Camera IP bán cầu đèn kép, có mic Hikvision 4MP DS-2CD1341G2-LIU
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiếtKhám phá sản phẩm Hikvision chính hãng, giải pháp phù hợp theo nhu cầu và tài liệu kỹ thuật được tổng hợp tại Trường Thịnh Telecom.
Lựa chọn nhanh các model tiêu biểu của Hikvision.
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp…
Xem chi tiết
Kết hợp đúng sản phẩm Hikvision theo quy mô, hạ tầng và nhu cầu vận hành thực tế.
Đi nhanh tới nhóm sản phẩm phù hợp.
Camera giám sát
Camera giám sát phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Access Control Kiểm Soát Cửa
Access Control kiểm soát cửa là nhóm thiết bị và giải pháp…
Xem sản phẩm →
Camera Hikvision
Camera Hikvision phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Thiết bị báo động báo cháy
Thiết bị báo động báo cháy phù hợp nhu cầu triển khai thực tế.
Xem sản phẩm →
Camera IP bán cầu 4MP HikvisionSmart Hybrid Light: hồng ngoại + đèn trắng, có màu ban đêmTích hợp micro thu âm
Tìm thấy 1.173 sản phẩm.
| Model | DS-2DE2C200MWG-E |
|---|---|
| Image Sensor | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 1920 × 1080 |
| Min. Illumination | Color: 0.01 Lux @ (F2.0, AGC ON), B/W: 0.005 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Focal Length | 2.8 mm, 4 mm |
| FOV 2.8 mm | Horizontal 105°, Vertical 58°, Diagonal 123° |
| FOV 4 mm | Horizontal 81°, Vertical 44°, Diagonal 97° |
| Aperture | F2.0 |
| Supplement Light Type | IR, White Light |
| Supplement Light Range | White light distance: up to 30 m, IR distance: up to 30 m |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Pan Range | 0° to 345° |
| Tilt Range | 0° to 80° |
| Pan Speed | Up to 25°/s |
| Tilt Speed | Up to 20°/s |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps, 60 Hz: 30 fps |
| Video Compression | H.265, H.264, MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| Wide Dynamic Range | Digital WDR |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Audio | 1 built-in microphone, 1 built-in speaker |
| On-board Storage | microSD/microSDHC/microSDXC, up to 512 GB |
| API | ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), ISAPI, SDK, ISUP |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.75 A, max. 9 W |
| PoE | IEEE 802.3af, 36 V to 57 V, 0.2 A to 0.3 A, max. 10.5 W |
| Protection | IP66 |
| Operating Condition | -30 °C to 40 °C, Humidity 90% or less (non-condensing) |
| Dimension | 163.9 mm × 185.8 mm × 131.9 mm |
| Camera Weight | 600 g |
Hikvision DS-2DE2C200MWG-EHUN là camera IP Mini PT độ phân giải 2 MP,…
Xem chi tiết
| Model | DS-2DE2A404IWG1-E/WHUN |
|---|---|
| Thương hiệu | Hikvision |
| Loại camera | IP Mini PTZ |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8″ Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải | 4MP (2560 × 1440) |
| Ống kính | 2.8–12 mm |
| Zoom quang | 4× |
| Zoom số | 16× |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux; B/W: 0.001 Lux; 0 Lux với IR |
| Hồng ngoại | 20 m |
| WDR | 120 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Góc quay ngang | 0° đến 355° |
| Góc quét dọc | 0° đến 90° |
| Preset | 300 |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Kết nối mạng | Wi-Fi; RJ45 |
| Âm thanh | 1 Audio In; 1 Audio Out; tích hợp micro |
| Báo động | 1 Alarm In; 1 Alarm Out |
| Lưu trữ | Micro SD/SDHC/SDXC, lên đến 512 GB |
| Nguồn điện | 12 VDC; PoE |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Chống va đập | IK10 |
Hikvision DS-2DE2A404IWG1-E/WHUN là camera IP Mini PTZ 4MP tích hợp Wi-Fi, phù…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 4MP, 2560 × 1440@25fps |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON); B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON); 0 lux with IR |
| Ống kính | 2.8 mm đến 12 mm |
| Zoom quang | 4x |
| Zoom số | 16x |
| Tầm xa hồng ngoại | 20 m |
| WDR | 120dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Chống ngược sáng | BLC |
