Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 420 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
| Model | DS-2CD1323G2-LIUF/SL |
|---|---|
| Loại camera | 2 MP Smart Hybrid Light Fixed Turret Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Thời gian màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0° đến 360°, Tilt: 0° đến 75°, Rotate: 0° đến 360° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens |
| Tiêu cự | 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 103°, dọc 56°, chéo 121° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 83°, dọc 44°, chéo 99° |
| DORI 2.8 mm | D: 45 m, O: 18 m, R: 9 m, I: 4 m |
| DORI 4 mm | D: 56 m, O: 22 m, R: 11 m, I: 5 m |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Phạm vi đèn bổ sung | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Chuẩn nén video luồng chính | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Chuẩn nén video luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Kiểm soát bit rate | CBR, VBR |
| ROI | 1 fixed region for main stream |
| Phát hiện | Human and Vehicle Detection |
| Âm thanh | Mono sound |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 8 kHz/16 kHz |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Đàm thoại | 2 chiều |
| Lưu trữ | Khe thẻ SD, hỗ trợ tối đa 512 GB |
| Giao diện mạng | RJ45 10M/100M Ethernet |
| Nguồn cấp | 12 VDC hoặc PoE IEEE 802.3af, Class 3 |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 9.5 W |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | Ø110 mm × 102.7 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 340 g |
Thông số camera Hikvision DS-2CD1323G2-LIUF/SL Độ phân giải tối đa 1920x1080 @…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.4" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 3200 × 1800 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s đến 1/100, 000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn |
| Góc nhìn ngang | 2.8 mm: 115°; 4 mm: 94° |
| Góc nhìn dọc | 2.8 mm: 60°; 4 mm: 50° |
| Góc nhìn chéo | 2.8 mm: 143°; 4 mm: 110° |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| DORI | 2.8 mm: D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m; 4 mm: D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn hỗ trợ | IR, White Light |
| Tầm xa đèn hỗ trợ | Up to 50 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 20 fps tại 3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720 |
| Luồng phụ | 20 fps tại 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360 |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Giao diện mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC lên đến 512 GB |
| Micro tích hợp | 1 |
| Phát hiện sự kiện | Motion detection với nhận diện mục tiêu người và phương tiện, video tampering alarm, exception |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.6 A, max. 7.2 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 8.7 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | 81 mm × 83.7 mm × 201.96 mm |
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
Thông số camera Hikvision DS-2CD1T67G2H-LIUF Chuẩn nén H.265, H.265+, H.264, H.264+. Độ…
Xem chi tiết
| Cảm biến | 1/2.4"" progressive scan CMOS |
|---|---|
| Chuẩn nén | H.265 , H.265+ , H.264 , H.264+ |
| Hỗ trợ | 2 luồng dữ liệu |
| Độ nhạy sáng Color | 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Chống ngược sáng | WDR 120dB , BLC , 3D DNR |
| Hỗ trợ chế độ đèn thông minh | Smart Hybrid Light |
| Tính năng | phát hiện người và phương tiện |
| Độ phân giải | tối đa 3200 × 1800/20fps |
| Ống kính | 2.8/4mm |
| Tầm xa hồng ngoại/ Ánh sáng trắng | 30m |
| thẻ nhớ | tối đa 512GB , cho phép ghi video |
| Tích hợp | Micro |
| Vật liệu | Kim loại , Plastic |
| Tiêu chuẩn | chống bụi nước IP67 |
| Nguồn | 12V/PoE |
| Chuẩn | 802.03af |
Thông số camera Hikvision DS-2CD1367G2H-LIUF Ống kính 2.8/4mm. Độ phân giải tối…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 360° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 và 4 mm tùy chọn |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 96°, dọc 52°, chéo 114° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 80°, dọc 43°, chéo 93° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.0 |
| DORI 2.8 mm | D 63 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ sung | Lên đến 30 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz: 20 fps (2560 × 1440), 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 20 fps (2560 × 1440), 24 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 24 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Chuẩn nén video | Luồng chính H.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG |
| Bitrate | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| ROI | 1 vùng cố định cho luồng chính |
| Âm thanh | Mono sound |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 8 kHz/16 kHz |
| Micro tích hợp | Có |
| Loa tích hợp | Có |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Phát hiện sự kiện | Motion detection, video tampering, exception |
