Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 1.187 sản phẩm.
| Cảm biến | CMOS 5Mp. |
|---|---|
| Độ phân giải | 5MP@12.5fps, 180° panoramic, không chuyển được xuống độ phân giải 4MP |
| Độ nhạy sáng | 0.01 Lux@(F1.2, AGC ON). |
| Ống kính | 1,1mm |
| Hồng ngoại EXIR tầm xa | 20m, camera bán cầu ốp trần, Cắt lọc hồng ngoại. |
| Tính năng | hồng ngoại thông minh |
| Giảm nhiễu số | DNR, ePTZ, hỗ trợ Mic thu âm. |
| Hỗ trợ Menu | OSD (cài đặt thông số camera) điều khiển từ xa. |
| Nguồn | 12 VDC |
Camera HIKVISION DS-2CC52H1T-FITS Camera HIKVISION DS-2CC52H1T-FITS được trình bày với thông số,…
Xem chi tiết
| Mô-đun ảnh nhiệt | Vanadium Oxide Uncooled Focal Plane Arrays |
|---|---|
| Độ phân giải ảnh nhiệt | 160 × 120 (độ phân giải ảnh đầu ra 320 × 240) |
| Bước điểm ảnh | 17 μm |
| Dải bước sóng đáp ứng | 8 μm đến 14 μm |
| NETD | ≤ 40 mK (25 °C, F# = 1.1) |
| Tiêu cự nhiệt | 6,2 mm |
| IFOV | 2,74 mrad |
| Góc nhìn nhiệt | 25° × 18,7° (H × V) |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 0,6 m |
| Khẩu độ nhiệt | F1.1 |
| Zoom số | ×2, ×4, ×8 |
| Cảm biến quang học | 1/2.7 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải quang học | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0,0089 Lux @(F1.6, AGC ON); B/W 0,0018 Lux @(F1.6, AGC ON) |
| Tốc độ màn trập | 1 s đến 1/100.000 s |
| Tiêu cự quang học | 8 mm |
| Góc nhìn quang học | 39,42° × 22,14° (H × V) |
| Khẩu độ quang học | F1.7 |
| WDR | 120 dB |
| Đo nhiệt độ | 3 loại quy tắc, tổng cộng 21 quy tắc |
| Phạm vi đo nhiệt độ | -20 °C đến +150 °C |
| Độ chính xác đo nhiệt độ | ±8 °C |
| Phát hiện cháy | Phát hiện cháy động, tối đa 10 điểm cháy |
| VCA | 4 loại quy tắc, tối đa 8 quy tắc |
| Hồng ngoại | Tối đa 40 m |
| Thẻ nhớ | MicroSD/SDHC/SDXC, tối đa 256 GB |
| Giao diện mạng | RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3 |
| Nguồn | 12 VDC ±20% |
| Công suất | Tối đa 7,5 W với 12 VDC; tối đa 8 W với PoE |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 65 °C |
| Độ ẩm | ≤95% |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Kích thước | 358,3 × 113,5 × 115,2 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1,76 kg |
Camera ảnh nhiệt DS-2TD2617-6/PA được trình bày với thông số, tính năng…
Xem chi tiết
| Cảm biến | 1/2.8" progressive scan CMOS |
|---|---|
| Chuẩn nén | H.265+/H.265 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON) |
| Độ phân giải | 1920 × 1080@30/25fps |
| Ống kính | 4.8 mm to 120 mm |
| Tính năng hình ảnh | WDR, HLC, BLC, 3D DNR, Defog, EIS |
| Hồng ngoại | 100m |
| Thẻ nhớ | Hỗ trợ lên đến 256GB |
| Tính năng thông minh | Phát hiện xâm nhập, vượt hàng rào ảo, Vùng đi vào, Vùng đi ra, Di dời vật thể, Hành lý bỏ quên |
| Dịch vụ | Hik-Connect, tên miền Cameraddns |
| Tiêu chuẩn | IP66 |
| Cổng kết nối | Audio I/O |
| Nguồn | 12VDC, POE+ |
| Zoom | Zoom số 16x, zoom quang 25x |
| Góc quay | 360° |
| Góc quét | -15° to 90° |
| Preset | 300 điểm |
| Patrols | 8 |
| Pattern | 4 |
| Tính năng PTZ | Park Action, ghi nhớ vị trí trước khi mất điện |
HIKVISION DS-2DE4225IW-DE (S5) là camera Speed Dome mạng 2 MP dành cho…
Xem chi tiết
| Màn hình | LCD 4.3 inch |
|---|---|
| Phương thức thao tác | Cảm ứng điện dung |
| Camera | 2 MP, 2 ống kính |
| Mạng có dây | 10/100/1000 Mbps tự thích ứng |
| Giao thức | SDK; ISUP; ISAPI; HTTPS; HikCentral Pro OpenAPI; Hik-ProConnect OpenAPI |
| Cổng mạng | 1 |
| Wiegand | 1 |
| Ngõ ra khóa | 1 |
| Ngõ vào nút nhấn thoát | 1 |
