Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 420 sản phẩm theo bộ lọc hiện tại.
Cảm biến hình ảnh CMOS 1/2.8"Chuẩn nén hình ảnh H.264+Độ nhạy sáng…
Xem chi tiết
Camera IP Wifi DS-2CV1041G1-IDW Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch Progressive Scan…
Xem chi tiết
Độ phân giải: 2.0 MegapixelỐng kính: 2.8 mmTầm quan sát hồng ngoại:…
Xem chi tiết
Tích hợp khe cắm thẻ Sim 4GHỗ trợ thẻ nhớ lên tới…
Xem chi tiết
| Khả năng nhận diện biển số | chính xác lên đến 98% |
|---|---|
| Ứng dụng | Phù hợp lối đi ra vào, ngã tư đường. |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
| Chuẩn nén | H.265, H.265+, H.264+, H.264 |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Tốc độ khung hình | 60fps |
| Ống kính tùy chọn | 3.8 to 16 mm hoặc 11 to 40 mm (kiểu ống kính: C/CS mount) |
| Độ nhạy sáng Ultra-low light | Color: 0.002 Lux @ (F1.2, AGC ON), B/W: 0.0002 Lux @ (F1.2, AGC ON) |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Chống ngược sáng | WDR 140dB |
| Chống sương mù | Có |
| Ổn định hình ảnh | EIS |
| Thẻ nhớ | Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 256GB |
| Model -S | Hỗ trợ cổng Alram I/O: 2/2; Hỗ trợ cổng audio in/out: 1/1 |
| Hồng ngoại | Ống kính 3.8-16 mm: up to 80 m; ống kính 11-40 mm: up to 120 m |
| Nhiệt độ hoạt động | -I: -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F), -IH: -40 °C to 60 °C (-40 °F to 140 °F) |
| Tiêu chuẩn chống bụi nước | IP66, IK10 |
| Tính năng thông minh khác | Vượt hàng rào ảo, phát hiện xâm nhập, phát hiện hành lý bỏ quên, phát hiện mất tiêu cự, phát hiện thay đổi khung cảnh..v.v |
| Nguồn | 24 VAC, 1.6 A, max. 30 W |
HIKVISION DS-2CD7026G0/EP-IH (11-40 mm) là camera IP chuyên dụng cho nhận diện…
Xem chi tiết
| Loại camera | 2 MP ANPR Box Network Camera |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.0005 Lux @ (F1.2, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0.0001 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Thời gian màn trập | 1 s to 1/100,000 s |
| Ngày/đêm | IR cut filter, Blue glass module |
| Tiêu cự | 3.8 to 16 mm |
| Góc nhìn ngang | 109.1° to 29.6° |
| Góc nhìn dọc | 61.3° to 16.8° |
| Góc nhìn chéo | 125.1° to 33.9° |
| Ngàm ống kính | CS mount |
| Lấy nét | Manual |
| Loại khẩu độ | P-iris |
| Khẩu độ | F1.4 |
| Tầm IR | 80 m |
| Loại đèn bổ sung | IR |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Smart Supplement Light | Yes |
| WDR | 140 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Nâng cao hình ảnh | BLC, HLC, Defog, 3D DNR |
| Ổn định hình ảnh | EIS |
| Nén video luồng chính | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Nén video luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| Kiểm soát bit rate | CBR/VBR |
| SVC | H.264 and H.265 encoding |
| ROI | 4 fixed regions for each stream |
| Số luồng video | 5 |
| Audio | Mono sound |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, SFTP, SRTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS |
| Xem trực tiếp đồng thời | Up to 20 channels |
| API | Open Network Video Interface (PROFILE S, PROFILE G, PROFILE T), ISAPI, SDK, ISUP |
| Số người dùng | Up to 32 users |
| Cấp người dùng | 3 user levels: administrator, operator and user |
| Lưu trữ mạng | NAS (NFS, SMB/CIFS), ANR |
| Khe thẻ nhớ | microSD/microSDHC/microSDXC |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 256 GB |
| Cổng Ethernet | 1 RJ45 100 M/1000 M self-adaptive Ethernet port |
| Ngõ vào âm thanh | 1, line in, 3.5 mm connector |
| Ngõ ra âm thanh | 1, line out, 3.5 mm connector |
| Ngõ vào báo động | 2 |
| Ngõ ra báo động | 2, max. 24 VDC, 1A |
| RS-485 | 1, half duplex, HIKVISION, Pelco-P, Pelco-D, self-adaptive |
| Video output | 1 Vp-p Composite Output (75 Ω/CVBS), only for debugging |
| Nhận diện biển số | License Plate Recognition |
| Blocklist/Allowlist | Up to 10,000 records |
| Nhận diện xe không biển số | Có |
| Nhận diện biển số xe máy | Có, only in checkpoint scenario |
| Nhận diện thuộc tính phương tiện | vehicle type, color, brand, etc. |
| Bảo vệ chu vi | Line crossing, intrusion, region entrance, region exiting |
| Phát hiện mục tiêu | human and vehicle |
| Nguồn DC | 24 VDC ± 20%, 0.9 A, max. 21.6 W |
| Nguồn AC | 24 VAC ± 20%, 0.93 A, max. 22.1 W |
| PoE | IEEE 802.3bt, Type3, Class 5, 42.5 V to 57 V, 0.58 A to 0.44 A, max. 24.6 W |
