Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 1.173 sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); B/W: 0.001 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1 s đến 1/30,000 s |
| Ống kính | 4.8 mm đến 120 mm |
| Zoom quang học | 25× |
| Zoom số | 16× |
| Góc nhìn ngang | 55° đến 2.4° |
| Góc nhìn dọc | 33° đến 1.4° |
| Góc nhìn chéo | 61.5° đến 2.8° |
| Tầm xa hồng ngoại | lên đến 100 m |
| Pan | 360° |
| Tilt | -15° đến 90° (auto flip) |
| Tốc độ Pan | 0.1° đến 80°/s; preset 80°/s |
| Tốc độ Tilt | 0.1° đến 80°/s; preset 80°/s |
| Preset | 300 |
| Patrol Scan | 8 patrols, tối đa 32 preset cho mỗi patrol |
| Pattern Scan | 4 pattern scans |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| WDR | 120 dB |
| Tính năng hình ảnh | Digital defog, EIS, BLC, HLC, 3D DNR |
| Khe thẻ nhớ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet |
| Giao thức/API | ONVIF Profile S, Profile G, Profile T, ISAPI, SDK, ISUP |
| Micro tích hợp | 2 micro dạng array, khoảng cách lên đến 8 m |
| Loa tích hợp | 1 loa, khoảng cách hiệu quả tối đa 20 m |
| Báo động | 1 ngõ vào, 1 ngõ ra |
| Nguồn | 12 VDC, tối đa 18 W; PoE 802.3at |
| Kích thước | Ø 164.5 mm × 290 mm |
| Trọng lượng | khoảng 2 kg |
| Vật liệu | ADC12 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 65 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Bảo vệ chống sét | TVS 6000 V |
Hikvision DS-2DE4425IWG1-EHUN là camera IP Speed Dome 4MP với cảm biến 1/2.8"…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); B/W: 0.001Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | 1/1 s đến 1/30000 s |
| Ống kính | 4.8 đến 72 mm |
| Khẩu độ | Tối đa F1.6 |
| Zoom quang học | 15× |
| Zoom kỹ thuật số | 16× |
| Trường nhìn ngang | 55° đến 4° (wide-tele) |
| Trường nhìn dọc | 33° đến 2.2° (wide-tele) |
| Trường nhìn chéo | 61.5° đến 4.6° (wide-tele) |
| Lấy nét | Auto, semi-auto, manual |
| Tốc độ zoom | Khoảng 2.3 s |
| Hồng ngoại | Tối đa 100 m |
| Pan | 360° |
| Tilt | -15° đến 90° (auto flip) |
| Tốc độ pan | Có thể cấu hình 0.1° đến 80°/s; preset 80°/s |
| Tốc độ tilt | Có thể cấu hình 0.1° đến 80°/s; preset 80°/s |
| Preset | 300 |
| Patrol | 8 patrol, tối đa 32 preset cho mỗi patrol |
| Pattern scan | 4 pattern scan |
| WDR | 120 dB |
| SNR | > 52 dB |
| Xử lý hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR, Digital Defog, EIS |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Bit rate video | 32 kbps đến 16384 kbps |
| Khe lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet |
| ONVIF | Profile S, Profile G, Profile T |
| Audio | 1 input, 1 output; 2 micro tích hợp |
| Alarm | 1 input, 1 output |
| Face Capture | Phát hiện tối đa 5 khuôn mặt đồng thời |
| Smart Tracking | Manual tracking, auto-tracking |
| Nguồn | 12 VDC, tối đa 18 W; PoE 802.3at |
| Kích thước | Ø 164.5 mm × 290 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 2 kg |
| Vật liệu | ADC12 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 65 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Bảo vệ | IP67 |
| Chống sét | TVS 6000 V |
Hikvision DS-2DE4415IWG1-EHUN là camera IP Speed Dome PTZ 4MP sử dụng cảm…
Xem chi tiết
| Mã sản phẩm | DS-2DE4225IWG1-EHUN |
|---|---|
| Thương hiệu | Hikvision |
| Loại camera | Camera IP Speed Dome / PTZ |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); B/W: 0.001 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | 1 s đến 1/30,000 s |
| Ngày và đêm | IR Cut Filter |
| Zoom quang học | 25× |
| Zoom kỹ thuật số | 16× |