| Chống rung | EIS |
| Pan | 0° đến 355° |
| Tilt | 0° đến 90° |
| Preset | 300 Presets |
| Âm thanh | Tích hợp microphone; 1 Audio In; 1 Audio Out |
| Báo động | 1 Alarm In; 1 Alarm Out |
| Phân tích hình ảnh | Phát hiện xâm nhập; vượt hàng rào ảo; vùng đi vào; vùng đi ra; vật thể di dời; hành lý bỏ quên; phát hiện âm thanh ngoại lệ |
| Chuẩn bảo vệ | IP66, IK10 |
| Nguồn điện | 12VDC hoặc PoE 802.3af |
| Công suất | Tối đa 11.2 W |
| Kích thước | Ø130.7 mm × 103.6 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 560 g |
Camera IP Hikvision DS-2DE2A404IWG1-EHUN là camera PTZ mini 4MP với cảm biến…
Xem chi tiết
| Model | DS-2DE2A204IWG1-EHUN |
|---|---|
| Thương hiệu | Hikvision |
| Cảm biến | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải | 2MP (1920 × 1080)@25fps |
| Ống kính | 2.8 mm to 12 mm |
| Zoom quang | 4x |
| Zoom số | 16x |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON), B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON), 0 lux with IR |
| Hồng ngoại | 20m |
| Góc quay | 0° đến 355° |
| Góc quét | 0° đến 90° |
| WDR | 120dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Bù ngược sáng | BLC |
| Chống rung điện tử | EIS |
| Presets | 300 |
| Chuẩn nén | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Phát hiện sự kiện | Phát hiện xâm nhập, vượt hàng rào ảo, phát hiện vùng đi vào, vùng đi ra, phát hiện vật thể di dời, hành lý bỏ quên, phát hiện âm thanh ngoại lệ |
| Micro | Tích hợp |
| Audio | 1 Audio In, 1 Audio Out |
| Alarm | 1 Alarm In, 1 Alarm Out |
| Bảo vệ | IP66, IK10 |
| Nguồn cấp | 12VDC, hỗ trợ PoE |
Camera IP Hikvision DS-2DE2A204IWG1-EHUN là camera Mini Speed Dome 2MP, sử dụng…
Xem chi tiết
| Cảm biến | 1/3"" progressive scan CMOS |
|---|---|
| Chuẩn nén | H.265 , H.265+ , H.264 , H.264+ |
| Hỗ trợ | 2 luồng dữ liệu |
| Độ nhạy sáng Color | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Chống ngược sáng | WDR 120dB , BLC, HLC , 3D DNR |
| Hỗ trợ chế độ đèn thông minh | Smart Hybrid Light |
| Tích hợp | đèn còi cảnh báo (đèn cảnh báo ánh sáng trắng) |
| Tính năng | phát hiện người và phương tiện |
| Độ phân giải | tối đa 2560 × 1440/20fps |
| Ống kính | 4mm |
| Tầm xa hồng ngoại/ Ánh sáng trắng | 50m |
| Vật liệu | Kim loại , Plastic |
| Tiêu chuẩn | chống bụi nước IP67 |
| Nguồn | 12V/PoE |
| Chuẩn | 802.03af |
Camera Hikvision DS-2CD1B47G3H-LIU/SRB là camera IP thân trụ 4 MP thuộc dòng…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.0001 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Thời gian màn trập | 1 s – 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm / 4 mm |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 104°, Dọc 54.4°, Chéo 126.7° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 89.3°, Dọc 48.2°, Chéo 106.5° |
| Khoảng nét 2.8 mm | 2.5 m – ∞ |
| Khoảng nét 4 mm | 2.8 m – ∞ |
| DORI 2.8 mm | D 61 m / O 24 m / R 12 m / I 6 m |
| DORI 4 mm | D 68 m / O 27 m / R 13 m / I 6 m |
| Đèn hỗ trợ | IR, White Light |
| Tầm chiếu sáng | Tối đa 30 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| WDR | 120 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Chuẩn nén video | H.265+, H.265, H.264+, H.264 |
| Bitrate video | 32 Kbps – 16 Mbps |
| Bitrate control | CBR / VBR |
| ROI | 1 vùng cố định cho main stream |
| SVC | H.264 và H.265 |
| Âm thanh | Mono |
| Micro tích hợp | Có |
| Loa tích hợp | Có |
| Đàm thoại 2 chiều | Có |
| Phát hiện thông minh | Người và phương tiện |
| Đèn cảnh báo | Đỏ và xanh |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10/100 Mbps |
| Giao thức/API | ONVIF Profile S, Profile G, Profile T; ISAPI; SDK; ISUP |
| Lưu trữ thẻ nhớ | Không hỗ trợ |
| Nguồn DC | 12 VDC |
| PoE | IEEE 802.3af |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Điều chỉnh góc | Pan 0°–360°, Tilt 0°–75°, Rotate 0°–360° |
| Kích thước | Ø130.1 × 103.1 mm |
