Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 1.189 sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 3840 × 2160 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Tốc độ khung hình | 50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps ở 3840 × 2160 |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn ngang | 2.8 mm: 108.8°; 4 mm: 93.3° |
| Góc nhìn dọc | 2.8 mm: 56.4°; 4 mm: 47.2° |
| Góc nhìn chéo | 2.8 mm: 134.3°; 4 mm: 114.2° |
| DORI | 2.8 mm: D 89 m, O 35 m, R 17 m, I 8 m; 4 mm: D 109 m, O 43 m, R 21 m, I 10 m |
| WDR | 130 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR, Distortion Correction, Defog, EIS |
| Nén video | Main stream H.265/H.264/H.264+/H.265+; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG; Third stream H.265/H.264 |
| Bit rate | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet |
| Âm thanh | Micro kép dạng array, 1 audio input, 1 audio output, loa tích hợp |
| Báo động | 1 input, 1 output, tối đa 24 VDC/24 VAC, 1 A |
| Deep Learning | Face Capture |
| Bảo vệ chu vi | Line crossing, intrusion, region entrance, region exiting; hỗ trợ phân loại human và vehicle |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 1.29 A, tối đa 15.5 W; PoE IEEE 802.3at, Class 4, tối đa 17 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Cover kim loại, main body kim loại |
| Kích thước | Ø138.3 mm × 115.4 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 820 g |
Hikvision DS-2CD2387G3-LIS2UY/SRBHUN là camera IP Turret 8 MP thuộc dòng Smart Hybrid…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | Hikvision |
|---|---|
| Model | DS-2CD2347G3-LIS2UY/SRB |
| Loại camera | Camera IP turret cố định |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ phân giải | 4MP |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.0001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1 s to 1/100,000 s |
| Ngày/đêm | IR cut filter |
| Góc điều chỉnh | Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 75°, rotate: 0° to 360° |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm |
| Ngàm ống kính | M16 |
| Kiểu khẩu độ | Fixed |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | H 111.1°, V 57.6°, D 138.5° |
| Góc nhìn 4 mm | H 95.2°, V 48.3°, D 117.4° |
| Độ sâu trường ảnh 2.8 mm | 2.5 m to ∞ |
| Độ sâu trường ảnh 4 mm | 3.1 m to ∞ |
| DORI 2.8 mm | D 61 m, O 24 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 75 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn bổ trợ | White Light, IR |
| Tầm xa đèn bổ trợ | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Bước sóng hồng ngoại | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Luồng thứ ba | 50 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Chuẩn nén video | Main stream H.265/H.264/H.264+/H.265+; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG; Third stream H.265/H.264 |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| Kiểu H.264 | Baseline Profile, Main Profile, High Profile |
| Kiểu H.265 | Main Profile |
| Điều khiển Bit Rate | CBR, VBR |
| SVC | H.264 and H.265 encoding |
| ROI | 1 fixed region for main stream |
| Âm thanh | Mono sound |
| Nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| Lọc tiếng ồn môi trường | Yes |
| Tính năng AI | Person and Vehicle classification, Face Capture |
| Bảo vệ chu vi | Line crossing, intrusion, region entrance, region exiting |
| Khe thẻ nhớ | microSD/SDHC/SDXC/TF, up to 512GB |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 1.29 A, max. 15.5 W; PoE IEEE 802.3at, Class 4, max. 17 W |
| Chuẩn chống bụi/nước | IP67 |