| Tiêu cự | 4.8 mm đến 120 mm |
| Khẩu độ tối đa | F1.6 |
| Góc nhìn ngang | 57.6° đến 2.5° |
| Góc nhìn dọc | 34.4° đến 1.4° |
| Góc nhìn chéo | 64.5° đến 2.9° |
| Hồng ngoại | Lên đến 100 m |
| Pan | 360° |
| Tilt | -15° đến 90° |
| Preset | 300 |
| Patrol | 8 |
| Pattern | 4 |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Xử lý hình ảnh | WDR 120 dB, HLC, BLC, 3D DNR, Digital Defog, EIS |
| Phân loại mục tiêu | Người và phương tiện dựa trên học sâu |
| Chụp ảnh khuôn mặt | Tối đa 5 khuôn mặt đồng thời |
| Tính năng phân tích | Phát hiện xâm nhập, vượt hàng rào ảo, vùng vào/ra, vật thể bị bỏ quên, vật thể bị di dời |
| Âm thanh | Micro kép và loa |
| Nguồn cấp | 12 VDC / PoE (802.3at) |
| Công suất tối đa | 18 W |
| Cổng mạng | RJ45 |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Chống sét lan truyền | TVS 6000 V |
| Vật liệu | ADC12 |
| Kích thước | Ø 164.5 mm × 290 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 2 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 65 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
Hikvision DS-2DE4225IWG1-EHUN là camera IP Speed Dome 2MP với cảm biến 1/2.8"…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" progressive scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); B/W: 0.001Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/1 s to 1/30000 s |
| Chế độ ngày/đêm | IR cut filter |
| Zoom | 15 × optical, 16 × digital |
| Tiêu cự | 4.8 to 72 mm |
| Khẩu độ tối đa | F1.6 |
| Trường nhìn ngang | 57.6° to 4° |
| Trường nhìn dọc | 34.4° to 2.2° |
| Loại đèn bổ sung | IR |
| Khoảng cách IR | up to 100 m |
| Pan | 360° |
| Tilt | -15° to 90° (auto flip) |
| Tốc độ pan | 0.1° to 80°/s; preset speed 80°/s |
| Tốc độ tilt | 0.1° to 80°/s; preset speed 80°/s |
| Preset | 300 |
| Patrol | 8 patrols, up to 32 presets for each patrol |
| Pattern scan | 4 pattern scans |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port |
| ONVIF | Profile S, Profile G, Profile T |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC up to 512 GB; NAS NFS, SMB/CIFS; ANR |
| WDR | 120 dB |
| EIS | Có |
| 3D DNR | Có |
| Digital Defog | Có |
| Microphone | 2 built-in microphone, arrayed dual-microphone up to 8 meters |
| Loa | 1 built-in speaker, effective distance max. 20 meters |
| Nguồn | 12 VDC; PoE (802.3at) |
| Công suất tối đa | 18 W |
| Kích thước | Ø 164.5 mm × 290 mm |
| Trọng lượng | Approx. 2 kg |
| Vật liệu | ADC12 |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C to 65 °C; humidity 90% or less (non-condensing) |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 (IEC 60529-2013) |
| Chống sét | TVS 6000 V; surge protection and voltage transient protection |
Hikvision DS-2DE4215IWG1-EHUN là camera IP Speed Dome 2MP với cảm biến 1/2.8"…
Xem chi tiết
| Dòng sản phẩm | TandemVu 4 MP 4× IR Network Speed Dome |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DS-2SE3C404MWG-E/14HUN |
| Thương hiệu | Hikvision |
| Cảm biến kênh cố định | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Cảm biến kênh PTZ | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải kênh cố định | 2560 × 1440 |
| Độ phân giải kênh PTZ | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng kênh cố định | Color: 0.01 Lux @ (F1.6, AGC ON); B/W: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); 0 Lux with IR |
| Độ nhạy sáng kênh PTZ | Color: 0.01 Lux @ (F1.5, AGC ON); B/W: 0.005 Lux @ (F1.5, AGC ON); 0 Lux with IR |
| Ống kính kênh cố định | 2.8 mm |