Hikvision DS-2CD1347G3H-LIU/SRB là camera IP ColorVu 3.0 độ phân giải 4MP, sử…
Xem chi tiết
| Loại camera | Camera IP thân trụ cố định |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ nhạy sáng màu | 0.0001 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 104°, dọc 54.4°, chéo 126.7° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 89.3°, dọc 48.2°, chéo 106.5° |
| DORI 2.8 mm | D 61 m, O 24 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 68 m, O 27 m, R 13 m, I 6 m |
| Đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ trợ | Up to 30 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Chuẩn nén | H.265+/H.265/H.264+/H.264; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG |
| Tốc độ khung hình | 25 fps @ 2560 × 1440 ở 50 Hz; 24 fps @ 2560 × 1440 ở 60 Hz |
| WDR | 120 dB |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Âm thanh | Mono sound |
| Micro tích hợp | Có |
| Loa tích hợp | Có |
| Phát hiện chuyển động | Có, hỗ trợ phân loại người và phương tiện |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet |
| API | ONVIF Profile S, Profile G, ISAPI, SDK, ISUP |
| Người dùng | Tối đa 32 người |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 0.84 A, max. 10.1 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 12.1 W |
| Vật liệu | Cover plastic, main body metal |
| Kích thước | 69.1 mm × 67.4 mm × 179 mm |
| Trọng lượng | Approx. 325 g |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Đèn cảnh báo | SRB - Red and Blue Light |
Hikvision DS-2CD1047G3H-LIU/SRB là camera IP thân trụ 4 MP thuộc dòng ColorVu…
Xem chi tiết
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 và 4 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 96°, dọc 52°, chéo 114° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 80°, dọc 43°, chéo 93° |
| DORI 2.8 mm | D: 63 m, O: 25 m, R: 12 m, I: 6 m |
| DORI 4 mm | D: 77 m, O: 30 m, R: 15 m, I: 7 m |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm đèn bổ sung | Up to 50 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính 50 Hz | 20 fps (2560 × 1440), 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng chính 60 Hz | 20 fps (2560 × 1440), 24 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ 50 Hz | 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Luồng phụ 60 Hz | 24 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Chuẩn nén video | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264; Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| Kiểm soát bit rate | CBR, VBR |
| ROI | 1 fixed region for main stream |
| Loại âm thanh | Mono sound |
| Nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IPv4, IPv6, IGMP, UDP, QoS, FTP, SMTP |
| API | ONVIF (Profile S, Profile T), ISAPI, SDK |
| Số người dùng | Up to 32 users |
| Số kênh xem trực tiếp đồng thời | Up to 6 channels |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Khe lưu trữ tích hợp | Không có trên model LIU; phiên bản -F hỗ trợ microSD/microSDHC/microSDXC up to 512 GB |
| Micro tích hợp | 1 built-in microphone |
| Sự kiện cơ bản | Motion detection, video tampering alarm, exception; hỗ trợ alarm triggering theo human và vehicle |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 0.46 A, max. 5.6 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 6.7 W |
| Kích thước | 87.9 mm × 83.4 mm × 286.1 mm |
| Trọng lượng | Approx. 640 g |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C to 60 °C; Humidity 95% or less (non-condensing) |
Hikvision DS-2CD1B47G2H-LIU là camera IP thân trụ 4MP thuộc dòng ColorVu, sử…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | Hikvision |
|---|---|
| Model | DS-2CD1T67G2H-LIU |
| Loại camera | Fixed Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.4" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3200 × 1800 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 115°, dọc 60°, chéo 143° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 94°, dọc 50°, chéo 110° |