| Ngõ vào tiếp điểm cửa | 1 |
| Giao diện nguồn | 2 chân |
| Dung lượng thẻ | 3.000 |
| Dung lượng khuôn mặt | 3.000 |
| Dung lượng sự kiện | 150.000 |
| Loại thẻ | Mifare 1 |
| Tần số đọc thẻ | 13.56 MHz |
| Thời gian nhận diện khuôn mặt | < 0,2 giây |
| Độ chính xác nhận diện khuôn mặt | >99% |
| Khoảng cách nhận diện khuôn mặt | 0,3–1,5 m |
| Chống giả mạo khuôn mặt | Hỗ trợ |
| Thông báo âm thanh | Hỗ trợ |
| Đồng bộ thời gian | Hỗ trợ |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 2 A |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 172,5 × 83,2 × 22,7 mm |
| Lắp đặt | Gắn bề mặt |
HIKVISION DS-K1T341AM là thiết bị đầu cuối kiểm soát truy cập nhận…
Xem chi tiết
| Loại thiết bị | NVR 16 kênh |
|---|---|
| Số kênh IP | 16 kênh |
| Băng thông đầu vào | 160 Mbps |
| Băng thông đầu ra | 80 Mbps |
| Độ phân giải ghi hình | 8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Chuẩn nén | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Khả năng giải mã | 1-ch@8 MP (30 fps)/3-ch@4 MP (30 fps)/6-ch@1080p (30 fps) |
| Phát lại đồng thời | 16 kênh |
| HDMI | 1 cổng, tối đa 4K |
| VGA | 1 cổng, tối đa 1920 × 1080/60 Hz |
| Audio vào hai chiều | 1-ch RCA |
| Audio ra | 1-ch RCA |
| Cổng mạng | 1 RJ-45 10/100/1000 Mbps tự thích ứng |
| SATA | 1 giao tiếp SATA |
| Dung lượng HDD | Tối đa 8 TB cho mỗi ổ |
| USB | 2 × USB 2.0 |
| Motion Detection 2.0 | 4 kênh |
| Phân tích người/phương tiện | 4 kênh |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 1.5 A |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 10 W, không HDD |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến +55 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% |
| Kích thước | 320 × 240 × 48 mm |
| Trọng lượng | ≤ 1 kg, không HDD |
HIKVISION DS-7616NI-K1 là đầu ghi hình mạng NVR 16 kênh dành cho…
Xem chi tiết| Loại thiết bị | Đầu ghi hình mạng NVR |
|---|---|
| Số kênh camera IP | 8 kênh |
| Băng thông đầu vào | 80 Mbps |
| Băng thông đầu ra | 80 Mbps |
| Độ phân giải ghi hình | 8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Khả năng giải mã | 1 kênh @ 8 MP (30 fps); 3 kênh @ 4 MP (30 fps); 6 kênh @ 1080p (30 fps) |
| Phát lại đồng thời | 8 kênh |
| HDMI | 1 cổng, hỗ trợ tối đa 4K |
| VGA | 1 cổng, tối đa 1920 × 1080/60 Hz |
| Cổng mạng | 1 × RJ-45 10/100 Mbps tự thích ứng |
| Ổ cứng | 1 × SATA |
| Dung lượng ổ cứng | Tối đa 8 TB/ổ |
| USB | 2 × USB 2.0 |
| Audio output | 1 × RCA |
| Audio hai chiều | 1 × RCA |
| Kết nối từ xa | Tối đa 32 |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 1,5 A |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 10 W (không HDD) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến +55 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% |
| Kích thước | 320 × 240 × 48 mm |
| Trọng lượng | ≤ 1 kg (không HDD) |
Đầu ghi HIKVISION DS-7608NI-K1 là đầu ghi hình mạng NVR 8 kênh,…
Xem chi tiết
| Công nghệ | AcuSense |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.002 Lux @ F1.4, AGC ON; 0 Lux khi bật IR |
| Ống kính | Fixed focal lens 2.8 mm / 4 mm / 6 mm tùy phiên bản |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.4 |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 107°, dọc 57°, chéo 129° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 86°, dọc 47°, chéo 102° |
| Hồng ngoại | IR, 850 nm, tối đa 30 m |
| WDR | 120 dB |