| Bảo vệ chống ăn mòn | NEMA 4X |
| Vật liệu | Cover: metal, main body: metal |
| Kích thước | Ø 138.3 mm × 115.4 mm |
| Trọng lượng | Approx. 820 g |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 °C to 60 °C, Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C to 60 °C, Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Đèn cảnh báo | /SRB model: Red and Blue Light |
Camera IP Hikvision DS-2CD2347G3-LIS2UY/SRBHUN là camera IP 4MP dạng turret, sử dụng…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 3840 × 2160 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 và 4 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 108.8°, dọc 56.4°, chéo 134.3° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 93.3°, dọc 47.2°, chéo 114.2° |
| DORI 2.8 mm | D 89 m, O 35 m, R 17 m, I 8 m |
| DORI 4 mm | D 109 m, O 43 m, R 21 m, I 10 m |
| Tầm hỗ trợ ánh sáng | Up to 40 m |
| Loại ánh sáng hỗ trợ | White Light, IR |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Tốc độ khung hình chính | 50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps ở 3840 × 2160 |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Bit rate video | 32 Kbps to 16 Mbps |
| WDR | 130 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Ổn định hình ảnh | EIS |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Âm thanh | Built-in arrayed dual-microphone, loa tích hợp |
| Mức âm thanh tối đa | 110 dB tại 10 cm |
| Sự kiện bảo vệ khu vực | Line crossing, intrusion, region entrance, region exiting |
| Phân loại mục tiêu | Human và vehicle |
| Chụp hình khuôn mặt | Có |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 1.25 A, max. 15 W |
| PoE | IEEE 802.3at, Class 4, max. 18 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Chống ăn mòn | NEMA 4X (NEMA 250-2018) |
| Kích thước | Ø74.4 mm × 176.3 mm |
| Trọng lượng | Approx. 530 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C to 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% or less (non-condensing) |
Camera IP Hikvision DS-2CD2087G3-LI2UY/SRBHUN là camera thân trụ 8 MP thuộc dòng…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.0001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1 s đến 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 111.1°, dọc 57.6°, chéo 138.5° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 95.2°, dọc 48.3°, chéo 117.4° |
| DORI 2.8 mm | D 61 m, O 24 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 75 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn bổ trợ | White Light, IR |
| Tầm đèn bổ trợ | Up to 40 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz 25 fps, 60 Hz 30 fps tại 2688 × 1520 |
| Chuẩn nén | H.265/H.264/H.265+/H.264+ |
| Tốc độ bit video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| WDR | 130 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR, Distortion Correction, Defog |
| Ổn định hình ảnh | EIS |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Âm thanh | Arrayed dual-microphone, loa tích hợp |
| Phát hiện thông minh | Line crossing, intrusion, region entrance, region exiting |
| Deep Learning | Face Capture; phân loại mục tiêu người và phương tiện |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 1 A, tối đa 12 W |
| PoE | IEEE 802.3at, Class 4, tối đa 16 W |
| Kích thước | Ø 74.4 mm × 176.3 mm |
| Trọng lượng | Approx. 530 g |
| Bảo vệ | IP67 |
| Chống ăn mòn | NEMA 4X |
Hikvision DS-2CD2047G3-LI2UY/SRBHUN là camera IP thân trụ Mini Bullet 4MP, sử dụng…
Xem chi tiết
| Mã sản phẩm | iDS-CGT43LHUN/POE/0832Thương hiệu: Hikvision |
|---|