| Vật liệu | Aluminum alloy body, PP sun shield, PC front panel |
| Kích thước | 465.3 mm × 169.2 mm × 164.7 mm |
| Trọng lượng | Approx. 3800 g |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 °C to 60 °C, humidity 95% or less, non-condensing |
| Nhiệt độ khởi động và vận hành | -40 °C to 65 °C, humidity 95% or less, non-condensing |
| Chuẩn bảo vệ | IP66, IK10 |
| Chống ăn mòn | Moderate Protection; With -Y: NEMA 4X |
| Heater | Yes |
Mã sản phẩmiDS-2CD7026G0/EP-IHSY Độ phân giải2.0 Megapixel (1920 × 1080) @ 60fps…
Xem chi tiết
Cảm biến hình ảnh: 1/2.5 inch progressive scan CMOSĐộ phân giải camera…
Xem chi tiết
| Model | DS-2DE4415IW-DE |
|---|---|
| Loại camera | 4MP 15× Network IR Speed Dome |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.5″ progressive scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560(H) × 1440(V) |
| Tốc độ khung hình | 30fps |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng khi IR | 0 Lux |
| Tiêu cự | 5 mm đến 75 mm |
| Zoom quang | 15× |
| Zoom số | 16× |
| WDR | 120 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Chống sương mù | Defog |
| Chống rung điện tử | EIS |
| Hồng ngoại | Tối đa 100 m |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265 |
| Cổng mạng | RJ45, 10M/100M tự thích ứng |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 256 GB |
| Giao diện âm thanh | 1 ngõ vào, 1 ngõ ra |
| Ngõ vào báo động | 1 |
| Ngõ ra báo động | 1 |
| Nguồn cấp | 12 VDC, PoE 802.3at |
| Công suất tối đa | 18 W |
| Điều kiện hoạt động | -30°C đến 65°C, độ ẩm thấp hơn 90%RH |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Chống sét | 6000V |
| Vật liệu | ADC12 |
| Kích thước | Ø 164.5 mm × 290 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 2 kg |
HIKVISION DS-2DE4415IW-DE là camera IP Speed Dome thuộc dòng PTZ, sử dụng…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2DE3A404IW-DE/W |
| Loại camera | Network PTZ Camera / Speed Dome |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" progressive scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @(F1.5, AGC ON); B/W: 0.001 Lux @(F1.5, AGC ON); 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1 to 1/30,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Zoom | 4 × optical, 16 × digital |
| Tiêu cự | 2.8 to 12 mm |
| Góc nhìn ngang | 96.7° to 31.6° (wide-tele) |
| Góc nhìn dọc | 51.1° to 17.7° (wide-tele) |
| Góc nhìn chéo | 115.1° to 36.3° (wide-tele) |
| Khẩu độ | Max. F1.5 |
| Tốc độ zoom | Approx. 2 s (optical lens, wide-tele) |
| Hồng ngoại | Up to 50 m |
| WDR | 120 dB |
| Tính năng hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR, digital defog, regional exposure, regional focus |
| Pan | 0° to 350° |
| Tilt | 0° to 90° |
| Tốc độ Pan | 0.1°/s to 60°/s; preset speed 60°/s |
| Tốc độ Tilt | 0.1°/s to 50°/s; preset speed 50°/s |
| Preset | 300 |
| Patrol | 8 patrols, up to 32 presets for each patrol |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC up to 256 GB |
| Wi-Fi | IEEE 802.11 b/g/n |
| Dải tần Wi-Fi | 2.4 to 2.483 GHz |
| Băng thông Wi-Fi | 20/40 MHz |
| Tốc độ truyền Wi-Fi | 11b:11Mbps; 11g:54Mbps; 11n:150Mbps |
| Khoảng cách Wi-Fi | 50 m |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M Ethernet interface |
| Audio | 1-ch audio input, 1-ch audio output |
| Micro tích hợp | 1 |
| Loa tích hợp | 8 Ω, 2 W; Max sound pressure level 100 dB (10 cm) |
| Alarm | 1-ch alarm input/1-ch alarm output |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 3.33 A & PoE (802.3at), 42.5 to 57 VDC, 0.6 A |
| Công suất tối đa | 19 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C to 60°C (-22°F to 140°F) |
| Độ ẩm | ≤ 90%, no condensing |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảo vệ chống sét | TVS 6000V lightning protection, surge protection and voltage transient protection |
| Vật liệu | ADC12 + PC |
| Kích thước | 179.3 mm × 120.5 mm × 182 mm |
| Trọng lượng | Approx. 1.125 kg |
| DORI Detect | 130.9 m (Tele) |
| DORI Observe | 51.9 m (Tele) |
| DORI Recognize | 26.2 m (Tele) |
| DORI Identify | 13.1 m (Tele) |
Camera IP Speed Dome 4MP HIKVISION DS-2DE3A404IW-DE/W sử dụng cảm biến 1/2.8"…
Xem chi tiết
Camera IP hỗ trợ Pan/Tilt kết nối WifiCảm biến hình ảnh: 1/2.7…
Xem chi tiếtCatalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898