Cáp mạng CAT6 HIKVISION DS-1LN6U-G
Tài liệu kỹ thuật · Cáp Mạng Hạ Tầng

Catalog & Datasheet Cáp mạng CAT6 HIKVISION DS-1LN6U-G

SKU DS-1LN6U-G Tài liệu 2 file Cập nhật 16/09/2026
DatasheetCatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

ModelCategoryTiêu chuẩnDây dẫnVỏChiều dàiNhiệt độ & điện áp
DS-1LN6U-GCAT 6ISO/IEC11801, ANSI/TIA-568-C.2, RoHS 2.0Đồng nguyên khối 99,95%, đường kính 0,55mm (±0,005mm)PVC, dày 0,50mm (±0,10mm)305 mét (±1,5m)-20~70°, lên đến 60V
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-1LN6U-G
CategoryCat.6
Cấu hìnhU/UTP 4PR 23 AWG
Sheath printingHIKVISION 4PR 23AWG 75°C U/UTP CAT6 VERIFIED TO ANSI/TIA-568-C.2 PVC ****m mm/dd/yyyy Tracing Code-HS
Tiêu chuẩn tham chiếuISO/IEC11801, ANSI/TIA-568-C.2, RoHS 2.0
Fire resistanceNo
Vật liệu dây dẫnSolid-Bare Copper (99.95%)
Đường kính dây dẫn0.55 ± 0.005 mm, 23 AWG
Vật liệu cách điệnHDPE
Đường kính cách điện0.98 ± 0.05 mm
Độ dày vỏ0.50 ± 0.10 mm
Đường kính vỏ6.00 ± 0.30 mm
Vật liệu vỏPVC
Màu vỏGrey
Rip-cordYes
SeparatorYes
Độ bền kéo trước lão hóa≥ 13.5 Mpa
Độ giãn dài trước lão hóa≥ 150%
Điều kiện lão hóa100°C × 24h × 10d
Độ bền kéo sau lão hóa≥ 12.5 Mpa
Độ giãn dài sau lão hóa≥ 125%
Cold bend-20 ± 2°C × 4h, 8 × cable O.D, no visible cracks
Trở kháng 1.0-250.0 MHz100 ± 15 Ω @ ≤ 100 MHz; 100 ± 25 Ω @100-250 MHz
Delay skew≤ 45 ns/100 m
Điện trở DC≤ 9.38 Ω/100 m
Độ mất cân bằng điện trở DC của dây dẫn≤ 5.0%
Kích thước đóng gói400 mm (W) × 400 mm (H) × 240 mm (D)
Trọng lượng12.3 ± 0.5kg
Chiều dài cáp(305 ± 1.5) m
Nhiệt độ môi trường-20°C to 75°C (-4°F to 167°F)
Điện áp hoạt động60 V