạng bán cầu cố định,…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 5.0 megapixel progressive scan CMOS |
|---|---|
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Độ phân giải | 2560 (H) × 1944 (V) |
| Tốc độ khung hình PAL | 5 MP@20fps, 4 MP@25fps, 1080p@25fps |
| Tốc độ khung hình NTSC | 5 MP@20fps, 4 MP@30fps, 1080p@30fps |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.01 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Thời gian màn trập PAL | 1/25 s đến 1/50,000 s |
| Thời gian màn trập NTSC | 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm fixed focal lens |
| Góc nhìn ngang | 85.5° (2.8 mm), 80.1° (3.6 mm) |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Cảnh báo hình ảnh | Có |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, Tilt 0° đến 180°, Rotate 0° đến 360° |
| Đầu ra video | 1 HD analog output |
| Đèn trắng | Alarm/Lighting/Off |
| AGC | Có |
| Chế độ Ngày/Đêm | Auto/Color/BW (Black and White) |
| Cân bằng trắng | Auto/Manual |
| Bù sáng nền | Có |
| Chức năng hình ảnh | Brightness, Contrast, Sharpness, Saturation, DNR, Mirror |
| Điều kiện hoạt động | -40 °C đến 60 °C, độ ẩm 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Nguồn cấp | 12 VDC ±25% |
| Công suất tiêu thụ | Max. 4.5 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Front cover: Metal; Main body: Plastic |
| Tầm hồng ngoại | Up to 20 m |
| PIR | Góc 110°, phạm vi 11 m |
| Giao tiếp | Up the coax, Protocol: HIKVISION-C (TVI output) |
| Kích thước | 88.6 mm × 81.3 mm × 224.7 mm |
| Trọng lượng | Approx. 430 g |
HIKVISION DS-2CE12H0T-PIRL là camera HDTVI thân trụ 5MP sử dụng cảm biến…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2.0 megapixel progressive scan CMOS |
|---|---|
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Độ phân giải | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Tốc độ khung hình | PAL: 1080p@25fps; NTSC: 1080p@30fps |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.003 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25 s đến 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Slow Shutter | Tối đa 16 lần |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm fixed lens |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Trường nhìn ngang | 103.5° (2.8 mm), 82.6° (3.6 mm) |
| WDR | ≥130 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Ngày/Đêm | ICR |
| Đèn cảnh báo | Strobe Light Alarm |
| PIR | Góc 110°, phạm vi 11 m |
| Phát hiện chuyển động | 4 vùng có thể lập trình |
| Mặt nạ riêng tư | 4 vùng có thể lập trình |
| Ngõ ra video | 1 HD analog output |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Hồng ngoại | Tối đa 30 m |
| Đèn ánh sáng trắng | Tối đa 20 m |
| Nguồn cấp | 12 VDC ±25% |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 4.5 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Mặt trước kim loại, thân chính nhựa, giá đỡ kim loại |
| Điều kiện hoạt động | -40 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm | 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Kích thước | 88.6 mm × 81.3 mm × 224.7 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 430 g |
HIKVISION DS-2CE12D8T-PIRL là camera HDTVI dạng trụ độ phân giải 2MP, sử…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Tốc độ khung hình | PAL: 1080p@25fps; NTSC: 1080p@30fps |
| Độ phân giải | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ sáng tối thiểu | 0.003 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25 s to 1/50, 000 s; NTSC: 1/30 s to 1/50, 000 s |
| Slow Shutter | Max. 16 times |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm fixed lens |
| Trường nhìn ngang | 103.5° (2.8 mm), 82.6° (3.6 mm) |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Strobe Light Alarm | Yes |
| Ngày/Đêm | ICR |
| WDR | ≥130 dB |
| Góc điều chỉnh | Pan 0° đến 360°, Tilt 0° đến 75°, Rotate 0° đến 360° |
| White Light | Alarm/Off |
| Chế độ Ngày/Đêm | Auto/Color/BW |
| White Balance | Auto/Manual |
| AE | WDR/BLC/HLC/Global |
| Privacy Mask | 4 programmable privacy masks |
| Motion Detection | 4 programmable motion areas |
| Noise Reduction | 3D DNR |
| Chức năng | Brightness, Sharpness, Mirror, Smart IR |
| Ngõ ra video | 1 HD analog output |
| Điều kiện hoạt động | -40 °C đến 60 °C, độ ẩm 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất | Max. 4.5 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Enclosure: Plastic; Main body: Metal |
| Khoảng cách hồng ngoại | Up to 30 m |
| Khoảng cách đèn ánh sáng trắng | Up to 20 m |
| PIR | Angle 110° |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Kích thước | Φ 109.82 mm × 89.75 mm |
| Trọng lượng | Approx. 310 g |
HIKVISION DS-2CE71D8T-PIRL là camera HDTVI bán cầu 2MP sử dụng cảm biến…
Xem chi tiếtSo sánh thông số kỹ thuật giữa các model cùng nhóm VẬT TƯ LẤY RỜI THÊM - CÁC ĐẦU BÁO.
| Thông số kỹ thuật |
Chân đế lắp cho đầu báo hồng ngoại ngoài trời Hikvision DS-PDB-EX-SBKT
|
Chân đế cho đàu báo hồng ngoại lắp được hết cho các loại đầu báo hồng ngoại của HIK
|
Chân đế cho đàu báo hồng ngoại lắp được hết cho các loại đầu báo hồng ngoại của HIK
|
|---|---|---|---|
| Model | DS-PDB-EX-SBKT | DS-PDB-IN-Ceilingbracket | DS-PDB-IN-Wallbracket |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mount | Ceiling mount | Gắn tường |
| Trọng lượng | 55 g | 8 g | 13 g |
| Điều chỉnh phương ngang | ±45° | ±50° | — |
| Kích thước (W × H × D) | 67.3 mm × 33 mm × 73.5 mm | 41 mm × 46 mm × 32 mm | — |
| Ứng dụng | — | Đầu báo trong nhà | Đầu báo trong nhà HIKVISION |
| Vật liệu vỏ | PC | — | ABS |
| Giá tham khảo | 220.000 ₫ | 110.000 ₫ | 110.000 ₫ |
Catalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898