| Ống kính kênh PTZ | 2.8 to 12 mm |
| Zoom PTZ | 4 × optical, 16 × digital |
| Trường nhìn kênh cố định | Horizontal 114.9°, Vertical 62.4°, Diagonal 130.7° |
| Trường nhìn kênh PTZ | Horizontal 98° to 34.2°, Vertical 52° to 19.2°, Diagonal 111° to 39° |
| Khẩu độ kênh cố định | F1.6 |
| Khẩu độ kênh PTZ | F1.5 to F2.9 |
| Tốc độ zoom PTZ | approx. 3.3 s |
| Tốc độ màn trập | 1 s to 1/30,000 s |
| Day/Night | ICR |
| WDR | Hỗ trợ |
| HLC | Hỗ trợ |
| BLC | Hỗ trợ |
| 3D DNR | Hỗ trợ |
| Defog | Hỗ trợ |
| Regional exposure | Hỗ trợ |
| Regional focus | Hỗ trợ |
| Hồng ngoại kênh cố định | 30 m |
| Hồng ngoại kênh PTZ | 40 m |
| Quay ngang PTZ | 0° đến 350° |
| Quét dọc PTZ | -5° đến 90° |
| Preset | 300 |
| Patrol | 8 |
| Pattern | 4 |
| Park Action | Hỗ trợ |
| Phát hiện người và phương tiện | Hỗ trợ |
| Phát hiện xâm nhập | Hỗ trợ |
| Vượt hàng rào ảo | Hỗ trợ |
| Vùng đi vào | Hỗ trợ |
| Vùng đi ra | Hỗ trợ |
| Di dời vật thể | Hỗ trợ |
| Hành lý bỏ quên | Hỗ trợ |
| Chuẩn nén video | H.265+ / H.265 / H.264+ / H.264 |
| Nguồn | 12V DC & PoE+ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Dịch vụ | Hik-Connect, CameraDDNS |
Camera IP Hikvision DS-2SE3C404MWG-E/14HUN thuộc dòng TandemVu 4 MP 4× IR Network…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" progressive scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @(F1.5, AGC ON); B/W: 0.001 Lux @(F1.5, AGC ON); 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1 to 1/30,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Zoom | 4 × optical, 16 × digital |
| Tiêu cự | 2.8 to 12 mm |
| Góc nhìn ngang | 96.7° to 31.6° (wide-tele) |
| Góc nhìn dọc | 51.1° to 17.7° (wide-tele) |
| Góc nhìn chéo | 115.1° to 36.3° (wide-tele) |
| Khẩu độ | Max. F1.5 |
| Tầm xa hồng ngoại | Up to 50 m |
| Tầm xa ánh sáng trắng | Up to 6 m |
| Quay ngang | 0° to 350° |
| Quay dọc | 0° to 90° |
| Tốc độ quay ngang | 0.1°/s to 60°/s; preset speed 60°/s |
| Tốc độ quay dọc | 0.1°/s to 50°/s; preset speed 50°/s |
| Preset | 300 |
| Patrol Scan | 8 patrols, up to 32 presets for each patrol |
| WDR | 120 dB |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, up to 256 GB |
| Micro tích hợp | 1 |
| Loa tích hợp | 1, 8 Ω, 2 W |
| Audio | 1 input, 1 output |
| Alarm | 1 input, 1 output |
| Nguồn | 12 VDC, 3.33 A & PoE (802.3at), 42.5 to 57 VDC, 0.6 A |
| Công suất tối đa | Max. 16 W |
| Kích thước | 179.3 mm × 120.5 mm × 182 mm |
| Trọng lượng | Approx. 1.125 kg |
| Vật liệu | ADC12 + PC |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C to 65 °C; humidity 90% or less (non-condensing) |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 (IEC 60529-2013) |
| Wi-Fi | IEEE 802.11b, 802.11g, 802.11n |
| Tần số Wi-Fi | 2.4 GHz - 2.4835 GHz |
| Băng thông kênh Wi-Fi | 20/40MHz |
| Mã hóa Wi-Fi | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPS |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Sự kiện thông minh | Face detection, line crossing detection, intrusion detection, region entrance detection, region exiting detection, unattended baggage detection, object removal detection, audio exception detection |
| Deep Learning | Supports simultaneous detection and capture of human body, face and vehicle |
Camera IP Hikvision DS-2DE3A404IWG-E/WHUN là camera PTZ 4 MP thuộc dòng camera…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ phân giải | 4MP |
| Ống kính | 2.8–12 mm |
| Zoom quang học | 4× |
| Zoom số | 16× |
| Góc quay ngang | 0° đến 350° |