Camera Hikvision iDS-CGT43LHUN/POE/0832 chính hãng, phù hợp lắp đặt cho nhà ở,…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | [Camera cố định] 1/1.8″ Progressive Scan CMOS; [Camera PTZ] 1/1.8″ Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải | [Camera cố định] 2560 × 1440; [Camera PTZ] 2560 × 1440 |
| Ống kính camera cố định | 4 mm |
| Ống kính camera PTZ | 5.9 đến 188.8 mm |
| Zoom quang học | 32× |
| Zoom số | 16× |
| Độ nhạy sáng camera cố định | 0.0005 Lux @(F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Độ nhạy sáng PTZ | Color 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON); B/W 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON); 0 Lux with IR |
| Chuẩn nén | H.265+/H.265 |
| Tầm xa hồng ngoại PTZ | 200 m |
| Tầm xa ánh sáng trắng camera cố định | 30 m |
| Góc quay ngang | 360° |
| Góc quét dọc | -15° đến 90° (Auto-flip) |
| Chức năng hình ảnh | WDR, HLC, BLC, 3D DNR, Defog, EIS |
| Chức năng phát hiện | Phát hiện xâm nhập, vượt hàng rào ảo, vùng đi vào, vùng đi ra, di dời vật thể, hành lý bỏ quên, âm thanh bất thường |
| Chức năng PTZ | Auto Tracking, Park Action |
| Preset | 300 |
| Patrol | 8 |
| Pattern | 4 |
| Audio | 1 in / 1 out |
| Alarm | 2 in / 1 out |
| Nguồn cấp | 24 VAC & Hi-PoE |
| Bảo vệ | IP66, IK10 |
| Chống sét | 6KV |
Hikvision DS-2SE7C432MW-AEBHUN là camera IP TandemVu kết hợp camera cố định 4MP…
Xem chi tiết
| Model | DS-2DE7A432IWG1-EHUN |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8″ Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 @25/30fps |
| Độ phân giải | 4MP |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng khi bật hồng ngoại | 0 Lux with IR |
| Ống kính | 4.8 mm đến 153 mm |
| Zoom quang học | 32× |
| Zoom số | 16× |
| Tầm xa hồng ngoại | Lên đến 200 m |
| Góc quay ngang | 360° |
| Góc quét dọc | -15° đến 90° (Auto-flip) |
| WDR | 120dB |
| Tính năng hình ảnh | WDR, HLC, BLC, 3D DNR, Digital Defog, EIS |
| Chuẩn nén | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Preset | 300 |
| Patrol | 8 patrols, tối đa 32 preset cho mỗi patrol |
| Pattern | 4 pattern scans |
| Theo dõi | Manual tracking, Auto Tracking |
| AI | Phân biệt người và phương tiện, lọc báo động giả |
| Chụp khuôn mặt | Tối đa 5 khuôn mặt cùng lúc |
| Phân tích sự kiện | Phát hiện xâm nhập, vượt hàng rào ảo, vùng đi vào, vùng đi ra, di dời vật thể, hành lý bỏ quên, âm thanh bất thường |
| Âm thanh | Tích hợp microphone và loa |
| Giao tiếp âm thanh | Audio I/O |
| Cảnh báo | Alarm I/O |
| Nguồn cấp | 24VAC, Hi-PoE |
| Bảo vệ | IP66, IK10 |
| Chống sét | 6KV |
Hikvision DS-2DE7A432IWG1-EHUN là camera IP Speed Dome 4MP thuộc dòng camera PTZ,…
Xem chi tiết
| Cảm biến | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải | 2MP (1920 × 1080) @25/30fps |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng khi IR | 0 Lux |
| Ống kính | 4.8 mm đến 153 mm |
| Zoom quang | 32× |
| Zoom số | 16× |
| Góc quay ngang | 360° |
| Góc quét dọc | -15° đến 90° |
| Hồng ngoại | 200m |
| WDR | 120dB |
| Công nghệ hình ảnh | HLC, BLC, 3D DNR, Defog, EIS |
| Chuẩn nén | H.265+/H.265 |
| Preset | 300 |
| Patrol | 8 |
| Pattern | 4 |
| Tính năng AI | Nhận dạng người và phương tiện, chụp khuôn mặt tối đa 5 khuôn mặt, Auto Tracking |
| Phân tích sự kiện | Phát hiện xâm nhập, vượt hàng rào ảo, vùng đi vào, vùng đi ra, di dời vật thể, hành lý bỏ quên, âm thanh bất thường |
| Cảnh báo chủ động | Âm thanh và đèn chớp |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, Audio I/O |
| Báo động | Alarm I/O |
| Chuẩn bảo vệ | IP66, IK10 |
| Chống sét | 6KV |