| Tính năng hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Chuẩn nén | H.265/H.264/H.264+/H.265+; luồng phụ hỗ trợ H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Tốc độ khung hình luồng chính | 25 fps tại 50 Hz hoặc 30 fps tại 60 Hz ở 1920 × 1080 |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng |
| Lưu trữ | Khe microSD; tài liệu hiện hành hỗ trợ tối đa 512 GB ở phiên bản được xác định |
| Âm thanh | Microphone tích hợp; 1 audio input và 1 audio output |
| Cảnh báo | 1 alarm input, 1 alarm output, tối đa 12 VDC, 30 mA |
| Nguồn | 12 VDC hoặc PoE IEEE 802.3af |
| Điều chỉnh góc | Pan 0°–355°, tilt 0°–75°, rotate 0°–355° |
| Kích thước | Ø121.4 × 92.2 mm ở phiên bản được xác định trong datasheet |
| Trọng lượng | Khoảng 550 g ở phiên bản được xác định trong datasheet |
Camera HIKVISION DS-2CD2126G2-ISU là camera IP dome AcuSense độ phân giải 2MP,…
Xem chi tiết
| Đường kính lõi đồng | 0.515±0.005mm |
|---|---|
| Đường kính sợi dây | 0.93±0.05mm |
| Độ dày vỏ | 0.5±0.10 mm |
| Đường kính dây | 5.5±0.40 mm |
| Vỏ cách điện lõi dây | HDPE |
| Vật liệu vỏ dây | PVC, không chống cháy |
| Dây dù chống xê dịch lõi | Có |
| Lõi nhựa chữ thập | Có |
| Chiều dài cuộn dây | 305±1.5m |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C - 75°C |
| Trở kháng ở | 1.0-250.0MHz (Ω) 100±15 |
| Độ trễ ở | 1.0-250.0MHz (ns/100m) ≤45 |
Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6UTC0 được trình bày với thông số, tính…
Xem chi tiết
| Đường kính lõi đồng | 0.530±0.005mm |
|---|---|
| Đường kính sợi dây | 0.95±0.05mm |
| Độ dày vỏ | 0.55±0.05 mm |
| Đường kính dây | 5.8±0.4 mm |
| Vỏ cách điện lõi dây | HDPE |
| Vật liệu vỏ dây | PVC, CM chống cháy |
| Dây dù chống xê dịch lõi | Có |
| Lõi nhựa chữ thập | Có |
| Chiều dài cuộn dây | 305±1.5m |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C - 75°C |
| Trở kháng ở | 1.0-250.0MHz (Ω) 100±15 |
| Độ trễ ở | 1.0-250.0MHz (ns/100m) ≤45 |
Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6-UE-W được trình bày với thông số, tính…
Xem chi tiết
| Đường kính lõi đồng | 0.565±0.005mm |
|---|---|
| Đường kính sợi dây | 1.02±0.05mm |
| Độ dày vỏ | 0.55±0.05 mm |
| Đường kính dây | 6.2±0.4 mm |
| Vỏ cách điện lõi dây | HDPE |
| Vật liệu vỏ dây | PVC, CM chống cháy |
| Dây dù chống xê dịch lõi | Có |
| Lõi nhựa chữ thập | Có |
| Chiều dài cuộn dây | 305±1.5m |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C - 75°C |
| Trở kháng ở | 1.0-250.0MHz (Ω) 100±15 |
| Độ trễ ở | 1.0-250.0MHz (ns/100m) ≤45 |
Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6-UU được trình bày với thông số, tính…
Xem chi tiếtSo sánh thông số kỹ thuật giữa các model cùng nhóm VẬT TƯ LẤY RỜI THÊM - CÁC ĐẦU BÁO.
| Thông số kỹ thuật |
Chân đế lắp cho đầu báo hồng ngoại ngoài trời Hikvision DS-PDB-EX-SBKT
|
Chân đế cho đàu báo hồng ngoại lắp được hết cho các loại đầu báo hồng ngoại của HIK
|
Chân đế cho đàu báo hồng ngoại lắp được hết cho các loại đầu báo hồng ngoại của HIK
|
|---|---|---|---|
| Model | DS-PDB-EX-SBKT | DS-PDB-IN-Ceilingbracket | DS-PDB-IN-Wallbracket |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mount | Ceiling mount | Gắn tường |
| Trọng lượng | 55 g | 8 g | 13 g |
| Điều chỉnh phương ngang | ±45° | ±50° | — |
| Kích thước (W × H × D) | 67.3 mm × 33 mm × 73.5 mm | 41 mm × 46 mm × 32 mm | — |
| Ứng dụng | — | Đầu báo trong nhà | Đầu báo trong nhà HIKVISION |
| Vật liệu vỏ | PC | — | ABS |
| Giá tham khảo | 220.000 ₫ | 110.000 ₫ | 110.000 ₫ |
Catalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898