| Góc quay dọc | 0° đến 90° |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| WDR | 120dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Bù ngược sáng | BLC |
| Chống rung điện tử | EIS |
| Hồng ngoại | 30m |
| Ánh sáng trắng | 60m |
| Preset | 300 |
| Âm thanh | Mic và loa tích hợp |
| Audio | 1 Audio In, 1 Audio Out |
| Báo động | 1 Alarm In, 1 Alarm Out |
| Lưu trữ | Khe thẻ nhớ MicroSD |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Nguồn cấp | 12VDC, hỗ trợ PoE |
Hikvision DS-2DE3A404IWG-EHUN là camera IP Speed Dome 4MP dạng PTZ, sử dụng…
Xem chi tiết
| Công nghệ | TandemVu, 2 kênh |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | [Bullet channel] 1/2.9" Progressive Scan CMOS; [PTZ channel] 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | [Bullet channel] 1920 × 1080; [PTZ channel] 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | [Bullet channel] Color: 0.01 Lux @ (F2.0, AGC ON), B/W: 0.01 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux với IR; [PTZ channel] Color: 0.01 Lux @ (F2.0, AGC ON), B/W: 0.01 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | 1 s đến 1/30,000 s |
| Chế độ ngày/đêm | ICR |
| Ống kính toàn cảnh | 2.8 mm |
| Góc nhìn toàn cảnh | Ngang 105°, dọc 58°, chéo 123° |
| Ống kính PTZ | 8 mm |
| Góc nhìn PTZ | Ngang 40°, dọc 22°, chéo 46° |
| Đèn bổ sung | Hybrid (IR và White Light) |
| Phạm vi đèn bổ sung | Lên đến 30 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Pan | [Panoramic channel] 0° đến 355°; [PTZ channel] 0° đến 345° |
| Tilt | [Bullet channel] 7° đến 17° (điều chỉnh thủ công); [PTZ channel] 0° đến 80° |
| Tốc độ pan | Có thể cấu hình 4° đến 25°/s; preset 25°/s |
| Tốc độ tilt | Có thể cấu hình 4° đến 20°/s; preset 20°/s |
| Preset | 300 |
| Bộ nhớ vị trí khi mất điện | Có |
| Nén video | H.265/H.264/Smart264/Smart265 |
| Nén luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
| SVC | Có |
| ROI | 1 vùng cố định cho main stream |
| Phát hiện sự kiện | Motion detection, hỗ trợ kích hoạt theo mục tiêu người và phương tiện; exception |
| Lưu trữ | Khe cắm microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Micro tích hợp | 1 |
| Loa tích hợp | 1 |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10M/100M tự thích ứng |
| Giao thức | TCP/IP, SMTP, RTSP, FTP, WebSockets, IGMP, QoS, RTCP, HTTPS, PPPoE, SNMP, NTP, RTP, UDP, DNS, HTTP, DHCP, Bonjour, 802.1x, IPv4, IPv6, DDNS, ICMP, UPnP, API |
| Tương thích | ONVIF Profile S, Profile G, Profile T; ISAPI; SDK; ISUP |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 1.5 A, tối đa 18 W, Ø5.5 mm coaxial power plug |
| PoE | IEEE 802.3at, Class 4, tối đa 21.5 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 50 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Vật liệu | PC |
| Kích thước | 134 mm × 213.5 mm × 291.7 mm |
| Trọng lượng | 1000 g |
| Bảo vệ | IP66, Surge Protection và Voltage Transient Protection |
Hikvision DS-2SE2C200MWG-E/12HUN là camera IP TandemVu 2MP+2MP, kết hợp kênh toàn cảnh…
Xem chi tiết
| Mã sản phẩm | DS-2SE2C400MWG-E/14HUN |
|---|---|
| Thương hiệu | Hikvision |
| Loại camera | Camera IP TandemVu 2 mắt |
| Cảm biến camera cố định | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Cảm biến camera PT | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải camera cố định | 2560 × 1440 @ 25fps |
| Độ phân giải camera PT | 2560 × 1440 @ 25fps |
| Ống kính camera cố định | 2.8mm |
| Ống kính camera PT | 8mm |
| Zoom số camera PT | 16x |
| Góc quay ngang PT | 0°–345° |