| Phát hiện mục tiêu | Người và phương tiện |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.55 A, tối đa 6.6 W |
| Nguồn PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 8.0 W |
| Vật liệu | Kim loại và nhựa |
| Kích thước | Ø110 mm × 102.7 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 400 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67: IEC 60529-2013 |
Thông số camera Hikvision DS-2CD1347G2H-LIUF Độ phân giải tối đa 2560 ×…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.4" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 3200 × 1800 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian phơi sáng | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 và 4 mm optional |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 115°, dọc 60°, chéo 143° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 94°, dọc 50°, chéo 110° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| DORI 2.8 mm | D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ sung | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Tốc độ khung hình luồng chính | 20 fps tại 3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720 |
| Nén video luồng chính | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Nén video luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate | 32 Kbps to 16 Mbps |
| Audio | Mono sound |
| Nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Privacy Mask | 4 programmable polygon privacy masks |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Micro tích hợp | Có, 1 micro |
| Phát hiện chuyển động | Hỗ trợ kích hoạt cảnh báo theo người và phương tiện |
| ONVIF | Profile S, Profile T, Profile G |
| Giao thức | IPv4, IPv6, TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, UDP, QoS, FTP, SMTP, UPnP |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.55 A, tối đa 6.6 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 8 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67: IEC 60529-2013 |
| Kích thước | 67.9 mm × 69.8 mm × 172.9 mm |
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
| Nhiệt độ khởi động và vận hành | -30 °C to 60 °C |
| Độ ẩm | 95% or less, non-condensing |
Camera ColorVu Hikvision DS-2CD1067G2H-LIUF Chuẩn nén H.265, H.265+, H.264, H.264+; Hỗ trợ…
Xem chi tiết
| Tên sản phẩm | Camera ColorVu Hikvision DS-2CD1027G2H-LIUF |
|---|---|
| Thương hiệu | Hikvision |
| Model | DS-2CD1027G2H-LIUF |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Tiêu cự | 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | horizontal 115°, vertical 60°, diagonal 143° |
| Góc nhìn 4 mm | horizontal 94°, vertical 50°, diagonal 110° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Kiểu khẩu độ | Fixed |
| Khẩu độ | F1.0 |
| DORI 2.8 mm | D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm đèn bổ sung | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 24 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Nén video luồng chính | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Nén video luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| Điều khiển bit rate | CBR, VBR |
| ROI | 1 fixed region for main stream |
| Âm thanh | Mono sound |
| Nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 8 kHz/16 kHz |
| Lọc nhiễu môi trường | Yes |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6, TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, UDP, QoS, FTP, SMTP, UPnP |
| ONVIF | Profile S, Profile T, Profile G (only -F model supports) |
| Người dùng | Up to 32 users |
| Bảo mật | Password protection, complicated password, watermark, HTTP authentication, ONVIF authentication, security audit log, host authentication |
| Phần mềm | iVMS-4200, Hik-Connect |
| WDR | Digital WDR |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Che riêng tư | 4 programmable polygon privacy masks |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | Built-in memory card slot, microSD/microSDHC/microSDXC, up to 512 GB |
| Micro tích hợp | Yes, 1 built-in microphone |
| Phát hiện chuyển động | Hỗ trợ alarm triggering theo target type human và vehicle |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 0.45 A, max. 5.4 W |
| Đầu cấp nguồn | Ø 5.5 mm coaxial power plug |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W |
| Vật liệu | Front cover metal, body plastic, bracket plastic |
| Kích thước | 67.9 mm × 69.8 mm × 172.9 mm |
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
| Điều kiện khởi động và vận hành | -30 °C to 60 °C; Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Chuẩn bảo vệ | IP67: IEC 60529-2013 |
Camera Hikvision DS-2CD1027G2H-LIUF Chuẩn nén H.265 , H.265+ , H.264 , H.264+…
Xem chi tiết
Camera IP ZOOM chống báo động giả 4K (8MP) DS-2CD2683G2-IZS + Camera…
Xem chi tiết
Camera IP ZOOM chống báo động giả 6MP DS-2CD2663G2-IZS + Camera IP…
Xem chi tiết
Camera IP Dome dòng AcuSense 4MP sử dụng ngoài trời, hỗ trợ nhiều…
Xem chi tiết
Thông số camera DS-2CD1T27G2-LUF Chuẩn nén H265+, H.265 , H.264+, H.264, hỗ…
Xem chi tiếtCatalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898