| Điện dung | 5.6 nF/100m |
|---|---|
| Trở kháng | 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 250 MHz |
| Điện trở dây dẫn | 66.58 ohms max/1km |
| Điện áp | 300VAC hoặc VDC |
| Độ trễ truyền | 536 ns/100 m max. @ 250 MHz |
| Độ uốn cong | (4 X đường kính cáp) ≈ 1″ |
| Đóng gói | 1000ft/ reel-in-box (26 lbs/kft) |
| Dây dẫn | Cáp mạng LS cat6 có lõi đồng dạng cứng – solid, đường kính lõi 23 AWG |
| Vỏ bọc cách điện | Polyethylene, 0.0097in |
| Vỏ bọc | 0.025in (Þ.230), PVC |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C – 60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C – 80°C |
Cáp mạng Cat6 UTP LS (100M)
Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab) Băng thông hỗ trợ tới 250 MHz Độ…
Xem chi tiết