| DORI 2.8 mm | D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ trợ | Up to 50 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Tốc độ khung hình luồng chính | 20 fps |
| Chuẩn nén video luồng chính | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Chuẩn nén video luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps to 16 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Audio | Mono sound |
| Micro tích hợp | Có, 1 micro |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Giao thức | IPv4, IPv6, TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, UDP, QoS, FTP, SMTP, UPnP |
| Số người dùng | Up to 32 users |
| Phần mềm hỗ trợ | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Phát hiện chuyển động | Có, hỗ trợ kích hoạt theo người và phương tiện |
| Cấp nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.6 A, max. 7.2 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 8.7 W |
| Chất liệu | Front cover kim loại, body nhựa, bracket nhựa |
| Kích thước | 81 mm × 83.7 mm × 201.96 mm |
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
| Nhiệt độ khởi động và vận hành | -30 °C to 60 °C |
| Độ ẩm | 95% or less, non-condensing |
| Chuẩn bảo vệ | IP67: IEC 60529-2013 |
Hikvision DS-2CD1T67G2H-LIU là camera IP thân trụ 6 MP ColorVu, sử dụng…
Xem chi tiết
| Thương hiệu | Hikvision |
|---|---|
| Model | DS-2CD1T47G2H-LIU |
| Loại camera | Fixed Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Tốc độ khung hình | 20 fps tại 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn ngang | 115° với 2.8 mm; 94° với 4 mm |
| Góc nhìn dọc | 60° với 2.8 mm; 50° với 4 mm |
| Góc nhìn chéo | 143° với 2.8 mm; 110° với 4 mm |
| DORI | 2.8 mm: D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m; 4 mm: D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm đèn bổ sung | Up to 50 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Chuẩn nén | H.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| Tính năng hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Phát hiện | Motion detection với hỗ trợ alarm triggering theo mục tiêu người và phương tiện |
| Âm thanh | Mono sound |
| Micro tích hợp | Có, 1 microphone |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ trên bo mạch | Model -F hỗ trợ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB; mã DS-2CD1T47G2H-LIU không được xác nhận có khe thẻ theo tài liệu Hikvision |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 0.57 A, tối đa 6.8 W; PoE IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 8.3 W |
| Kích thước | 81 mm × 83.7 mm × 201.96 mm |
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Ứng dụng phần mềm | Hik-Connect, iVMS-4200 |
| Giao thức | ONVIF |
Hikvision DS-2CD1T47G2H-LIU là camera IP thân trụ 4 MP thuộc dòng ColorVu,…
Xem chi tiếtSo sánh thông số kỹ thuật giữa các model cùng nhóm VẬT TƯ LẤY RỜI THÊM - CÁC ĐẦU BÁO.
| Thông số kỹ thuật |
Chân đế lắp cho đầu báo hồng ngoại ngoài trời Hikvision DS-PDB-EX-SBKT
|
Chân đế cho đàu báo hồng ngoại lắp được hết cho các loại đầu báo hồng ngoại của HIK
|
Chân đế cho đàu báo hồng ngoại lắp được hết cho các loại đầu báo hồng ngoại của HIK
|
|---|---|---|---|
| Model | DS-PDB-EX-SBKT | DS-PDB-IN-Ceilingbracket | DS-PDB-IN-Wallbracket |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mount | Ceiling mount | Gắn tường |
| Trọng lượng | 55 g | 8 g | 13 g |
| Điều chỉnh phương ngang | ±45° | ±50° | — |
| Kích thước (W × H × D) | 67.3 mm × 33 mm × 73.5 mm | 41 mm × 46 mm × 32 mm | — |
| Ứng dụng | — | Đầu báo trong nhà | Đầu báo trong nhà HIKVISION |
| Vật liệu vỏ | PC | — | ABS |
| Giá tham khảo | 220.000 ₫ | 110.000 ₫ | 110.000 ₫ |
Catalog, Datasheet và tài liệu kỹ thuật có sẵn cho sản phẩm thương hiệu.
Để lại thông tin, yêu cầu sẽ được chuyển trực tiếp vào TT Forms & Leads → tuyến Tư vấn mua hàng, dùng cấu hình Email/Telegram hiện có.
☎ Gọi nhanh 0911 287 898