| Nguồn cấp | 24VAC, Hi-PoE |
| Kích thước | 220 mm × 363.3 mm |
| Trọng lượng | 5 kg |
Camera IP Hikvision DS-2DE7A232IWG1-EHUN là camera Speed Dome PTZ 2MP sử dụng…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0.001 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/1 s đến 1/30000 s |
| Zoom | 25 × optical, 16 × digital |
| Tiêu cự | 4.8 đến 120 mm |
| Góc nhìn ngang | 55° đến 2.65° |
| Góc nhìn dọc | 33° đến 1.5° |
| Góc nhìn chéo | 61.5° đến 3.03° |
| Khẩu độ tối đa | F1.6 |
| Tốc độ zoom | Approx. 3.5 s |
| Hồng ngoại | IR Distance up to 200 m |
| Quay ngang | 360° |
| Góc nghiêng | -15° đến 90° (auto flip) |
| Tốc độ pan | 0.1° đến 160°/s; preset 240°/s |
| Tốc độ tilt | 0.1° đến 120°/s; preset 200°/s |
| Preset | 300 |
| Patrol Scan | 8 patrols, up to 32 presets for each patrol |
| Pattern Scan | 4 pattern scans |
| WDR | 120 dB |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Khe thẻ nhớ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port |
| ONVIF | Profile S, Profile G, Profile T |
| Audio | 1 input, 1 output |
| Alarm | 2 inputs, 1 output |
| Microphone | 2 built-in Microphone, arrayed dual-microphone up to 8 meters |
| Smart Tracking | Manual tracking, auto-tracking |
| Face Capture | Detects up to 5 faces simultaneously |
| Nguồn cấp | 36 VDC ± 25%, max. 42 W, Hi-PoE |
| Kích thước | Ø 220 mm × 363.3 mm |
| Trọng lượng | Approx. 5 kg |
| Vật liệu | ADC12 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 65 °C |
| Độ ẩm | 90% or less (non-condensing) |
| Chống bụi/nước | IP67 |
| Chống va đập | IK10 |
| Chống sét | TVS 6000 V lightning protection |
Camera IP Hikvision DS-2DE7A225IWG1-EHUN là camera Speed Dome PTZ 2 MP sử…
Xem chi tiết
| Mã sản phẩm | DS-2DE5425IWG1-EHUN |
|---|---|
| Thương hiệu | Hikvision |
| Loại camera | IP Speed Dome / PTZ |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0.001 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng khi IR | 0 Lux |
| Tiêu cự | 4.8 mm đến 120 mm |
| Zoom quang | 25× |
| Zoom số | 16× |
| Khoảng cách hồng ngoại | Lên đến 150 m |
| Góc quay ngang | 360° |
| Góc nghiêng | -15° đến 90° |
| Tốc độ quay ngang | 0.1° đến 120°/s |
| Tốc độ nghiêng | 0.1° đến 80°/s |
| Preset | 300 |
| Chuẩn nén video | H.265+ / H.265 / H.264+ / H.264 |
| Tính năng hình ảnh | WDR, HLC, BLC, 3D DNR, Digital Defog, Regional Exposure, Regional Focus |
| Nhận dạng mục tiêu | Người và phương tiện dựa trên học sâu |
| Audio | 1 ngõ vào / 1 ngõ ra |
| Alarm | 2 ngõ vào / 1 ngõ ra |
| Chống bụi và nước | IP67 |
| Nguồn cấp | 36 VDC & PoE (802.3at) |
Camera IP Hikvision DS-2DE5425IWG1-EHUN là camera Speed Dome 4MP dành cho các…
Xem chi tiếtSo sánh thông số kỹ thuật giữa các model cùng nhóm VẬT TƯ LẤY RỜI THÊM - CÁC ĐẦU BÁO.
| Thông số kỹ thuật |
Chân đế lắp cho đầu báo hồng ngoại ngoài trời Hikvision DS-PDB-EX-SBKT
|
Chân đế cho đàu báo hồng ngoại lắp được hết cho các loại đầu báo hồng ngoại của HIK
|
Chân đế cho đàu báo hồng ngoại lắp được hết cho các loại đầu báo hồng ngoại của HIK
|
|---|---|---|---|
| Model | DS-PDB-EX-SBKT | DS-PDB-IN-Ceilingbracket | DS-PDB-IN-Wallbracket |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mount | Ceiling mount | Gắn tường |
| Trọng lượng | 55 g | 8 g | 13 g |
| Điều chỉnh phương ngang | ±45° | ±50° | — |
| Kích thước (W × H × D) | 67.3 mm × 33 mm × 73.5 mm | 41 mm × 46 mm × 32 mm | — |
| Ứng dụng | — | Đầu báo trong nhà | Đầu báo trong nhà HIKVISION |
| Vật liệu vỏ | PC | — | ABS |
| Giá tham khảo | 220.000 ₫ | 110.000 ₫ | 110.000 ₫ |
Catalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898