| Góc quét dọc PT | 0°–80° |
| Độ nhạy sáng Color | 0.005 Lux |
| Tầm chiếu sáng ban đêm | 30m |
| Preset | 300 điểm |
| Chuẩn nén | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Chức năng hình ảnh | WDR, HLC, BLC, 3D DNR, EIS |
| Tính năng thông minh | Phát hiện xâm nhập phân biệt người và phương tiện |
| Chiếu sáng | HybridLight |
| Kết nối dịch vụ | Hik-Connect, CameraDDNS |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Nguồn cấp | 12VDC hoặc PoE |
| Kích thước | 134 mm × 213.5 mm × 291.7 mm |
| Trọng lượng | 1kg |
Camera IP Hikvision DS-2SE2C400MWG-E/14HUN là camera TandemVu 2 mắt, kết hợp camera…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.01 Lux @ (F2.0, AGC ON), B/W: 0.005 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Tiêu cự ống kính | 2.8 mm, 4 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 94°, dọc 49°, chéo 114° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 70°, dọc 35°, chéo 85° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Loại đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm chiếu sáng | White light lên đến 30 m, IR lên đến 30 m |
| Bước sóng hồng ngoại | 850 nm |
| Phạm vi quay ngang | 0° đến 345° |
| Phạm vi quay dọc | 0° đến 80° |
| Tốc độ quay ngang | Tối đa 25°/s |
| Tốc độ quay dọc | Tối đa 20°/s |
| Luồng chính | 50 Hz/60 Hz: 20 fps (2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Nén video | H.265, H.264, MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| WDR | Digital WDR |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Phát hiện sự kiện | Motion detection, hỗ trợ báo động theo loại mục tiêu người; video tampering alarm; exception |
| Tính năng liên kết | Upload FTP/thẻ nhớ, thông báo trung tâm giám sát, email, capture, cảnh báo âm thanh, Auto-tracking Lite |
| Audio | 1 micro tích hợp, 1 loa tích hợp |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Giao thức | IPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, QoS, FTP, SMTP, UPnP, DNS, NTP, RTSP, RTP, TCP/IP, UDP, DHCP, Bonjour |
| API | ONVIF Profile S, Profile G, Profile T, ISAPI, SDK |
| Lưu trữ | Khe microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.75 A, tối đa 9 W |
| PoE | IEEE 802.3af, 36 V đến 57 V, 0.2 A đến 0.3 A, tối đa 10.5 W |
| Kích thước camera | 163.9 mm × 185.8 mm × 131.9 mm |
| Trọng lượng camera | 600 g |
| Vật liệu | Plastic |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 40 °C; độ ẩm 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 (IEC 60529-2013) |
Camera IP Hikvision DS-2DE2C400MWG-EHUN là camera Mini PT 4MP với cảm biến…
Xem chi tiếtSo sánh thông số kỹ thuật giữa các model cùng nhóm VẬT TƯ LẤY RỜI THÊM - CÁC ĐẦU BÁO.
| Thông số kỹ thuật |
Chân đế lắp cho đầu báo hồng ngoại ngoài trời Hikvision DS-PDB-EX-SBKT
|
Chân đế cho đàu báo hồng ngoại lắp được hết cho các loại đầu báo hồng ngoại của HIK
|
Chân đế cho đàu báo hồng ngoại lắp được hết cho các loại đầu báo hồng ngoại của HIK
|
|---|---|---|---|
| Model | DS-PDB-EX-SBKT | DS-PDB-IN-Ceilingbracket | DS-PDB-IN-Wallbracket |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mount | Ceiling mount | Gắn tường |
| Trọng lượng | 55 g | 8 g | 13 g |
| Điều chỉnh phương ngang | ±45° | ±50° | — |
| Kích thước (W × H × D) | 67.3 mm × 33 mm × 73.5 mm | 41 mm × 46 mm × 32 mm | — |
| Ứng dụng | — | Đầu báo trong nhà | Đầu báo trong nhà HIKVISION |
| Vật liệu vỏ | PC | — | ABS |
| Giá tham khảo | 220.000 ₫ | 110.000 ₫ | 110.000 ₫ |
Catalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898